Danh mục sản phẩm
HIOKI

Ampe kìm AC/DC HIOKI CM4371 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: CM4371
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin chung & Xuất xứ

  • Hãng sản xuất: Hioki (Nhật Bản)
  • Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
  • Bảo hành: 12 tháng (Độ chính xác đảm bảo trong 1 năm sau hiệu chuẩn).
  • Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V (Khi sử dụng đầu đo cao áp P2000 tùy chọn: CAT III 2000 V, CAT IV 1000 V).

2. Thông số kỹ thuật đo lường (Dòng điện & Điện áp)

  • Đo dòng điện DC (DCA):
    • Dải đo: 20.00 A / 600.0 A
    • Độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.08 A (ở dải 20 A) hoặc ±1.3% rdg. ±3 dgt.
  • Đo dòng điện AC (ACA):
    • Dải đo: 20.00 A / 600.0 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, phương thức True RMS).
    • Độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.08 A (ở dải 20 A) hoặc ±1.3% rdg. ±3 dgt.
  • Đo dòng điện hỗn hợp (DC + AC):
    • Dải đo: 20.00 A / 600.0 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.13 A (tại 20 A, tần số 45-66 Hz).
  • Hệ số đỉnh (Crest Factor):
    • Dải 20.00 A: 7.5
    • Dải 600.0 A: 3 hoặc nhỏ hơn.
  • Đo điện áp DC (DCV):
    • Dải đo: 600.0 mV đến 1500 V (Tự đo trực tiếp từ 1000 V đến 1700 V tùy điều kiện; mở rộng lên đến 2000 V khi sử dụng que đo cao áp DC P2000), gồm 5 dải đo.
    • Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (tại dải 600 mV) hoặc ±0.5% rdg. ±3 dgt.
  • Đo điện áp AC (ACV):
    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, gồm 4 dải đo (Tần số từ 15 Hz đến 1 kHz, True RMS).
    • Độ chính xác (45 - 66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.013 V (tại dải 6 V) hoặc ±0.9% rdg. ±3 dgt.
  • Đo điện áp hỗn hợp (DC + AC):
    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, gồm 4 dải đo.
    • Độ chính xác (DC, 45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.023 V (tại dải 6 V) hoặc ±1.0% rdg. ±7 dgt.

3. Thông số kỹ thuật đo các đại lượng khác

  • Đo điện trở (Resistance):
    • Dải đo: 600.0 Ω đến 6.000 MΩ (hoặc 600.0 kΩ), gồm 4 đến 5 dải đo.
    • Độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (tại dải 600 Ω) hoặc ±0.7% rdg. ±5 dgt.
  • Đo điện dung (Capacitance):
    • Dải đo: 1.000 μF đến 1000 μF, gồm 4 dải đo.
    • Độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại dải 1 μF).
  • Đo tần số (Frequency):
    • Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz, gồm 3 dải đo.
    • Độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại dải 9.999 Hz) hoặc ±0.1% rdg. ±1 dgt.
  • Đo nhiệt độ (Kiểu K):
    • Dải đo: -40.0 đến 400.0 °C (Yêu cầu đầu đo nhiệt độ tùy chọn).
    • Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3.0 °C (Chưa bao gồm sai số của đầu dò).
  • Đo công suất DC:
    • Dải hiển thị: 0.0 kVA đến 1020 kVA.
    • Độ chính xác: ±2.0% rdg.
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity Check):
    • Ngưỡng báo: Còi kêu và đèn LED đỏ sáng khi điện trở ≤ 25 Ω ± 10 Ω (hoặc dưới 30 Ω). Ngắt báo khi ≥ 245 Ω ± 10 Ω.
  • Kiểm tra Diode:
    • Điện áp cực hở: ≤ DC 2.0 V.
    • Dòng ngắn mạch: 200 μA.
  • Dò/Phát hiện điện áp AC (50/60 Hz):
    • Thang Hi (Cao): 40 V đến 600 V AC.
    • Thang Lo (Thấp): 80 V đến 600 V AC.
    • Tín hiệu báo: Còi kêu lớn và đèn LED màu đỏ ở đầu cảm biến dòng điện.

4. Tính năng công nghệ & Tiện ích vận hành

  • Chế độ tự động thông minh: Tự động dò, chuyển thang đo và tự động phát hiện dòng điện/điện áp AC hoặc DC.
  • Đo dòng khởi động (Inrush Current): Đo đồng thời giá trị RMS và đỉnh dạng sóng cao nhất của dòng khởi động động cơ.
  • Hiển thị giá trị nâng cao: Max (Lớn nhất), Min (Nhỏ nhất), Average (Trung bình), PEAK MAX (Đỉnh tối đa), PEAK MIN (Đỉnh tối thiểu).
  • Bộ lọc nhiễu: Chức năng lọc thông thấp (Low-pass filter).
  • Giữ giá trị đo: Tự động giữ giá trị đo ổn định (Auto hold) và giữ dữ liệu thủ công (Data hold).
  • Kết nối không dây (Mở rộng): Hỗ trợ truyền dữ liệu sang smartphone/tablet hoặc xuất Excel, phân tích sóng hài (từ bậc 1 đến bậc 30) thông qua ứng dụng GENNECT Cross (Yêu cầu lắp thêm adapter không dây Z3210 tùy chọn).
  • Tính năng bổ sung khác: Hiệu chuẩn điểm 0 (Auto Zero/Điều chỉnh bằng không), tự động tiết kiệm điện/tắt nguồn (Auto power off), đèn nền màn hình (Backlight), âm thanh rung/còi báo.
  • Tốc độ cập nhật hiển thị: 5 lần/giây (không bao gồm đo công suất, tần số và nhiệt độ).

5. Đặc tính vật lý & Nguồn năng lượng

  • Đo lường trong môi trường khắc nghiệt:
    • Nhiệt độ vận hành rộng: -25 °C đến 65 °C.
    • Chỉ số chống bụi/nước: Thân máy/Tay cầm đạt IP54 (khi đo dây dẫn cách điện); Càng kẹp/Hàm kẹp đạt IP50.
  • Kích thước càng kẹp:
    • Đường kính trong hàm kẹp: φ33 mm (1.30 in).
    • Kích thước hàm core: 69 mm W × 14 mm D.
  • Kích thước & Trọng lượng máy: W65 mm × H215 mm (hoặc 250 mm tùy phiên bản càng kẹp) × D35 mm; Trọng lượng: 340 g.
  • Nguồn cấp: Pin kiềm Alkaline LR03 (AAA) × 2 viên.
  • Thời gian vận hành liên tục:
    • Khoảng 40 - 45 giờ (khi tắt đèn màn hình, không sử dụng Z3210).
    • Khoảng 20 giờ (khi lắp thêm Z3210 và bật kết nối không dây).

6. Phụ kiện đi kèm sản phẩm

  • 01 x Que đo/Dây đo (Model L9207-10 hoặc L9300).
  • 01 x Hộp đựng/Túi đựng C0203.
  • 02 x Pin kiềm LR03 (AAA).
  • 01 x Hướng dẫn sử dụng + Tài liệu thận trọng khi vận hành.
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN