Danh mục sản phẩm
HIOKI

Ampe kìm AC/DC HIOKI CM4371-50 KIT True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: CM4371-50 KIT
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Phiên bản Combo HIOKI CM4371-50 KIT này bao gồm Ampe kìm HIOKI CM4371-50 và Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210 (Wireless Adapter Z3210), cho phép kết nối Bluetooth để truyền dữ liệu trực tiếp lên điện thoại hoặc máy tính thông qua ứng dụng GENNECT Cross.

1. Thông tin chung và Tiêu chuẩn an toàn

  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
  • Model bộ sản phẩm: CM4371-50 KIT (Bao gồm Ampe kìm CM4371-50 và Wireless Adapter Z3210)
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Chế độ bảo hành: 12 tháng
  • Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (Sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki)
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -25 ˚C đến 65 ˚C
  • Tiêu chuẩn an toàn điện: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V

2. Thông số kỹ thuật đo lường dòng điện và công suất

  • Dải dòng điện DC: 20,00 A / 600,0 A
    • Độ chính xác cơ bản: ±1,3% rdg. ±0,08 A (tại thang 20 A)
  • Dải dòng điện AC (True RMS): 20,00 A / 600,0 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1,3% rdg. ±0,08 A (tại thang 20 A)
  • Hệ số đỉnh (Crest factor): 
    • Tại thang đo 20 A: 7,5
    • Tại thang đo 600 A: Nhỏ hơn hoặc bằng 3 (≤3)
  • Dải dòng điện DC + AC (True RMS): 20,00 A / 600,0 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, tự động dò và chuyển thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1,3% rdg. ±0,13 A (tại thang 20 A)
  • Dải đo công suất DC: 0,0 kVA đến 600 kVA / 1020 kVA (Có thể lên tới 1200 kVA / 2000 kVA khi sử dụng với que đo cao áp tùy chọn Hioki P2000). Tự động chuyển thang đo dựa trên dải tần số.
    • Độ chính xác cơ bản: ±2,0% rdg. ±20 dgt.

3. Thông số kỹ thuật đo lường điện áp, điện trở, điện dung

  • Dải điện áp DC: 600,0 mV đến 1000 V (Gồm 4 hoặc 5 thang đo tùy chế độ). Khi kết hợp sử dụng đầu dò P2000: Đo được từ 600,0 V đến 2000 V (Lý tưởng cho thiết bị điện cao áp và năng lượng mặt trời).
    • Độ chính xác cơ bản: ±0,5% rdg. ±0,5 mV (tại thang 600 mV)
  • Dải điện áp AC (True RMS): 6,000 V đến 1000 V (Chia làm 4 thang đo, tần số từ 15 Hz đến 1 kHz)
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±0,9% rdg. ±0,013 V (tại thang 6 V)
  • Dải điện áp DC + AC: 6,000 V đến 1000 V (Chia làm 4 thang đo, tự động dò và chuyển thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1,0% rdg. ±0,023 V (tại thang 6 V)
  • Dải điện trở: 600,0 Ω đến 600,0 kΩ / 6,000 MΩ (Chia làm 4 hoặc 5 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0,7% rdg. ±0,5 Ω (tại thang 600 Ω)
  • Dải điện dung: 1,000 μF đến 1000 μF (Chia làm 4 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±1,9% rdg. ±0,005 μF (tại thang 1 μF)
  • Dải tần số: 9,999 Hz đến 999,9 Hz (Chia làm 3 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0,1% rdg. ±0,003 Hz (tại thang 9,999 Hz)
  • Đo nhiệt độ (Loại K): -40,0 đến 400,0 ˚C (Cần kết hợp với đầu đo nhiệt độ tùy chọn, sai số cơ bản là ±0,5% rdg. ±3,0 ˚C)

4. Kiểm tra mạch và Các tính năng hỗ trợ đo

  • Kiểm tra thông mạch: Còi báo lớn và đèn LED sáng đỏ khi phát hiện mạch kín. Ngưỡng bật [ON]: 25 Ω ±10 Ω, Ngưỡng tắt [OFF]: 245 Ω ±10 Ω.
  • Kiểm tra Diode: Điện áp cực hở nhỏ hơn hoặc bằng DC 2,0 V, dòng ngắn mạch đạt 200 μA.
  • Dò điện áp AC không tiếp xúc (NCV - Tần số 50/60 Hz): * Thang Cao (Hi): 40 V đến 600 V AC
    • Thang Thấp (Lo): 80 V đến 600 V AC
    • Tích hợp ở đầu cảm biến dòng điện, báo hiệu bằng còi và đèn LED đỏ.
  • Chức năng đo dòng khởi động (Inrush): Phát hiện chu kỳ dòng khởi động đầy đủ, đo chính xác và xác định đồng thời cả giá trị RMS lẫn đỉnh dạng sóng cao nhất.
  • Hiển thị đồng thời dòng DC và điện áp DC: Đo đồng thời cả 2 thông số bằng một thiết bị duy nhất, rất hữu ích khi kiểm tra pin ô tô hoặc bảo dưỡng tấm pin mặt trời.
  • Các chức năng hỗ trợ đo khác: Chức năng tự động giữ giá trị đo ổn định (Auto-hold), đóng băng màn hình (Data hold), hiển thị giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình / Đỉnh tối đa / Đỉnh tối thiểu (Max/Min/AVG/Peak Max/Peak Min), bộ lọc thông thấp/nhiễu (Low-pass filter), tự động phát hiện AC/DC, tự động phát hiện phân cực dòng điện và điện áp DC, âm thanh cảnh báo (Buzzer), hiệu chuẩn điểm 0 (Zero adjustment).

5. Kết nối không dây và Ứng dụng phần mềm (Đặc tính đi kèm của Z3210)

  • Công nghệ kết nối: Bluetooth thông qua bộ truyền tín hiệu Wireless Adapter Z3210 đi kèm trong bộ KIT.
  • Hệ sinh thái ứng dụng: Kết nối không dây với phần mềm miễn phí GENNECT Cross trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
  • Ưu điểm và tính năng phần mềm:
    • Loại bỏ lỗi ghi chép thủ công của con người, tăng hiệu suất công việc và tiết kiệm chi phí.
    • Phép đo tiêu chuẩn có thể giữ, chụp lại kết quả và ghi dữ liệu liên tục từ 5 giây tới 24 giờ.
    • Hiển thị trực quan dạng sóng trên phần mềm (bao gồm sóng hài dòng điện/điện áp lên tới bậc thứ 30 và sóng dòng khởi động).
    • Hỗ trợ chức năng kiểm tra pin, cảnh báo Đạt/Không đạt (PASS/FAIL) khi sử dụng chức năng so sánh.
    • Tạo báo cáo đồ họa, xuất file PDF ngay tại hiện trường hoặc chuyển thẳng dữ liệu sang tệp Excel.
    • Thiết bị Z3210 tuân thủ các quy định về không dây tại hơn 50 quốc gia và khu vực.

6. Nguồn điện và Tiêu chuẩn bảo vệ

  • Tiêu chuẩn chống bụi và nước: Đạt cấp bảo vệ IP54 đối với thân máy và IP50 đối với càng kẹp (Áp dụng khi bảo quản thiết bị hoặc đo dòng trên dây dẫn có lớp cách điện).
  • Nguồn cung cấp: 2 pin kiềm (Alkaline) loại LR03.
  • Thời gian sử dụng pin liên tục: * Khoảng 45 giờ (Khi tắt đèn nền màn hình và không gắn module Z3210).
    • Khoảng 20 giờ (Khi gắn module Z3210 và bật kết nối không dây Bluetooth).
    • Điều kiện kiểm nghiệm: Đo dòng 10 A / 100 A AC, tắt đèn nền màn hình, giá trị nhiệt độ tham chiếu môi trường là 23 ˚C.

7. Đặc tính cơ lý và Kích thước

  • Đường kính càng kẹp (Lõi kẹp): φ33 mm (1,30 in).
  • Kích thước hàm kẹp: 69 mm W × 14 mm D (2,72 in W × 0,55 in D).
  • Kích thước tổng thể máy: 65 mm Rộng × 215 mm Cao × 35 mm Sâu (2,56 in W × 8,46 in H × 1,38 in D).
  • Khối lượng: 340 g (12,0 oz).
  • Đặc điểm thiết kế: Tính năng kẹp chắc chắn hơn, gọng kìm thon gọn giúp dễ dàng luồn lách vào các khoảng trống hẹp giữa các sợi cáp trong tủ phân phối dày đặc thiết bị mà không lo làm hỏng cáp hay ampe kìm.

8. Phụ kiện đi kèm trong bộ CM4371-50 KIT

HIOKI CM4371-50 KIT = Hioki CM4371-50 + Hioki Z3210 (Wireless Adapter)
  • Bộ chuyển đổi không dây Wireless Adapter Z3210 × 1
  • Dây đo / Que đo L9300 × 1
  • Túi đựng máy chuyên dụng C0203 × 1
  • Pin kiềm LR03 × 2
  • Hướng dẫn sử dụng × 2 (cho máy và cho bộ kết nối)
  • Bản hướng dẫn lưu ý an toàn khi vận hành × 1
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN