1. Thông tin chung
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: CM4376
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (Sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki)
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -25 ˚C đến 65 ˚C (Hỗ trợ làm việc trong môi trường khắc nghiệt từ vùng lạnh giá đến khu vực nhiệt độ cao)
2. Thông số kỹ thuật đo lường dòng điện và công suất
- Dải dòng điện DC: 1000 A (Màn hình hiển thị tối đa 999,9 A)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,3% rdg. ±0,3 A (Trong khoảng đo từ 30,1 A đến 999,9 A)
- Dải dòng điện AC (True RMS): 1000 A (Màn hình hiển thị tối đa 999,9 A, tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1,3% rdg. hoặc ±1,8% rdg. ±0,3 A (Trong khoảng đo từ 30,1 A đến 900,0 A tùy thuộc vào điều kiện đo cụ thể)
- Hệ số đỉnh (Crest factor): 1,5 tại phạm vi đo 1000 A
- Dải dòng điện DC + AC (True RMS): 1000 A (Tần số DC, từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1,3% rdg. ±1,3 A (Trong khoảng đo từ 30,1 A đến 900,0 A)
- Dải công suất DC: 0,0 VA đến 1700 kVA (Hoặc hiển thị 0,000 kVA đến 1000 kVA; tự động chuyển đổi thang đo dựa trên dải điện áp). Khi sử dụng kèm đầu dò P2000, phạm vi đo mở rộng lên đến 2000 kVA.
- Độ chính xác cơ bản: ±2,0% rdg. ±20 dgt.
3. Thông số kỹ thuật đo lường điện áp, điện trở, điện dung
- Dải điện áp DC: 600,0 mV đến 1500 V (Mở rộng từ 600,0 V đến 2000 V khi sử dụng với que đo cao áp tùy chọn P2000, lý tưởng cho hệ thống năng lượng mặt trời). Gồm 5 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±0,5% rdg. ±0,5 mV (Tại thang 600 mV)
- Dải điện áp AC (True RMS): 6,000 V đến 1000 V, chia làm 4 hoặc 5 dải đo (Tần số từ 15 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±0,9% rdg. ±0,013 V hoặc ±0,003 V (Tại thang 6 V)
- Dải điện áp DC + AC: 6,000 V đến 1000 V, chia làm 4 hoặc 5 dải đo
- Độ chính xác cơ bản (DC, 45 - 66 Hz): ±1,0% rdg. ±0,023 V hoặc ±0,013 V (Tại thang 6 V)
- Dải điện trở: 600,0 Ω đến 600,0 kΩ (Hoặc mở rộng đến 6,000 MΩ tùy chế độ), chia làm 4 hoặc 5 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±0,7% rdg. ±0,5 Ω (Tại thang 600 Ω)
- Dải điện dung (Công suất tĩnh điện): 1,000 μF đến 1000 μF, chia làm 4 dải đo
- Độ chính xác cơ bản: ±1,9% rdg. ±0,005 μF (Tại thang 1 μF)
- Dải tần số: 9,999 Hz đến 999,9 Hz, chia làm 3 dải đo
- Độ chính xác cơ bản: ±0,1% rdg. ±0,003 Hz (Tại thang 9,999 Hz)
- Đo nhiệt độ (Loại K): -40,0 đến 400,0 ˚C (Cần cộng thêm độ chính xác của đầu đo nhiệt độ vào sai số cơ bản của máy là ±0,5% rdg. ±3,0 ˚C)
4. Tính năng và Chức năng nâng cao
- Kết nối không dây (Bluetooth): Tích hợp sẵn công nghệ kết nối không dây Bluetooth (hoặc mở rộng qua Wireless Adapter Z3210 tùy phiên bản phân phối), cho phép truyền dữ liệu phép đo, hiển thị dạng sóng đến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thông qua ứng dụng miễn phí HIOKI GENNECT Cross.
- Đo sóng hài: Phân tích mức điện áp/dòng điện hài lên đến bậc 30, đo Hệ số nội dung (Content factor), Tỷ lệ tổng méo sóng hài (THD) thông qua ứng dụng GENNECT Cross.
- Kiểm tra linh kiện: Kiểm tra thông mạch (Còi báo và đèn hành trình LED sáng đỏ), kiểm tra đi-ốt.
- Các chức năng hỗ trợ đo khác: Tự động phát hiện AC/DC, chức năng phát hiện phân cực dòng điện một chiều và điện áp một chiều (DC), hiển thị giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình / Đỉnh tối đa / Đỉnh tối thiểu (MAX / MIN / AVG / PEAK MAX / PEAK MIN), bộ lọc thông thấp (Low-pass filter), giữ giá trị hiển thị (Data hold), tự động giữ ổn định (Auto-hold), đèn nền màn hình, tự động tiết kiệm điện (Auto power save), âm báo (Buzzer), điều chỉnh điểm 0 (Zero adjustment).
5. Nguồn điện và Tiêu chuẩn bảo vệ
- Tiêu chuẩn chống bụi, chống thấm nước: Đạt cấp bảo vệ IP54 (Áp dụng khi bảo quản thiết bị hoặc khi thực hiện đo dòng điện trên dây dẫn có lớp cách điện. Không sử dụng máy khi bị ướt).
- Nguồn cấp: 2 pin kiềm (Alkaline) loại LR03.
- Thời gian sử dụng liên tục:
- Khoảng 40 giờ (Khi tắt đèn nền và không kích hoạt kết nối không dây không cần thiết).
- Khoảng 20 giờ (Khi sử dụng liên tục giao tiếp kết nối không dây Bluetooth).
- Điều kiện kiểm nghiệm tiêu chuẩn: Thực hiện đo dòng 100 A AC, tắt đèn nền màn hình, nhiệt độ tham chiếu môi trường là 23 ˚C.
6. Đặc tính cơ lý và Kích thước
- Thiết kế ngàm kẹp: Kiểu dáng cảm biến thon mảnh, tính năng kẹp chắc chắn giúp dễ dàng luồn lách vào các khoảng trống hẹp giữa các sợi cáp trong tủ phân phối dày đặc thiết bị mà không lo làm hỏng cáp hay thiết bị.
- Đường kính hàm lõi kẹp: φ34 mm (1,34 in)
- Kích thước nhỏ nhất của mặt cắt ngang hàm kẹp: 9,5 mm (0,37 in) (Tính tại khoảng cách phạm vi 44 mm từ đầu của hàm kẹp)
- Kích thước tổng thể máy: 65 mm Rộng × 242 mm Cao × 35 mm Sâu (2,56 in W × 9,53 in H × 1,38 in D)
- Khối lượng: 350 g (12,3 oz)
7. Phụ kiện đi kèm cấu kiện tiêu chuẩn
- Dây đo / Que thử tiêu chuẩn (Mã L9207-10 hoặc L9300 tùy thuộc vào phiên bản bộ KIT đóng gói) × 1
- Bao đựng / Hộp đựng máy chuyên dụng C0203 × 1
- Pin kiềm LR03 × 2
- Hướng dẫn sử dụng hệ thống × 1 hoặc × 2
- Bản hướng dẫn các lưu ý phòng ngừa khi sử dụng với thiết bị phát ra sóng vô tuyến / Phòng ngừa vận hành × 1