• Ampe kìm số điện tử AC/DC Fluke 319

Ampe kìm số điện tử AC/DC Fluke 319

Fluke 319

Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Xem catalô ở đây

Giá: Liên hệ

Hướng dẫn khi mua hàng

  • Quý khách có thể "Thanh toán khi nhận hàng"
  •  Quý khách có thể "Thanh toán qua tài khoản"

Ampe kìm hiện số điện tử 
Fluke 319
 Tính năng đặc điểm:

         Thiết bị nhỏ gọn và cung cấp một loạt các tính năng đặc biệt:

  • “Độc đáo 40A độ chính xác cao thấp đo lường hiện nay – 0.01A độ phân giải cao, cao 1,6% đo lường chính xác “
  • “Các kẹp là mỏng, nhẹ, và di động, làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong nhỏ, không gian hạn chế “
  • “Việc lớn màn hình đèn nền tạo điều kiện cho các bài đọc trong môi trường tối “
  • Bắt đầu từ hiện tại (sự xâm nhập) chức năng (319) cho phép đo lường của hiện tại bắt đầu của điện và thiết bị chiếu sáng , ví dụ.(319)
  • Ampe kìm Fluke 319  Đo tần số hiện tại
  • Chính xác xuống 0.01A và 0.1V
  • Đo lường hiện nay 1000A/600A AC / DC (319/317).
  • Đo điện áp 600V AC / DC.
  • Đo điện trở 4000Ω.
  • Tự động tắt chức năng nâng cao tuổi thọ pin, có nghĩa là thiết bị có thể làm việc khi bạn cần chức năng màn hình cửa hàng “giữ lại” để chụp một kết quả đo lường trên màn hình
  • Một năm bảo hành

(Ampe kìm hiện số điện tử, ampe kim hiện số, ampe kẹp hiện số, ampe kìm, ampe kẹp, ampe)
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A

Sản phẩm cùng loại