Danh mục sản phẩm
HIOKI

Ampe kìm AC/DC HIOKI CM4374 True-RMS (Bluetooth)

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: CM4374
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin chung và Quy cách đóng gói

  • Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản).
  • Xuất xứ: Nhật Bản.
  • Thời gian bảo hành: 12 đến 18 tháng (Độ chính xác được đảm bảo trong 1 năm).
  • Phụ kiện kèm theo máy:
    • 01 Bộ dây đo L9207-10.
    • 01 Túi/Hộp đựng C0203.
    • 02 Pin kiềm Alkaline LR03.
    • 01 Sách hướng dẫn sử dụng.
    • 01 Sổ tay lưu ý khi sử dụng thiết bị phát sóng vô tuyến.

2. Thông số đo lường chi tiết

(Độ chính xác cơ bản được ký hiệu là % rdg. - % giá trị đọc)

  • Dòng điện DC (DC Current):
    • Dải đo: 600.0 A / 2000 A.
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở dải 600A).
  • Dòng điện AC (AC Current):
    • Dải đo: 600.0 A / 2000 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở dải 600A).
  • Dòng điện hỗn hợp (DC + AC Current):
    • Dải đo: 600.0 A / 2000 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở dải 600A).
  • Điện áp DC (DC Voltage):
    • Dải đo: 600.0 mV đến 1500 V (hoặc lên đến 1700 V khi mạch đo được cách ly hoàn toàn khỏi lưới điện thương mại và cách ly với đất), chia làm 5 dải đo.
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở dải 600 mV).
  • Điện áp AC (AC Voltage):
    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, chia làm 4 dải đo (15 Hz đến 1 kHz, True RMS).
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.013 V (ở dải 6V).
  • Điện áp hỗn hợp (DC + AC Voltage):
    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, chia làm 4 dải đo.
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.023 V (ở dải 6V).
  • Điện trở (Resistance):
    • Dải đo: 600.0 Ω đến 600.0 kΩ, chia làm 4 dải đo.
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở dải 600 Ω).
  • Điện dung / Công suất điện (Capacitance):
    • Dải đo: 1.000 µF đến 1000 µF, chia làm 4 dải đo.
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 µF (ở dải 1 µF).
  • Tần số (Frequency):
    • Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz, chia làm 3 dải đo.
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở dải 9.999 Hz).
  • Nhiệt độ (Kiểu K):
    • Dải đo: -40.0°C đến 400.0°C.
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0°C (chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ).
  • Công suất DC (DC Power):
    • Dải hiển thị: 0.000 kVA đến 3400 kVA (hoặc dải đo lên tới 2000 kVA).
    • Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±20 dgt.
  • Hệ số đỉnh (Crest Factor):
    • Dải 600.0 A: Bằng 3 khi dòng ≤ 500.0 A; giảm xuống 2.5 khi dòng từ 500.0 A đến 600.0 A.
    • Dải 2000 A: Bằng 2.84 khi dòng ≤ 1000 A; giảm xuống 1.42 khi dòng từ 1000 A đến 2000 A.
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity):
    • Ngưỡng BẬT (ON): 25 Ω ± 10 Ω (Còi kêu và đèn LED chuyển đỏ).
    • Ngưỡng TẮT (OFF): 245 Ω ± 10 Ω.
    • Thời gian đáp ứng: Từ 0.5 ms trở lên.
  • Kiểm tra Diode:
    • Điện áp cực hở: ≤ DC 2.0 V.
    • Dòng ngắn mạch: 200 µA.
    • Điện áp thuận: 0.15 V đến 1.8 V.
  • Phát hiện / Dò điện áp AC (Không tiếp xúc):
    • Thang Cao (Hi): 40 V đến 600 V AC (50/60 Hz).
    • Thang Thấp (Lo): 80 V đến 600 V AC (50/60 Hz).

3. Đặc tính cơ học, Nguồn điện và Thiết kế môi trường

  • Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V.
  • Cấp bảo vệ (Chống bụi và nước):
    • Thân máy/Tay cầm (Grip): Đạt tiêu chuẩn IP54 (khi đo dây dẫn cách điện).
    • Hàm kẹp (Cảm biến dòng) / Vách ngăn: Đạt tiêu chuẩn IP50.
  • Kích thước hàm kẹp:
    • Đường kính kẹp lõi: φ55 mm (2.17 in).
    • Kích thước vật lý hàm: 92 mm (Rộng) × 18 mm (Sâu).
  • Kích thước và Khối lượng tổng thể:
    • Kích thước máy: 65 mm (Rộng) × 250 mm (Cao) × 35 mm (Sâu).
    • Khối lượng: 530 g (18.7 oz).
  • Nguồn điện và Thời lượng pin:
    • Loại pin: 2 pin kiềm kiểu AAA (LR03).
    • Thời gian sử dụng liên tục khi TẮT đèn nền & TẮT Bluetooth: 45 giờ.
    • Thời gian sử dụng liên tục khi TẮT đèn nền & BẬT Bluetooth: 24 giờ.
  • Nhiệt độ vận hành mở rộng: Từ -25°C đến 65°C.
  • Màn hình hiển thị: Tốc độ cập nhật dữ liệu hiển thị là 5 lần/giây (ngoại trừ phép đo điện dung, tần số và nhiệt độ).

4. Giao diện kết nối và Các chức năng thông minh

  • Công nghệ kết nối không dây: Bluetooth® 4.0LE (Bluetooth® SMART).
  • Hệ điều hành hỗ trợ: iOS 8.0 trở lên, Android™ 4.3 trở lên (Smartphone/Tablet).
  • Ứng dụng đi kèm (Miễn phí): GENNECT Cross (Tải từ App Store hoặc Google Play).
    • Hỗ trợ hiển thị giá trị đo và dạng sóng theo thời gian thực.
    • Chức năng ghi dữ liệu (Log dữ liệu đơn giản), lưu giữ giá trị đo và xuất báo cáo hiện trường kèm hình ảnh/ghi chú.
  • Các tính năng đo nâng cao tích hợp trên máy:
    • Tự động phát hiện và chuyển đổi dải đo AC/DC (Auto AC/DC).
    • Đo đồng thời dòng điện DC và điện áp DC (phù hợp kiểm tra pin mặt trời và ắc quy ô tô).
    • Đo dòng khởi động (Inrush Current) ở cả giá trị RMS và giá trị đỉnh dạng sóng.
    • Chức năng tự động giữ giá trị đo ổn định (Auto Hold) và giữ giá trị thủ công (Hold).
    • Hiển thị các giá trị: Max (Lớn nhất), Min (Nhỏ nhất), Average (Trung bình), PEAK MAX (Đỉnh tối đa), PEAK MIN (Đỉnh tối thiểu).
    • Chức năng phán quyết dấu Cộng/Trừ (+/-) tự động cho dòng điện và điện áp DC.
    • Bộ lọc nhiễu tần số (Filter).
    • Đèn nền màn hình (Backlight) hỗ trợ làm việc trong tối.
    • Chức năng tự động tiết kiệm điện (Auto Power Save).
    • Điều chỉnh điểm 0 (Zero-adjustment) trước khi đo.
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN