1. Thông tin chung sản phẩm
- Thương hiệu: HIOKI
- Model: CM4373
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Bảo hành: 12 tháng
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V (Khi sử dụng đầu đo chuyên dụng P2000: CAT III 2000 V, CAT IV 1000 V)
2. Thông số đo lường chi tiết
- Đo dòng điện một chiều (DCA):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±3 dgt.
- Đo dòng điện xoay chiều (ACA - True RMS):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±3 dgt.
- Đo dòng điện hỗn hợp (DC+AC A):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, True RMS)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±13 dgt.
- Đo điện áp một chiều (DCV):
- Dải đo thông thường: 600.0 mV đến 1000 V (gồm 5 dải tự động/thủ công), có thể đo lên đến 1500 V hoặc tối đa 2000 V khi kết hợp que đo cao áp P2000.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3 dgt.
- Đo điện áp xoay chiều (ACV - True RMS):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (gồm 4 dải, tần số từ 15 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±0.9% rdg. ±3 dgt.
- Đo điện áp hỗn hợp (DC+AC V):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (gồm 4 dải)
- Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±7 dgt.
- Đo điện trở (Resistance):
- Dải đo: 600.0 Ω đến 6.000 MΩ (gồm 5 dải)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±5 dgt.
- Đo điện dung (Capacitance):
- Dải đo: 1.000 µF đến 1000 µF (gồm 4 dải)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 µF (tại 1 µF)
- Đo tần số:
- Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz (gồm 3 dải)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±1 dgt.
- Đo công suất DC (DC Power):
- Dải hiển thị: 0.000 VA đến 3400 kVA (hoặc từ 0.0 kVA đến 2000 kVA tùy chế độ hiển thị chuyển đổi)
- Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±20 dgt.
- Đo nhiệt độ (Kiểu K):
- Dải đo: -40.0 đến 400.0 °C
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0 °C (chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ)
- Kiểm tra thông mạch (Continuity Check):
- Ngưỡng còi báo [ON]: 25 Ω ± 10 Ω (phát tiếng bíp âm thanh và đèn LED sáng đỏ); Ngưỡng [OFF]: 245 Ω ± 10 Ω
- Thời gian đáp ứng: Từ 0.5 ms trở lên.
- Kiểm tra Diode:
- Điện áp cực hở: ≤ DC 2.0 V
- Dòng ngắn mạch: 200 µA
- Điện áp kết nối thuận: 0.15 V đến 1.8 V
- Phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV):
- Thang Cao (Hi): 40 V đến 600 V AC (50/60 Hz)
- Thang Thấp (Lo): 80 V đến 600 V AC (50/60 Hz)
- Hệ số đỉnh (Crest Factor):
- Thang 600.0 A: Bằng 3 (khi ≤ 500.0 A); Bằng 2.5 (khi > 500.0 A và ≤ 600.0 A)
- Thang 2000 A: Bằng 2.84 (khi ≤ 1000 A); Bằng 1.42 (khi > 1000 A và ≤ 2000 A)
3. Các tính năng công nghệ & Tiện ích vận hành
- Đo dòng khởi động (Inrush Current): Đo chính xác dòng khởi động của động cơ, hiển thị đồng thời cả giá trị RMS và giá trị đỉnh (Peak).
- Đo đồng thời DC: Khả năng đo đồng thời cả dòng điện một chiều và điện áp một chiều (rất hữu ích cho kiểm tra pin mặt trời và ắc quy ô tô).
- Kết nối không dây: Hỗ trợ mở rộng tính năng Bluetooth khi kết hợp với bộ điều hợp không dây Z3210 (mua rời) để truyền dữ liệu tới ứng dụng GENNECT Cross (tạo báo cáo, phân tích sóng hài từ bậc 1 đến bậc 30) hoặc xuất sang file Excel.
- Chức năng hiển thị & Giữ giá trị:
- Tự động lưu giá trị đo ổn định (Auto Hold) và Giữ dữ liệu thủ công (Data Hold).
- Giữ giá trị Đỉnh (Peak Hold Max / Peak Min).
- Hiển thị giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình (Max / Min / Average).
- Các chức năng tự động khác:
- Tự động nhận diện dòng AC hoặc DC (Auto AC/DC).
- Tự động điều chỉnh về 0 (Auto Zero).
- Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Auto Power Off).
- Chức năng lọc nhiễu tần số cao (Filter function).
- Chức năng phân tích cực âm/dương (+/-) của dòng và áp DC.
4. Đặc điểm vật lý & Môi trường làm việc
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD có đèn nền (Backlight), cảnh báo nguy hiểm đổi màu nền sang đỏ kèm tiếng bíp. Tốc độ cập nhật dữ liệu hiển thị: 5 lần/giây (không áp dụng cho đo điện dung, tần số và nhiệt độ).
- Đường kính hàm kẹp (Gọng kìm):
- Độ mở hàm: φ55 mm (2.17 in)
- Kích thước cốt lõi hàm: 92 mm W × 18 mm D
- Độ bền hàm kẹp: Chu kỳ đóng/mở được cải tiến tăng từ 10.000 lên 30.000 lần sử dụng.
- Chỉ số chống bụi & nước (IP):
- Thân máy/Tay cầm: Đạt chuẩn IP54 (khi đo dây dẫn có cách điện).
- Hàm kẹp/Càng cảm biến: Đạt chuẩn IP50.
- Nhiệt độ vận hành: Cực kỳ rộng, từ -25 °C đến +65 °C.
- Kích thước máy: 65 mm (W) × 250 mm (H) × 35 mm (D)
- Trọng lượng: 530 g (18.7 oz)
- Nguồn cấp: 2 viên pin kiềm LR03 (Pin đũa AAA). Thời gian sử dụng liên tục khoảng 45 giờ (khi tắt đèn nền).
5. Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Dây đo/Que đo (Test lead) L9207-10 hoặc L9300 (tùy thuộc vào lô hàng/thị trường) × 1
- Hộp đựng/Túi đựng chuyên dụng C0203 × 1
- Pin kiềm LR03 × 2
- Hướng dẫn sử dụng × 2
- Tài liệu thận trọng khi vận hành × 1