1. Thông tin chung về sản phẩm
- Thương hiệu: KYORITSU (Nhật Bản)
- Model: 2056R (hoặc K2056R)
- Xuất xứ: Thái Lan (Thailand)
- Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
- Tình trạng: Hàng mới, chính hãng
2. Thông số kỹ thuật đo lường
- Phương pháp đo: True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực, hỗ trợ đo chính xác cao ngay cả với những dòng điện có tín hiệu bị nhiễu, sóng không phải hình sin)
- Đường kính gọng kìm (mỏ kẹp): Tối đa Ø40mm (rộng rãi để kẹp được nhiều loại dây dẫn điện khác nhau có tiết diện lớn)
- Tần số hiệu ứng: 40 ~ 400Hz
- Dải đo dòng điện AC (A) - True RMS:
- Mức đo: 0 ~ 600.0 / 1000A
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ± 5dgt (ở tần số 50/60Hz) và ±3.5%rdg ± 5dgt (ở tần số 40 – 500Hz)
- Dải đo dòng điện DC (A):
- Mức đo: 0 ~ 600.0 / 1000A
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ± 5dgt
- Dải đo điện áp AC (V) - Tự động chuyển dải đo:
- Mức đo: 6 / 60 / 600V
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ± 4dgt (ở tần số 50/60Hz) và ±3.5%rdg ± 5dgt (ở tần số 40 – 400Hz)
- Dải đo điện áp DC (V) - Tự động chuyển dải đo:
- Mức đo: 600m / 6 / 60 / 600V
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ± 3dgt
- Dải đo điện trở (Ω) - Tự động chuyển dải đo:
- Mức đo: 600 / 6k / 60k / 600k / 6M / 60MΩ
- Độ chính xác: ±1%rdg ± 5dgt (đối với mức từ 600Ω đến 6MΩ) và ±5%rdg ± 8dgt (đối với mức 60MΩ)
- Dải đo điện dung / Kiểm tra tụ điện (µF) - Tự động chuyển dải đo:
- Mức đo: 400n / 4µ / 40µF
- Đo tần số - Tự động chuyển dải đo:
- Mức đo: 10 / 100 / 1k / 10kHz
- Tỷ lệ chu kỳ nhiệm vụ: 0.1 – 99.9%
- Đo nhiệt độ: * Mức đo: -50ºC ~ +300ºC (Cần kết hợp với que đo nhiệt độ tùy chọn mã hiệu 8216)
- Kiểm tra liên tục (Thông mạch): Còi kêu cảnh báo phát ra âm thanh khi điện trở ở mức dưới 100Ω
3. Tính năng hoạt động & Tiêu chuẩn an toàn
- Chức năng đo lường nâng cao: * Tự động chọn phạm vi đo (Auto Range) theo từng mức thang đo.
- Đo và hiển thị giá trị lớn nhất/nhỏ nhất (Min/Max) giúp theo dõi những biến động của dòng điện.
- Chức năng giữ kết quả đo trên màn hình (Data Hold).
- Chức năng giữ giá trị đỉnh (Peak Hold).
- Tiêu chuẩn an toàn quốc tế: Đạt các chứng nhận an toàn điện nghiêm ngặt bao gồm IEC 61010-1 CAT IV 600V (đo được trong các nhà máy sản xuất công nghiệp, trạm biến áp), IEC 61010-031, IEC 61010-2-032 và tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC 61326.
- Nguồn cấp: Sử dụng 2 viên pin R03 hoặc pin AAA (độ lớn 1.5V)
4. Kích thước & Khối lượng
- Kích thước máy: 254(Dài) × 82(Rộng) × 36(Dày) mm
- Khối lượng thiết bị: 310g (thiết kế thon gọn, cầm vừa tay, linh hoạt đo tại nhiều vị trí chật hẹp)
5. Phụ kiện đi kèm sản phẩm
- Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo:
- Que đo điện (Mã hiệu: 7066A)
- Túi đựng/Hộp đựng bảo vệ máy chuyên dụng (Mã hiệu: 9094)
- Pin R03 (AAA) 1.5V × 2 viên
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD) chi tiết cho dòng Kyoritsu 2056R
- Phụ kiện tùy chọn (Có thể chọn mua thêm): Que đo nhiệt độ (Mã hiệu: 8216)
6. Đặc điểm thiết kế & Ưu điểm nổi bật
- Độ bền tốt & Cách điện cao: Kết cấu máy chắc chắn từ chất liệu vỏ nhựa cứng cao cấp, có khả năng cách điện tuyệt đối, chống bụi và chống chịu va đập tốt nhằm bảo vệ mạch điện tử, phòng ngừa sự cố điện giật, đảm bảo an toàn cho người dùng.
- Gọng kìm linh hoạt: Cơ chế nút đóng mở gọng kìm trơn tru liên tục, rất thuận tiện khi thao tác đo đạc chỉ bằng một tay.
- Giao diện thân thiện: Thân máy tích hợp màn hình LCD hiển thị dạng số sắc nét với kích thước rộng, chữ số hiển thị to rõ ràng dễ quan sát; Các núm xoay chức năng và nút cài đặt chế độ bố trí khoa học, giúp tinh chỉnh nhanh chóng và chính xác dải đo.