1. Thông tin chung
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3284
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (Sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki)
2. Thông số kỹ thuật đo lường
- Dải đo dòng điện AC (True RMS): 20,00 A / 200,0 A (Gồm 2 thang đo)
- Tần số hoạt động: 10 Hz đến 2 kHz
- Độ chính xác cơ bản (tại 45 - 66 Hz / 50 - 60 Hz): ±1,3% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo dòng điện DC: 20,00 A / 200,0 A (Gồm 2 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,3% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo điện áp AC (True RMS): 30,00 V đến 600 V (Gồm 3 thang đo, tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt.
- Điện áp tối đa chịu đựng: 600 V AC rms
- Dải đo điện áp DC: 30,00 V đến 600 V (Gồm 3 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo tần số: 1,0 Hz đến 1000 Hz (Hoặc dải đo từ 10 Hz đến 1000 Hz, chia làm 2 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0,3% rdg. ±1 dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest factor): Nhỏ hơn 2,5. Cụ thể: 1,5 tại thang đo 200 A và 1,7 tại thang đo 600 V.
3. Tính năng và Chức năng nâng cao
- Chế độ đo hỗn hợp AC + DC: Cho phép đo giá trị hiệu dụng thực tế (True RMS) của các dòng điện tải hoặc điện áp chỉnh lưu toàn bộ/nửa sóng.
- Tín hiệu ngõ ra Analog (Đầu ra thiết bị): Hỗ trợ xuất tín hiệu DC hoặc AC 1 V/f.s. ở dạng mức (Level) hoặc dạng sóng (Waveform) với băng thông từ DC đến 20 kHz (-3 dB). Tính năng này cho phép kết nối ampe kìm với các thiết bị ghi dữ liệu hoặc thiết bị giám sát khác.
- Chức năng giữ giá trị đỉnh (Peak Hold): Đóng băng giá trị đỉnh lớn nhất của dạng sóng.
- Các chức năng hỗ trợ đo khác: Ghi và lưu giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình (Maximum / Minimum / Average), giữ giá trị hiển thị (Data hold), tự động tắt nguồn khi không sử dụng để tiết kiệm năng lượng.
4. Hiển thị, Nguồn điện và Thời gian vận hành
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD tích hợp hiển thị biểu đồ thanh (Bar graph).
- Tốc độ làm mới / Thời gian phản hồi màn hình:
- Chế độ NHANH (Fast): 4 lần / giây.
- Chế độ CHẬM (Slow): 1 lần / 3 giây.
- Chế độ biểu đồ thanh (Bar graph): 4 lần / giây.
- Nguồn nuôi:
- Sử dụng 1 bộ pin mangan xếp chồng (Mã pin: 6F22).
- Hoặc cấp nguồn trực tiếp qua bộ đổi nguồn AC Adapter (Mã 9445-02 / 9445-03).
- Thời gian vận hành liên tục của pin: Khoảng 25 giờ (khi tắt đèn nền).
5. Đặc tính cơ lý và Kích thước
- Đường kính càng kẹp dây (Đầu kìm): φ 33 mm (1,30 in).
- Kích thước tổng thể máy: 62 mm Rộng × 230 mm Cao × 39 mm Sâu.
- Trọng lượng: 460 g (bao gồm cả pin).
6. Phụ kiện đi kèm cấu kiện tiêu chuẩn
- Dây đo / Que đo / Đầu đo tiêu chuẩn (Mã L9207-10 hoặc 9207-10) × 1
- Bao đựng / Hộp đựng máy chuyên dụng (Mã 9399) × 1
- Dây đeo tay (Hand strap) × 1
- Pin mangan 6F22 × 1
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD) × 1