Danh mục sản phẩm
HIOKI

Ampe kìm AC/DC HIOKI CM4375-50 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: CM4375-50
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông tin chung về sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Ampe kìm AC/DC HIOKI CM4375-50
  • Model / Mã đặt hàng: CM4375-50
  • Hãng sản xuất: HIOKI
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (bao gồm cả thời gian sau hiệu chỉnh thực hiện bởi Hioki)

Thông số đo lường chi tiết

1. Đo dòng điện

  • Phạm vi dòng điện DC:

    • Dải đo: 1000 A (Hiển thị tối đa 999.9 A)
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (trong khoảng từ 30.1 A đến 999.9 A)
  • Phạm vi dòng điện AC:

    • Dải đo: 1000 A (Hiển thị tối đa 999.9 A)
    • Tần số đáp ứng: 10 Hz đến 1 kHz (Phương thức đo True RMS)
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1.3% rdg. ±0.3 A (trong khoảng từ 30.1 A đến 900.0 A)
  • Hệ số Crest (Crest Factor): 1.5 ở dải 1000 A

  • Phạm vi dòng điện DC+AC:

    • Dải đo: 1000 A
    • Tần số đáp ứng: DC, 10 Hz đến 1 kHz (Phương thức đo True RMS)
    • Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng từ 30.1 A đến 900.0 A)

2. Đo điện áp & Công suất

  • Phạm vi công suất DC:

    • Dải đo thông thường: 0.000 kVA đến 1000 kVA (Tự động chuyển đổi dựa trên dải tần số)
    • Dải đo khi sử dụng đầu dò P2000: 0 kVA đến 2000 kVA
    • Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±20 dgt.
  • Phạm vi điện áp DC:

    • Dải đo thông thường: 600.0 mV đến 1000 V
    • Dải đo khi sử dụng đầu dò P2000: 600.0 V đến 2000 V
  • Phạm vi điện áp AC:

    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (Gồm 4 dải đo)
    • Tần số đáp ứng: 15 Hz đến 1 kHz (Phương thức đo True RMS)
    • Độ chính xác cơ bản (45 – 66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.003 V (tại mức dải 6 V)
  • Phạm vi điện áp DC+AC:

    • Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (Gồm 4 dải đo)
    • Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.013 V (tại mức dải 6 V)

3. Các thông số đo lường khác

  • Phạm vi điện trở:

    • Dải đo: 600.0 Ω đến 6.000 MΩ (Gồm 5 dải đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (tại mức dải 600 Ω)
  • Phạm vi điện dung:

    • Dải đo: 1.000 μF đến 1000 μF (Gồm 4 dải đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại mức dải 1 μF)
  • Phạm vi tần số:

    • Dải đo: 9.999 Hz đến 999.9 Hz (Gồm 3 dải đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại mức dải 9.999 Hz)
  • Đo nhiệt độ (Loại K):

    • Dải đo: -40.0°C đến 400.0°C
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0°C (Lưu ý: Cần cộng thêm sai số của que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản này)

Chức năng và Đặc tính

1. Các chức năng tích hợp

  • Kiểm tra thông mạch
  • Kiểm tra diode
  • Tự động phát hiện dòng điện/điện áp AC/DC
  • Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC
  • Hiển thị các giá trị đo nâng cao: Max (Lớn nhất), Min (Nhỏ nhất), Average (Trung bình), PEAK MAX (Đỉnh tối đa), PEAK MIN (Đỉnh tối thiểu)
  • Chức năng lọc thông thấp (Low-pass filter)
  • Giữ hiển thị giá trị (Data hold) và Tự động giữ (Auto hold)
  • Đèn nền màn hình
  • Tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Auto power off)
  • Âm báo hiệu (Buzzer)
  • Hiệu chỉnh giá trị về 0 (Zero adjustment)

2. Thiết kế cơ khí & Độ bền vật lý

  • Đường kính lõi gọng kìm: φ34 mm (1.34 in)
  • Đường kính mặt cắt gọng kìm nhỏ nhất: 9.5 mm (0.37 in) (Đo tại vị trí cách đỉnh kìm dải phạm vi 44 mm (1.73 in))
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP54 (Áp dụng cho bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn có cách điện, chống bụi và chống nước bắn)
  • Kích thước vật lý: 65 mm (2.56 in) Rộng × 242 mm (9.53 in) Cao × 35 mm (1.38 in) Dày
  • Khối lượng: 350 g (12.3 oz)

3. Nguồn điện & Thời gian sử dụng pin

  • Nguồn cấp: 2 viên pin kiềm LR03 (Pin đũa AAA)
  • Thời gian vận hành liên tục:
    • Khoảng 40 giờ: Khi không gắn mô-đun kết nối không dây Z3210.
    • Khoảng 20 giờ: Khi gắn mô-đun Z3210 và bật kết nối không dây Bluetooth.
  • Điều kiện tiêu chuẩn để tính thời gian pin: Đo dòng 100 A AC, tắt đèn nền màn hình, nhiệt độ môi trường tham chiếu ở 23°C.

Phụ kiện đi kèm máy

  • 01 × Que đo L9300
  • 01 × Túi đựng chuyên dụng C0203
  • 02 × Pin kiềm LR03
  • 02 × Sách hướng dẫn sử dụng
  • 01 × Tài liệu thận trọng khi vận hành
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN