1. Thông tin chung & Xuất xứ
- Hãng sản xuất: Hioki (Nhật Bản)
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Bảo hành: 12 tháng (Độ chính xác đảm bảo trong 1 năm sau hiệu chuẩn).
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V (Khi sử dụng đầu đo cao áp P2000 tùy chọn: CAT III 2000 V, CAT IV 1000 V).
2. Thông số kỹ thuật đo lường (Dòng điện & Điện áp)
- Đo dòng điện DC (DCA):
- Dải đo: 20.00 A / 600.0 A
- Độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.08 A (ở dải 20 A) hoặc ±1.3% rdg. ±3 dgt.
- Đo dòng điện AC (ACA):
- Dải đo: 20.00 A / 600.0 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, phương thức True RMS).
- Độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.08 A (ở dải 20 A) hoặc ±1.3% rdg. ±3 dgt.
- Đo dòng điện hỗn hợp (DC + AC):
- Dải đo: 20.00 A / 600.0 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.13 A (tại 20 A, tần số 45-66 Hz).
- Hệ số đỉnh (Crest Factor):
- Dải 20.00 A: 7.5
- Dải 600.0 A: 3 hoặc nhỏ hơn.
- Đo điện áp DC (DCV):
- Dải đo: 600.0 mV đến 1500 V (Tự đo trực tiếp từ 1000 V đến 1700 V tùy điều kiện; mở rộng lên đến 2000 V khi sử dụng que đo cao áp DC P2000), gồm 5 dải đo.
- Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (tại dải 600 mV) hoặc ±0.5% rdg. ±3 dgt.
- Đo điện áp AC (ACV):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, gồm 4 dải đo (Tần số từ 15 Hz đến 1 kHz, True RMS).
- Độ chính xác (45 - 66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.013 V (tại dải 6 V) hoặc ±0.9% rdg. ±3 dgt.
- Đo điện áp hỗn hợp (DC + AC):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, gồm 4 dải đo.
- Độ chính xác (DC, 45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.023 V (tại dải 6 V) hoặc ±1.0% rdg. ±7 dgt.
3. Thông số kỹ thuật đo các đại lượng khác
- Đo điện trở (Resistance):
- Dải đo: 600.0 Ω đến 6.000 MΩ (hoặc 600.0 kΩ), gồm 4 đến 5 dải đo.
- Độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (tại dải 600 Ω) hoặc ±0.7% rdg. ±5 dgt.
- Đo điện dung (Capacitance):
- Dải đo: 1.000 μF đến 1000 μF, gồm 4 dải đo.
- Độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại dải 1 μF).
- Đo tần số (Frequency):
- Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz, gồm 3 dải đo.
- Độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại dải 9.999 Hz) hoặc ±0.1% rdg. ±1 dgt.
- Đo nhiệt độ (Kiểu K):
- Dải đo: -40.0 đến 400.0 °C (Yêu cầu đầu đo nhiệt độ tùy chọn).
- Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3.0 °C (Chưa bao gồm sai số của đầu dò).
- Đo công suất DC:
- Dải hiển thị: 0.0 kVA đến 1020 kVA.
- Độ chính xác: ±2.0% rdg.
- Kiểm tra thông mạch (Continuity Check):
- Ngưỡng báo: Còi kêu và đèn LED đỏ sáng khi điện trở ≤ 25 Ω ± 10 Ω (hoặc dưới 30 Ω). Ngắt báo khi ≥ 245 Ω ± 10 Ω.
- Kiểm tra Diode:
- Điện áp cực hở: ≤ DC 2.0 V.
- Dòng ngắn mạch: 200 μA.
- Dò/Phát hiện điện áp AC (50/60 Hz):
- Thang Hi (Cao): 40 V đến 600 V AC.
- Thang Lo (Thấp): 80 V đến 600 V AC.
- Tín hiệu báo: Còi kêu lớn và đèn LED màu đỏ ở đầu cảm biến dòng điện.
4. Tính năng công nghệ & Tiện ích vận hành
- Chế độ tự động thông minh: Tự động dò, chuyển thang đo và tự động phát hiện dòng điện/điện áp AC hoặc DC.
- Đo dòng khởi động (Inrush Current): Đo đồng thời giá trị RMS và đỉnh dạng sóng cao nhất của dòng khởi động động cơ.
- Hiển thị giá trị nâng cao: Max (Lớn nhất), Min (Nhỏ nhất), Average (Trung bình), PEAK MAX (Đỉnh tối đa), PEAK MIN (Đỉnh tối thiểu).
- Bộ lọc nhiễu: Chức năng lọc thông thấp (Low-pass filter).
- Giữ giá trị đo: Tự động giữ giá trị đo ổn định (Auto hold) và giữ dữ liệu thủ công (Data hold).
- Kết nối không dây (Mở rộng): Hỗ trợ truyền dữ liệu sang smartphone/tablet hoặc xuất Excel, phân tích sóng hài (từ bậc 1 đến bậc 30) thông qua ứng dụng GENNECT Cross (Yêu cầu lắp thêm adapter không dây Z3210 tùy chọn).
- Tính năng bổ sung khác: Hiệu chuẩn điểm 0 (Auto Zero/Điều chỉnh bằng không), tự động tiết kiệm điện/tắt nguồn (Auto power off), đèn nền màn hình (Backlight), âm thanh rung/còi báo.
- Tốc độ cập nhật hiển thị: 5 lần/giây (không bao gồm đo công suất, tần số và nhiệt độ).
5. Đặc tính vật lý & Nguồn năng lượng
- Đo lường trong môi trường khắc nghiệt:
- Nhiệt độ vận hành rộng: -25 °C đến 65 °C.
- Chỉ số chống bụi/nước: Thân máy/Tay cầm đạt IP54 (khi đo dây dẫn cách điện); Càng kẹp/Hàm kẹp đạt IP50.
- Kích thước càng kẹp:
- Đường kính trong hàm kẹp: φ33 mm (1.30 in).
- Kích thước hàm core: 69 mm W × 14 mm D.
- Kích thước & Trọng lượng máy: W65 mm × H215 mm (hoặc 250 mm tùy phiên bản càng kẹp) × D35 mm; Trọng lượng: 340 g.
- Nguồn cấp: Pin kiềm Alkaline LR03 (AAA) × 2 viên.
- Thời gian vận hành liên tục:
- Khoảng 40 - 45 giờ (khi tắt đèn màn hình, không sử dụng Z3210).
- Khoảng 20 giờ (khi lắp thêm Z3210 và bật kết nối không dây).
6. Phụ kiện đi kèm sản phẩm
- 01 x Que đo/Dây đo (Model L9207-10 hoặc L9300).
- 01 x Hộp đựng/Túi đựng C0203.
- 02 x Pin kiềm LR03 (AAA).
- 01 x Hướng dẫn sử dụng + Tài liệu thận trọng khi vận hành.