Thông tin chung
- Hãng sản xuất: HIOKI
- Model: CM4141-50
- Loại thiết bị: Ampe kìm đo dòng AC (Có tích hợp đo điện áp AC/DC)
- Phương pháp đo lường: Giá trị hiệu dụng thực (True RMS)
- Kiểu hiển thị: Màn hình LCD kỹ thuật số (4 chữ số)
- Phương pháp lắp đặt/Sử dụng: Cầm tay
- Kiểu kết nối: Cắm vào
- Bảo hành: 12 tháng
Thông số đo lường chi tiết
1. Đo dòng điện AC
- Dải đo: 60.00 A đến 2000 A (3 dải đo: 60.00 A, 600.0 A, 2000 A)
- Tần số hoạt động: 40 Hz đến 1 kHz
- Độ chính xác cơ bản (45-66 Hz):
- Dải 60 A: ±1.5% rdg. ±0.08 A
- Dải 600 A: ±1.5% rdg. ±0.8 A
- Dải 2000 A: ±1.5% rdg. ±8 A
- Hệ số đỉnh (Crest Factor): * Dải 60.00 A: Từ 2.5 (khi lớn hơn 50.00 A và nhỏ hơn hoặc bằng 60.00 A)
- Dải 2000 A: 1.5 (từ 2000 A trở xuống)
2. Đo điện áp DC
- Dải đo tiêu chuẩn: 600.0 mV đến 1000 V
- Dải đo mở rộng (Khi sử dụng đầu dò P2000): 600.0 V đến 2000 V
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (tại dải 6 V, 60 V, 1500 V...)
3. Đo điện áp AC
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (4 dải đo: 6 V, 60 V, 600 V, 1000 V)
- Tần số hoạt động: 15 Hz đến 1 kHz
- Độ chính xác cơ bản (45-66 Hz): ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở dải 6 V)
4. Đo điện áp hỗn hợp (DC + AC)
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (4 dải đo)
- Độ chính xác cơ bản (DC, 45-66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở dải 6 V)
5. Đo điện trở (Resistance)
- Dải đo: 600.0 Ω đến 6.000 MΩ (5 dải đo: 600 Ω, 6 kΩ, 60 kΩ, 600 kΩ, 6 MΩ)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (tại dải 600 Ω)
6. Đo điện dung (Tụ điện)
- Dải đo: 1.000 µF đến 1000 µF (4 dải đo: 1 µF, 10 µF, 100 µF, 1000 µF)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 µF (tại dải 1 µF)
7. Đo tần số
- Dải tần số cho Điện áp: 9.999 Hz đến 999.9 Hz (3 dải đo)
- Dải tần số cho Dòng điện: 99.99 Hz đến 999.9 Hz (2 dải đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)
8. Đo nhiệt độ (Kiểu K)
- Dải đo: -40.0°C đến 400.0°C
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0°C (chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ)
9. Đo sóng hài (Khi lắp thêm module Z3210)
- Bậc sóng hài: Lên đến bậc 30 (cho cả điện áp và dòng điện)
- Tham số hiển thị: Hệ số Content, Tỷ lệ tổng méo sóng hài (THD)
Chức năng bổ sung và Tiêu chuẩn an toàn
- Chức năng kiểm tra: Kiểm tra tính thông mạch (có âm thanh cảnh báo), Kiểm tra điốt (Diode).
- Tính năng thông minh:
- Tự động phát hiện AC/DC (chỉ áp dụng khi kiểm tra điện áp).
- Ghi nhớ giá trị: Max, Min, AVG (Trung bình), Giá trị đỉnh sóng MAX/MIN (Peak).
- Chức năng lọc thông thấp (Low-pass filter).
- Tự động giữ giá trị hiển thị (Auto-hold) / Giữ giá trị (Data-hold).
- Tự động tắt nguồn / Tiết kiệm điện năng.
- Hiệu chỉnh 0 (Zero adjustment).
- Cấp bảo vệ (Chống bụi & Nước):
- IP20: Khi đo dòng điện của dây dẫn mang điện nguy hiểm/trần (yêu cầu điều kiện hoàn toàn khô ráo).
- IP50 / IP54: Khi đo điện trở hoặc đo dòng trên dây dẫn đã cách điện, hoặc khi lưu trữ trong kho.
- Cấp an toàn điện: CAT III (1000V), CAT IV (600V).
- Tiêu chuẩn chất lượng: CE.
Thông số nguồn điện & Thời gian sử dụng
- Nguồn cấp: 2 viên pin kiềm AAA (LR03 x 2, 1.5 V)
- Thời gian sử dụng liên tục:
- Xấp xỉ 48 giờ (khi không cài đặt module kết nối không dây Z3210).
- Xấp xỉ 24 giờ (khi đã cài đặt Z3210 và bật giao tiếp không dây).
- Điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn: Đo dòng 100 A AC, tắt đèn nền, nhiệt độ môi trường 23°C.
Kích thước cấu tạo & Môi trường làm việc
- Thông số gọng kìm:
- Đường kính gọng kìm: đường kính 55 mm (2.17 in)
- Kích thước gọng kìm: 82 mm W x 11 mm D (Độ dày D là 11 mm áp dụng trong phạm vi 44 mm tính từ đầu hàm kẹp).
- Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm: 11 mm (0.43 in).
- Kích thước tổng thể máy: 65 mm (Rộng) x 247 mm (Cao) x 35 mm (Sâu)
- Khối lượng: 300 g (bao gồm cả pin)
- Môi trường làm việc: Trong nhà
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: -25°C đến 65°C
Phụ kiện đi kèm
- Đầu đo L9300 (Loại mũi kim) x 1
- Hộp đựng C0203 x 1
- Pin kiềm LR03 (AAA) x 2
- Đầu dò nhiệt độ x 1
- Sách hướng dẫn sử dụng x 2
- Tài liệu "Thận trọng khi vận hành" x 1