1. Thông tin cơ bản và Thiết kế vật lý
- Model sản phẩm: 3290-10
- Nhà sản xuất: Hioki (Nhật Bản)
- Kích thước tổng thể: 155 mm Rộng × 98 mm Cao × 47 mm Sâu
- Khối lượng thiết bị: 545 g
- Phụ kiện đi kèm theo máy: 01 × Dây đeo (dây xách), 04 × Pin kiềm LR6 (AA)
2. Phương thức và Khả năng đo lường
- Kiểu phép đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS hoặc Giá trị trung bình)
- Nguyên lý hoạt động: Đo dòng điện chạy trong dây dẫn theo nguyên lý cảm ứng từ do dòng điện tạo ra.
- Các chức năng đo cơ bản tích hợp:
- Đo cường độ dòng điện (xoay chiều AC và một chiều DC)
- Đo điện áp xoay chiều AC và điện áp một chiều DC
- Đo điện trở
- Đo điốt (diode)
- Đo lường tính liên tục (thông mạch)
- Đo tần số của điện áp
- Chức năng dò điện áp (kiểm tra điện không tiếp xúc trực tiếp với hệ thống dây dẫn)
- Dải đo tần số: Từ 1.00 Hz đến 1000 Hz
- Độ chính xác cơ bản đo tần số: ± 0.3% rdg. ± 1dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest Factor): Lớn hơn 2.5, hoặc dựa theo dải giá trị đỉnh của đầu đo (đầu dò) kết nối.
- Đặc tính tần số: DC, hoặc từ 1 Hz đến 1 kHz
- Giá trị đỉnh màn hình: Hiển thị giá trị tuyệt đối của đỉnh dạng sóng (cụ thể theo dòng xả đỉnh và sạc pin).
3. Thông số độ chính xác theo đầu đo tùy chọn (Mua riêng)
Thiết bị cần mua thêm kẹp dòng/đầu đo ngoài để đo dòng điện, thông số cụ thể cho từng đầu đo như sau:
Đầu đo dòng Kiểu 9691 (Dải đo danh định tối đa 100 A):
- Dải đo: 20.00 A hoặc 100.0 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: ± 1.3 % rdg. ± 0.10 A / ± 0.5 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45 Hz đến 66 Hz): ± 1.3 % rdg. ± 0.08 A / ± 0.3 A
Đầu đo dòng Kiểu 9692 (Dải đo danh định tối đa 200 A):
- Dải đo: 20.00 A hoặc 200.0 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: ± 1.3 % rdg. ± 0.10 A / ± 0.5 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45 Hz đến 66 Hz): ± 1.3 % rdg. ± 0.08 A / ± 0.3 A
Đầu đo dòng Kiểu 9693 (Dải đo danh định tối đa 2000 A):
- Dải đo: 200.0 A hoặc 2000 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: ± 1.8 % rdg. ± 1.0 A / ± 5 A
- Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45 Hz đến 66 Hz): ± 1.3 % rdg. ± 0.8 A / ± 3 A
4. Đặc tính ngõ ra và Quản lý dữ liệu
- Tách thành phần tín hiệu: Có khả năng tách biệt riêng phần AC từ ngõ ra DC và ngược lại.
- Ngõ ra tín hiệu (Terminal 1): Xuất dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng R.m.s (cài đặt thông số 2 V / dải đo), hoặc giá trị tần số (1 VDC / cài đặt dải đo).
- Ngõ ra tín hiệu (Terminal 2): Xuất dòng điện hiệu dụng hoặc đóng vai trò làm ngõ ra báo pin yếu.
- Theo dõi sản lượng ngõ ra: Phụ thuộc và dựa trên đặc tính của đầu đo được kết nối.
- Đo dòng tích phân (Integral current): Đo giá trị hiện tại thực, giá trị trung bình theo các hướng dòng điện ±, + hoặc -.
- Theo dõi quá trình và tiến độ đo: Ghi nhận tổng thời gian hoạt động và tổng số lần thực hiện phép đo.
- Cài đặt hẹn giờ (Timer): Tối đa 99 giờ 59 phút (Hỗ trợ thiết lập lặp lại lên tới 20 lần).
- Chức năng lưu trữ dữ liệu: Cho phép lưu lại giá trị Đỉnh (Peak), giá trị thực, tổng thời gian hoạt động hoặc các thông số đo đạc khác.
5. Nguồn điện và Các chức năng hỗ trợ khác
- Nguồn cấp chính: Sử dụng 4 viên pin kiềm LR6 (AA), cho thời gian vận hành liên tục khoảng 22 giờ.
- Nguồn cấp mở rộng (Tùy chọn): Hỗ trợ bộ đổi nguồn AC adapter mã hiệu 9445-02 / -03 (chỉ áp dụng riêng cho model 3290-10) giúp đo trong thời gian dài mà không phụ thuộc vào pin.
- Chức năng lọc tín hiệu: Tích hợp bộ lọc nhiễu với tần số cắt fc = 550 Hz.
- Thời gian phản hồi: Có chức năng thay đổi và tùy chỉnh thời gian đáp ứng/thời gian phản hồi của thiết bị.
- Tính năng phân cực bằng nhau: Đo lượng sạc và xả của pin (bao gồm giá trị tích phân dương, tích phân âm và tổng) chỉ trên một thiết bị duy nhất.
- Chức năng hiển thị giá trị trung bình: Có giới hạn thời gian hiển thị giá trị trung bình cho một khoảng thời gian tích hợp cụ thể, giúp theo dõi tỷ lệ trạng thái hoạt động của tải.