Phiên bản Combo HIOKI 3280-90F KIT này bao gồm Ampe kìm HIOKI 3280-10F và Dây đo vòng AC Hioki CT6280, Que đo L9208 và Túi C0205
Thông Tin Chung Về Bộ Sản Phẩm
- Thương hiệu: Hioki
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Model bộ sản phẩm: 3280-90F KIT
- Loại sản phẩm: Ampe kìm đo dòng AC (Đi kèm bộ phụ kiện mở rộng)
- Chế độ đo: True RMS (Đo chính xác cả các thành phần dạng sóng hài)
- Bảo hành: 12 tháng
- Đặc tính độ bền:
- Phạm vi nhiệt độ vận hành mở rộng rộng: Từ -25 °C đến 65 °C.
- Thiết kế chống trượt, chịu được va đập khi rơi từ độ cao 1 mét xuống nền bê tông.
Thành Phần Trọn Bộ Combo (HIOKI 3280-90F KIT)
HIOKI 3280-90F KIT = Máy Hioki 3280-10F + Dây đo vòng Hioki CT6280 + Que đo L9208 + Túi C0205
Bộ sản phẩm bao bao gồm các thiết bị và phụ kiện sau:
- Ampe kìm AC Hioki 3280-10F: Máy đo chính.
- Vòng dây đo dòng AC mềm Hioki CT6280: Cảm biến vòng dây dẻo mở rộng khả năng đo dòng ở không gian hẹp hoặc dây cáp lớn.
- Que đo đầu kim Hioki L9208: Dây đo thử nghiệm tiêu chuẩn.
- Túi đựng lớn Hioki C0205: Túi vải đựng toàn bộ máy và phụ kiện.
- Pin: 01 pin lithium mã CR2032 (đi kèm trong máy).
- Tài liệu: Sách hướng dẫn sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
1. Khả năng đo dòng điện xoay chiều (AC Current)
- Đo bằng Kìm cứng (Tích hợp trên thân máy 3280-10F):
- Đường kính hàm kìm: φ33 mm (1.30")
- Dải đo: 42.00 A / 420.0 A / 1000 A (Cung cấp tổng cộng 3 dải đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.5% rdg. ±5 dgt.
- Đo bằng Kìm mềm (Vòng dây dẻo CT6280 kèm theo):
- Đường kính vòng dây: φ130 mm (5.12")
- Chiều dài dây cảm biến: 800 mm (31.5")
- Dải đo: 420.0 A / 4200 A (Mở rộng khả năng đo lên đến 4199 A / 4200 A)
- Độ chính xác cơ bản: ±3.0% rdg. ±5 dgt.
- Dải tần số đáp ứng: 40 Hz đến 1 kHz
2. Khả năng đo điện áp (Voltage)
- Điện áp xoay chiều (AC V):
- Dải đo: Từ 4.200 V đến 600 V (Bao gồm 4 dải tự động chuyển đổi)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.8% rdg. ±7 dgt.
- Dải tần số đáp ứng: 40 Hz đến 1 kHz
- Điện áp một chiều (DC V):
- Dải đo: Từ 420.0 mV đến 600 V (Bao gồm 5 dải tự động chuyển đổi)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.0% rdg. ±3 dgt.
- Tần số áp dụng thông số: Từ 45 Hz đến 500 Hz
3. Khả năng đo điện trở và thông mạch (Resistance & Continuity)
- Điện trở:
- Dải đo: Từ 420.0 Ω đến 42.00 MΩ (Bao gồm 6 dải tự động chuyển đổi)
- Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±4 dgt.
- Đo thông mạch (Continuity):
- Dải đo: Có âm báo tại ngưỡng dải 420.0 Ω
- Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±4 dgt.
4. Các chức năng bổ sung và Nguồn điện
- Tính năng tiện ích:
- Data hold (Giữ giá trị đo trên màn hình)
- Chức năng tự động tiết kiệm điện năng (Auto power save)
- Nguồn cấp: Pin Lithium CR2032 x 1 viên
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 70 giờ
5. Kích thước và Trọng lượng (Của thân máy chính)
- Kích thước: 57W × 175H × 16D mm (Tương đương 2.24"W × 6.89"H × 0.63"D)
- Khối lượng: 100 g (Tương đương 3.5 oz.)