1. Khả năng đo lường:
- Điện áp một chiều (DC Voltage):
- Thang đo: 400mV / 4V / 40V / 400V / 1000V
- Độ chính xác: Từ ±(0.5%+4d) đến ±(1.0%+8d)
- Điện áp xoay chiều (AC Voltage):
- Thang đo: 400mV / 4V / 40V / 400V / 750V
- Độ chính xác: Từ ±(1.6%+8d) đến ±(1.0%+10d)
- Dòng điện một chiều (DC Current):
- Thang đo: 400A / 2000A
- Độ chính xác: Từ ±(2.5%+20d) đến ±(3.5%+20d)
- Dòng điện xoay chiều (AC Current):
- Thang đo: 400A / 2000A
- Độ chính xác: Từ ±(2.5%+20d) đến ±(3%+10d)
- Điện trở (Resistance):
- Thang đo: 400Ω / 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ / 4MΩ / 40MΩ
- Độ chính xác: Từ ±(0.8%+4d) đến ±(1.2%+10d)
- Điện dung (Capacitance):
- Thang đo: 40nF / 400nF / 4μF / 40μF / 100μF
- Độ chính xác: Từ ±(3.5%+8d) đến ±(5.0%+30d)
- Tần số (Frequency):
- Thang đo: 5.120Hz / 51.20Hz / 512.0Hz / 5.120kHz / 51.20kHz / 512.0kHz / 100.0kHz
- Độ chính xác: ±(0.5%+4d)
2. Các chức năng và tính năng đặc biệt:
- Kiểm tra Diode: Có
- Kiểm tra thông mạch (Continuity Buzzer): Có (Còi kêu khi điện trở thông mạch < 50Ω)
- Kiểm tra chu kỳ nhiệm vụ (Duty Cycle): Có (Thường từ 10.0% – 90.0%)
- Hiển thị pin yếu (Low battery indication): Có
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có
- Tự động tắt nguồn (Auto power off): Có
- Đo giá trị tương đối (Relative Value Measurement): Có
- Chống quá tải (Overload protection): Có (cho hầu hết các thang đo)
3. Đặc điểm hiển thị và vận hành:
- Số hiển thị tối đa (Max. Display): 3999 counts (hoặc 4000 counts tùy tài liệu)
- Tốc độ lấy mẫu (Sampling rate): 3 lần/giây
- Dải tần số AC (AC frequency response): 40 – 400Hz
- Chế độ hoạt động (Operation way): Thang đo thủ công (Manual Range)
- Trở kháng đầu vào (Impedance): 10MΩ (cho phép đo điện áp không gây sụt áp đáng kể)
4. Thiết kế và nguồn điện:
- Độ mở hàm kẹp (Jaw Open / Clamp Size): 55mm (cho phép kẹp dây dẫn lớn)
- Nguồn cấp (Power): 9V (pin 6F22)
- Kích thước: Khoảng 275 x 96 x 50 mm (có thể dao động nhẹ tùy nguồn)
- Trọng lượng: Khoảng 420g (bao gồm pin)
5. Hạn chế nổi bật:
- Không có True RMS: Máy không được trang bị tính năng True RMS. Các phép đo dòng/áp xoay chiều sẽ dựa trên phương pháp phản hồi giá trị trung bình, do đó có thể không chính xác đối với các dạng sóng không phải hình sin (ví dụ: sóng bị méo, sóng vuông).
