1. Thông tin chung
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3282
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
- Đặc tính vật liệu: Làm từ chất liệu an toàn, thân thiện với môi trường, khả năng chịu nhiệt tốt, không bị biến dạng khi gặp cường độ cao, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng.
2. Thông số kỹ thuật đo lường
- Dải đo dòng điện AC (True RMS): Đo dòng tải lên đến 1000 A (Dải đo từ 30,00 A đến 1000 A, chia làm 3 thang đo).
- Tần số hoạt động: 40 Hz đến 1 kHz.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±5 dgt (±1% rdg ±5 dgt tại tần số 50 Hz hoặc 60 Hz).
- Chế độ đo dòng đỉnh (AC Peak): Từ 75 A đến 1000 A, chia làm 3 dải đo (Độ chính xác: ±3% rdg. ±5 dgt tại 50 Hz hoặc 60 Hz).
- Dải đo điện áp AC (True RMS): 300,0 V / 600 V (Gồm 2 thang đo).
- Tần số hoạt động: 40 Hz đến 1 kHz.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt tại 50 Hz hoặc 60 Hz.
- Dải đo tần số: 30,0 Hz đến 1000 Hz.
- Độ chính xác cơ bản: ±0,3% rdg. ±1 dgt.
- Dải đo điện trở: 1000 Ω / 10,00 kΩ.
- Độ chính xác cơ bản: ±1,5% rdg. ±5 dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest factor): Từ 2,5 trở xuống (Đạt 1,7 tại mức 1000 A và 1,7 ở mức 600 V).
- Đầu ra Analog: Không hỗ trợ (N/A).
3. Tính năng đo lường và Chức năng nâng cao
- Mạch bảo vệ không cầu chì: Khả năng tự động bảo vệ mạch điện bên trong lên đến 600 V AC khi xảy ra tình trạng quá tải.
- Phương pháp đo True RMS: Đo lường chính xác các trị số hiệu dụng của dòng điện và điện áp ngay cả đối với các loại sóng có hình dạng bị méo, nhiễu.
- Kiểm tra độ méo dạng sóng (Distortion): Hỗ trợ kiểm tra với dải hệ số đỉnh từ 1,00 đến 5,00.
- Đo giá trị đỉnh sóng: Đo đỉnh sóng dòng điện AC và đỉnh sóng điện áp AC một cách nhanh chóng.
- Kiểm tra thông mạch (Kiểm tra liên tục): Có âm báo (tiếng Beep phát ra) khi giá trị điện trở từ 30 Ω trở xuống.
- Các chức năng ghi dữ liệu khác: Lưu và ghi lại các giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình (Maximum / Minimum / Average), giữ giá trị hiển thị ổn định (Data hold), tự động tắt nguồn khi không sử dụng giúp tiết kiệm pin.
4. Hiển thị, Nguồn điện và Thời gian vận hành
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD tích hợp biểu đồ thanh (Bar graph), hiển thị tối đa 3000 số đếm (dgt).
- Tốc độ phản hồi / Làm mới màn hình:
- Chế độ Nhanh (Fast): 4 lần / giây.
- Chế độ Chậm (Slow): 1 lần / 3 giây.
- Biểu đồ thanh (Bar graph): 4 lần / giây.
- Nguồn cung cấp: 1 viên pin mangan xếp chồng loại 6F22 (hoặc pin kiềm LR03 x2 tùy theo lô cấu hình bộ chuẩn).
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 45 giờ.
5. Đặc tính cơ lý và Kích thước
- Đường kính càng kẹp dây (Lõi hàm kẹp): φ 46 mm (1,81 in).
- Kích thước tổng thể máy: 62 mm Rộng × 230 mm Cao × 39 mm Sâu (2,44 in W × 9,06 in H × 1,54 in D).
- Trọng lượng: 400 g (14,1 oz).
6. Danh sách phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Dây đo / Que đo / Cáp kiểm tra tiêu chuẩn L9207-10 × 1
- Bao đựng / Túi đựng máy chuyên dụng 9399 (hoặc C0203 tùy lô đóng gói) × 1
- Dây đeo cổ tay (Hand strap) × 1
- Pin mangan xếp chồng 6F22 (hoặc pin kiềm tùy loại) × 1
- Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết (HDSD) × 1