1. Thông tin chung & Xuất xứ
- Model: CM4142
- Nhà sản xuất: Hioki (Nhật Bản)
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (sau khi hiệu chỉnh)
- Nhiệt độ hoạt động: Mở rộng từ -25 °C đến 65 °C
2. Thông số kỹ thuật đo lường chính
Đo dòng điện xoay chiều (AC Current)
- Dải đo: 60.00 A đến 2000 A (gồm 3 dải đo tự động).
- Tần số đáp ứng: 45 Hz đến 1 kHz (Phương thức đo True RMS).
- Độ chính xác cơ bản (45-66 Hz): ±1.5% rdg. ±0.08 A.
- Hệ số đỉnh (Crest factor):
- Dải 60.00 A: Hệ số 2.5 (khi giá trị > 50.00 A và ≤ 60.00 A).
- Dải 2000 A: Hệ số 1.5 (khi giá trị ≤ 2000 A).
Đo điện áp một chiều (DC Voltage)
- Dải đo: 600.0 mV đến 1500 V / 1700 V (gồm 5 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (tại dải 600 mV).
- Lưu ý: Thiết bị đo được điện áp > 1000 V DC khi mạch đo được phân lập hoàn toàn với lưới điện thương mại và cách ly với mặt đất.
Đo điện áp xoay chiều (AC Voltage)
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (gồm 4 dải đo).
- Tần số đáp ứng: 15 Hz đến 1 kHz (Phương thức đo True RMS).
- Độ chính xác cơ bản (45-66 Hz): ±0.9% rdg. 0.003 V (tại dải 6 V).
Đo điện áp hỗn hợp (DC + AC Voltage)
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (gồm 4 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản (DC, 45-66 Hz): ±1.0% rdg. ±0.013 V (tại dải 6 V).
Đo điện trở (Resistance)
- Dải đo: 600.0 Ω đến 600.0 kΩ (gồm 4 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (tại dải 600 Ω).
Đo điện dung tụ điện (Capacitance)
- Dải đo: 1.000 μF đến 1000 μF (gồm 4 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại dải 1 μF).
Đo tần số (Frequency)
- Dải đo cho Điện áp: 9.999 Hz đến 999.9 Hz (3 dải đo).
- Dải đo cho Dòng điện: 99.99 Hz đến 999.9 Hz (2 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (tại dải 99.99 Hz).
Đo nhiệt độ (Kiểu K)
- Dải đo: -40.0 °C đến 400.0 °C.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0 °C (chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ).
3. Các chức năng bổ trợ & Tính năng thông minh
- Kiểm tra thông mạch & Diode: Có còi báo âm thanh (Buzzer).
- Tự động nhận diện dòng điện: Tự động phát hiện AC / DC (chỉ áp dụng khi kiểm tra điện áp).
- Xử lý dữ liệu hiển thị: Hiển thị giá trị Lớn nhất (MAX) / Nhỏ nhất (MIN) / Trung bình (AVG) / Dạng sóng cực đại (Peak MAX/MIN).
- Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter): Giúp giảm nhiễu và sai lệch khi đo trong môi trường biến tần.
- Tự động giữ giá trị (Auto Hold): Phát tiếng bíp và tự động giữ giá trị hiển thị khi kết quả đo ổn định.
- Hiệu chuẩn: Chức năng điều chỉnh về 0 (Zero adjustment).
- Tiện ích màn hình: Có đèn nền (Backlight), màn hình LCD lớn dễ đọc.
- Tiết kiệm năng lượng: Chức năng tự động tắt máy khi không sử dụng (Auto power save).
- An toàn điện áp: Đo dây cách điện an toàn với điện áp nối đất lên đến 600V; chịu được quá điện áp quá độ lên đến 8 kV (phòng trường hợp sét đánh).
4. Giao diện kết nối không dây
- Công nghệ: Bluetooth® 4.0 LE.
- Thiết bị hỗ trợ: Điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng chạy hệ điều hành iOS / Android™.
- Ứng dụng kết nối: GENNECT Cross (tải xuống miễn phí).
- Chức năng qua app: Hiển thị giá trị đo và dạng sóng theo thời gian thực, ghi nhật ký dữ liệu đơn giản (logging), theo dõi dạng sóng và lưu trữ dữ liệu.
5. Tiêu chuẩn bảo vệ (Chống bụi & Nước)
- IP20: Khi đo điện áp hiện tại hoặc tiếp xúc dây dẫn sống nguy hiểm trong điều kiện khô ráo hoàn toàn.
- IP50: Khi đo hoặc lưu trữ điện trở ở trạng thái khô ráo hoàn toàn hoặc đo dòng điện trên dây dẫn có cách điện.
- IP54: Chỉ tương đương trên phần thiết bị cầm tay và ở trạng thái không thực hiện phép đo.
6. Nguồn điện & Thời gian sử dụng
- Loại pin: 2 pin kiềm AAA (LR03 ×2).
- Thời gian sử dụng liên tục:
- Khoảng 48 giờ (TẮT đèn nền, TẮT Bluetooth®).
- Khoảng 24 giờ (TẮT đèn nền, BẬT Bluetooth®).
7. Kích thước & Trọng lượng
- Đường kính hàm kẹp (lõi từ): φ55 mm (2.17 in).
- Kích thước hàm kẹp: 82 mm W × 11 mm D (mặt cắt tối thiểu 11 mm ở đầu hàm giúp dễ luồn lách vào khe hẹp).
- Kích thước tổng thể máy: 65 mm W × 247 mm H × 35 mm D.
- Trọng lượng: 300 g (10.6 oz).
8. Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Que đo L9207-10 ×1
- Hộp/Túi đựng C0203 ×1
- Pin kiềm LR03 (AAA) ×2
- Sách hướng dẫn sử dụng ×1
- Tài liệu ghi chú sử dụng và Lưu ý khi sử dụng sóng radio (Bluetooth) ×1