1. Thông tin chung và Quy cách đóng gói
- Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản).
- Xuất xứ: Nhật Bản.
- Thời gian bảo hành: 12 đến 18 tháng (Độ chính xác được đảm bảo trong 1 năm).
- Phụ kiện kèm theo máy:
- 01 Bộ dây đo L9207-10.
- 01 Túi/Hộp đựng C0203.
- 02 Pin kiềm Alkaline LR03.
- 01 Sách hướng dẫn sử dụng.
- 01 Sổ tay lưu ý khi sử dụng thiết bị phát sóng vô tuyến.
2. Thông số đo lường chi tiết
(Độ chính xác cơ bản được ký hiệu là % rdg. - % giá trị đọc)
- Dòng điện DC (DC Current):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A.
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở dải 600A).
- Dòng điện AC (AC Current):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở dải 600A).
- Dòng điện hỗn hợp (DC + AC Current):
- Dải đo: 600.0 A / 2000 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS).
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở dải 600A).
- Điện áp DC (DC Voltage):
- Dải đo: 600.0 mV đến 1500 V (hoặc lên đến 1700 V khi mạch đo được cách ly hoàn toàn khỏi lưới điện thương mại và cách ly với đất), chia làm 5 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở dải 600 mV).
- Điện áp AC (AC Voltage):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, chia làm 4 dải đo (15 Hz đến 1 kHz, True RMS).
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.013 V (ở dải 6V).
- Điện áp hỗn hợp (DC + AC Voltage):
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V, chia làm 4 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.023 V (ở dải 6V).
- Điện trở (Resistance):
- Dải đo: 600.0 Ω đến 600.0 kΩ, chia làm 4 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở dải 600 Ω).
- Điện dung / Công suất điện (Capacitance):
- Dải đo: 1.000 µF đến 1000 µF, chia làm 4 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 µF (ở dải 1 µF).
- Tần số (Frequency):
- Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz, chia làm 3 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở dải 9.999 Hz).
- Nhiệt độ (Kiểu K):
- Dải đo: -40.0°C đến 400.0°C.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0°C (chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ).
- Công suất DC (DC Power):
- Dải hiển thị: 0.000 kVA đến 3400 kVA (hoặc dải đo lên tới 2000 kVA).
- Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±20 dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest Factor):
- Dải 600.0 A: Bằng 3 khi dòng ≤ 500.0 A; giảm xuống 2.5 khi dòng từ 500.0 A đến 600.0 A.
- Dải 2000 A: Bằng 2.84 khi dòng ≤ 1000 A; giảm xuống 1.42 khi dòng từ 1000 A đến 2000 A.
- Kiểm tra thông mạch (Continuity):
- Ngưỡng BẬT (ON): 25 Ω ± 10 Ω (Còi kêu và đèn LED chuyển đỏ).
- Ngưỡng TẮT (OFF): 245 Ω ± 10 Ω.
- Thời gian đáp ứng: Từ 0.5 ms trở lên.
- Kiểm tra Diode:
- Điện áp cực hở: ≤ DC 2.0 V.
- Dòng ngắn mạch: 200 µA.
- Điện áp thuận: 0.15 V đến 1.8 V.
- Phát hiện / Dò điện áp AC (Không tiếp xúc):
- Thang Cao (Hi): 40 V đến 600 V AC (50/60 Hz).
- Thang Thấp (Lo): 80 V đến 600 V AC (50/60 Hz).
3. Đặc tính cơ học, Nguồn điện và Thiết kế môi trường
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V.
- Cấp bảo vệ (Chống bụi và nước):
- Thân máy/Tay cầm (Grip): Đạt tiêu chuẩn IP54 (khi đo dây dẫn cách điện).
- Hàm kẹp (Cảm biến dòng) / Vách ngăn: Đạt tiêu chuẩn IP50.
- Kích thước hàm kẹp:
- Đường kính kẹp lõi: φ55 mm (2.17 in).
- Kích thước vật lý hàm: 92 mm (Rộng) × 18 mm (Sâu).
- Kích thước và Khối lượng tổng thể:
- Kích thước máy: 65 mm (Rộng) × 250 mm (Cao) × 35 mm (Sâu).
- Khối lượng: 530 g (18.7 oz).
- Nguồn điện và Thời lượng pin:
- Loại pin: 2 pin kiềm kiểu AAA (LR03).
- Thời gian sử dụng liên tục khi TẮT đèn nền & TẮT Bluetooth: 45 giờ.
- Thời gian sử dụng liên tục khi TẮT đèn nền & BẬT Bluetooth: 24 giờ.
- Nhiệt độ vận hành mở rộng: Từ -25°C đến 65°C.
- Màn hình hiển thị: Tốc độ cập nhật dữ liệu hiển thị là 5 lần/giây (ngoại trừ phép đo điện dung, tần số và nhiệt độ).
4. Giao diện kết nối và Các chức năng thông minh
- Công nghệ kết nối không dây: Bluetooth® 4.0LE (Bluetooth® SMART).
- Hệ điều hành hỗ trợ: iOS 8.0 trở lên, Android™ 4.3 trở lên (Smartphone/Tablet).
- Ứng dụng đi kèm (Miễn phí): GENNECT Cross (Tải từ App Store hoặc Google Play).
- Hỗ trợ hiển thị giá trị đo và dạng sóng theo thời gian thực.
- Chức năng ghi dữ liệu (Log dữ liệu đơn giản), lưu giữ giá trị đo và xuất báo cáo hiện trường kèm hình ảnh/ghi chú.
- Các tính năng đo nâng cao tích hợp trên máy:
- Tự động phát hiện và chuyển đổi dải đo AC/DC (Auto AC/DC).
- Đo đồng thời dòng điện DC và điện áp DC (phù hợp kiểm tra pin mặt trời và ắc quy ô tô).
- Đo dòng khởi động (Inrush Current) ở cả giá trị RMS và giá trị đỉnh dạng sóng.
- Chức năng tự động giữ giá trị đo ổn định (Auto Hold) và giữ giá trị thủ công (Hold).
- Hiển thị các giá trị: Max (Lớn nhất), Min (Nhỏ nhất), Average (Trung bình), PEAK MAX (Đỉnh tối đa), PEAK MIN (Đỉnh tối thiểu).
- Chức năng phán quyết dấu Cộng/Trừ (+/-) tự động cho dòng điện và điện áp DC.
- Bộ lọc nhiễu tần số (Filter).
- Đèn nền màn hình (Backlight) hỗ trợ làm việc trong tối.
- Chức năng tự động tiết kiệm điện (Auto Power Save).
- Điều chỉnh điểm 0 (Zero-adjustment) trước khi đo.