• Ampe kìm số điện tử AC/DC Fluke 355

Ampe kìm số điện tử AC/DC Fluke 355

Fluke 355

Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Xem catalô ở đây

Giá: Liên hệ

Hướng dẫn khi mua hàng

  • Quý khách có thể "Thanh toán khi nhận hàng"
  •  Quý khách có thể "Thanh toán qua tài khoản"

Ampe kìm hiện số điện tử
Tính năng đặc điểm

  1. Đo dòng điện dc và ac 10 Hz đến 100 Hz
  2. Hệ số đỉnh (50/60 Hz)
  3. Đo dòng điện ac 100,1 Hz đến 1 kHz
  4. Đo điện áp (chỉ có ở 355) dc và ac 10 Hz đến 100 Hz 
    (Dải đo 600 V đến 1000 V có 10 % ngoài dải đo đến 660 V và 1100 V theo thứ tự).
  5. Đo điện áp (chỉ dành cho 355) ac 100,1 Hz đến 1 kHz
    (Dải đo 600 V đến 1000 V có 10 % ngoài dải đo đến 660 V và 1100 V theo thứ tự)
  6. Đo điện trở (chỉ có ở 355) :
    Dải đo: 400 Ω  Độ phân giải: 0,1 Ω
    Độ chính xác: 1,5 % + 5 digits
  7. Âm báo thông mạch (chỉ có ở 355) 

(Ampe kìm hiện số điện tử, ampe kim hiện số, ampe kẹp hiện số, ampe kìm, ampe kẹp, ampe)
Thông số kỹ thuật :
Thông số kỹ thuật về điện
Đo dòng điện dc và ac 10 Hz đến 100 Hz
Dải đo: 40 A  Độ phân giải: 10 mA
Độ chính xác, A: 1,5 % số đo + 15 digits
Mức khởi động cho dòng điện khởi động: 0,50 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz TẮT: 2,50 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz BẬT: 0,50 A
Dải đo: 400 A  Độ phân giải: 100 mA
Độ chính xác, A: 1,5 % số đo + 5 digits
Mức khởi động cho dòng điện khởi động: 5,0 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz TẮT: 2,5 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz BẬT: 2,5 A
Dải đo: 2000 A; 1400 ac rms  Độ phân giải: 1 A
Độ chính xác, A: 1,5 % số đo + 5 digits
Mức khởi động cho dòng điện khởi động: 5 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz TẮT: 8 A
Mức khởi động cho bộ lọc Hz BẬT: 8 A
Hệ số đỉnh (50/60 Hz)
Dải đo: 40 A  Hệ số đỉnh*: 2 ở 33 A, 2,4 ở 27 A
Dải đo: 400 A  Hệ số đỉnh*: 2 ở 330 A, 2,4 ở 270 A
Dải đo: 2000 A; 1400 ac rms  Hệ số đỉnh*: 2 ở 1000 A, 2,4 ở 833 A
Đo dòng điện ac 100,1 Hz đến 1 kHz
Dải đo: 40 A  Độ phân giải: 10 mA
Độ chính xác > 10 A: 3,5 % số đo + 15 digits
Mức kích hoạt cho dòng điện khởi động: 0,50 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 2,50 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 0,50 A
Dải đo: 400 A  Độ phân giải: 10 mA
Độ chính xác > 10 A: 3,5 % số đo + 5 digits
Mức kích hoạt cho dòng điện khởi động: 5,0 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 2,5 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 2,5 A
Dải đo: 2000 A; 1400 ac rms  Độ phân giải: 10 A
Độ chính xác > 10 A: 3,5 % số đo + 5 digits
Mức kích hoạt cho dòng điện khởi động: 5 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 8 A
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 8 A
Đo điện áp (chỉ có ở 355) dc và ac 10 Hz đến 100 Hz 
(Dải đo 600 V đến 1000 V có 10 % ngoài dải đo đến 660 V và 1100 V theo thứ tự).
Dải đo: 4 V  Độ phân giải: 1 mV 
Độ chính xác: 1 % số đo + 10 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 0,050 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 0,050 V
Dải đo: 40 V  Độ phân giải: 10 mV 
Độ chính xác: 1 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 0,25 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 0,25 V
Dải đo: 400 V  Độ phân giải: 100 mV 
Độ chính xác: 1 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 6 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 6 V
Dải đo: 600 V ac rms  Độ phân giải: 1 mV 
Độ chính xác: 1 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 6 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 6 V
Dải đo: 1000 V dc  Độ phân giải: 1 V 
Độ chính xác: 1 % số đo + 5 digits
Đo điện áp (chỉ dành cho 355) ac 100,1 Hz đến 1 kHz
(Dải đo 600 V đến 1000 V có 10 % ngoài dải đo đến 660 V và 1100 V theo thứ tự).
Dải đo: 4 V  Độ phân giải: 1 mV 
Độ chính xác: 3 % số đo + 10 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 0,050 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 0,050 V
Dải đo: 40 V  Độ phân giải: 10 mV 
Độ chính xác: 3 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 0,25 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 0,25 V
Dải đo: 400 V  Độ phân giải: 100 mV 
Độ chính xác: 3 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 6 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 6 V
Dải đo: 600 V ac rms  Độ phân giải: 1 mV 
Độ chính xác: 3 % số đo + 5 digits 
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz TẮT: 6 V
Mức kích hoạt cho bộ lọc Hz BẬT: 6 V
Đo điện trở (chỉ có ở 355)
Dải đo: 400 Ω  Độ phân giải: 0,1 Ω
Độ chính xác: 1,5 % + 5 digits
Dải đo: 4 kΩ  Độ phân giải: 1 Ω
Độ chính xác: 1,5 % + 5 digits
Dải đo: 40 kΩ  Độ phân giải: 10 Ω
Độ chính xác: 1,5 % + 5 digits
Dải đo: 400 kΩ  Độ phân giải: 100 Ω
Độ chính xác: 1,5 % + 5 digits
Âm báo thông mạch (chỉ có ở 355)
   Bật ở ≤ 30 Ω
   Tắt ở ≥ 100 Ω
Đo tần số
Dải đo  5,0 Hz đến 1 kHz
Độ phân giải  0,1 Hz (15 Hz đến 399,9 Hz); 1 Hz (400 Hz đến 1 kHz)
Độ chính xác – 5,0 Hz đến 100 Hz  0,2%+ 2 counts
Độ chính xác – 100,1 Hz đến 1 kHz  0,5 % + 5 counts
Mức kích hoạt  Tham khảo bảng dòng điện và điện áp

*Thêm 2 % vào thông số lỗi đối với CF > 2

 

Thông số kỹ thuật chung
Pin
   Sáu pin 1,5 V AA NEDA 15 A hoặc IEC LR6
Tuổi thọ pin (khi sử dụng bình thường, đèn nền tắt)
   100 giờ
Que đo
   Định mức ở 1000 V
Khối lượng
  0,814 kg (1,8 lb)
Kích thước kìm
   58 mm (2,28 inch)
Kích thước (DxRXS)
   300 mm x 98 mm x 52 mm (12 inch x 3,75 inch x 2 inch)
Định mức an toàn
   IEC 61010-2-032, 600 V CAT IV, 1000 V CAT III

 

Thông số kỹ thuật về môi trường
Nhiệt độ vận hành
   32 °F đến + 122 °F (0 °C đến +50 °C)
Nhiệt độ bảo quản
   - 4 °F đến + 140 °F (-20 °C đến +60 °C)
Độ ẩm vận hành
   0% đến 95% (không ngưng tụ)
Độ cao vận hành
   2000 m
Độ cao bảo quản
   10.000 m
Định mức IP
   42 (chỉ sử dụng trong nhà)
Yêu cầu kiểm tra va đập
   1 m
EMI, RFI, EMC
   FCC phần 15, IEC/EN 61326-1:1997 hạng B, IEC/EN 61326:1997 3V/m, tiêu chí hiệu suất B, EN61325
Hệ số nhiệt độ
Dòng điện:  0,1 % số đo/°C ngoài khoảng 22 °C đến 24 °C
Điện áp:  0,1 % số đo/°C ngoài khoảng 22 °C đến 24 °C
 
     
     
     
 
 
Những sản phẩm liên quan
 
 
 
 
  80TK Thermocouple Module »
 
 
 
  C345 Soft Carrying Case »
 
 
 
 
 
   
 
 
Home   |   Site Map   |   Fluke Corporation   |   Safety Notices

Sản phẩm cùng loại