1. Thông tin chung và Tình trạng sản phẩm
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3280-20F
- Tình trạng dòng máy: Đã ngưng sản xuất (Được thay thế bằng model Hioki CM3289).
- Thời gian bảo hành độ chính xác: 1 năm (Áp dụng cho cả máy chính và cảm biến sau khi được hiệu chuẩn bởi Hioki).
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng từ -25 ˚C đến 65 ˚C (cho phép làm việc ở cả vùng băng tuyết lẫn vùng nhiệt đới khắc nghiệt).
2. Thông số kỹ thuật đo lường (Máy chính 3280-20F)
- Dải dòng điện AC (True RMS): 41,99 A đến 1000 A, chia làm 3 dải đo.
- Tần số hoạt động: 40 Hz đến 1 kHz.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,5% rdg. ±5 dgt.
- Ưu điểm: Đo lường theo phương pháp True RMS giúp đọc chính xác trị số dòng điện ngay cả khi sóng bị bóp méo do các thiết bị biến tần hoặc nguồn mạch chuyển đổi (Switching).
- Dải điện áp DC: 419,9 mV đến 600 V, chia làm 5 phạm vi đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt.
- Dải điện áp AC (True RMS): 4,199 V đến 600 V, chia làm 4 dải đo.
- Tần số hoạt động: 45 Hz đến 500 Hz.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,8% rdg. ±7 dgt.
- Dải điện trở: 419,9 Ω đến 41,99 MΩ, chia làm 6 phạm vi đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±2,0% rdg. ±4 dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest factor): Từ 2,5 trở xuống (Hoặc nhỏ hơn hoặc bằng 1,5 ở mức 4200 số đếm).
3. Tính năng hỗ trợ và Hiển thị
- Kiểm tra thông mạch: Có âm báo (còi báo Buzzer) khi điện trở mạch từ 50 Ω ±40 Ω trở xuống.
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD, hiển thị tối đa 4199 số đếm (dgt). Tốc độ làm mới màn hình là 400 ms.
- Các chức năng khác: Giữ giá trị hiển thị (Data hold), tự động tiết kiệm điện năng (Auto power save).
4. Thông số kỹ thuật cảm biến dòng điện linh hoạt CT6280 (Tùy chọn đi kèm theo bộ 3280-90F hoặc mua rời)
- Dải dòng điện AC đo được: 419,9 A / 4199 A, chia làm 2 dải đo.
- Độ chính xác cơ bản: ±3,0% rdg. ±5 dgt.
- Đường kính lõi vòng kẹp: φ 130 mm (5,12 in).
- Đặc tính dây cảm biến:
- Đường kính cắt ngang dây cáp: 5 mm (0,20 in) - cực kỳ mảnh giúp luồn lách qua các búi dây rối.
- Đường kính chóp mũ khóa: 7 mm (0,28 in).
- Chiều dài dây cáp nối: 800 mm (31,5 in).
5. Độ bền cơ học và Tiêu chuẩn bảo vệ
- Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi, nước: Đạt cấp bảo vệ IP40.
- Khả năng chịu va đập (Drop-proof): Chống chịu va đập tốt khi rơi tự do từ độ cao 1 mét xuống sàn cứng.
6. Nguồn điện và Thời gian vận hành
- Loại nguồn cấp: 1 pin lithium dạng đồng xu (Mã pin: CR2032).
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 70 giờ.
7. Đặc tính cơ lý và Kích thước máy chính
- Đường kính lõi hàm kẹp cứng: φ 33 mm (1,30 in) với thiết kế mỏng gọn giúp tối ưu hiệu suất kẹp dây.
- Kích thước tổng thể máy: 57 mm Rộng × 175 mm Cao × 16 mm Sâu (2,24 in W × 6,89 in H × 0,63 in D).
- Khối lượng: Siêu nhẹ, chỉ 100 g (3,5 oz).
8. Danh sách phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Bao đựng máy chuyên dụng (Mã 9398) × 1
- Bộ dây đo / Que đo tiêu chuẩn L9208 × 1
- Pin lithium tròn CR2032 × 1
- Hướng dẫn sử dụng chi tiết × 1