Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Ampe kìm AC Kyoritsu 2127R True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 2127R
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin chung về sản phẩm

  • Sản phẩm: Ampe kìm đo dòng AC
  • Nhà sản xuất: KYORITSU
  • Model: 2127R
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Bảo hành: 12 tháng

2. Thông số kỹ thuật đo lường (Dải đo & Độ chính xác)

  • Dải đo dòng điện AC (A): 60.00 / 600.0 / 1000A (Tự động chuyển dải đo - Auto-ranging)
    • Độ chính xác: ±1.5%rdg ±4dgt [tần số 45 – 65Hz]
    • Độ chính xác: ±2.0%rdg ±5dgt [tần số 40 – 1kHz]
  • Dải đo điện áp AC (V): 60.00 / 600.0V (Tự động chuyển dải đo)
    • Độ chính xác: ±1.0%rdg ±2dgt [tần số 45 – 65Hz] (đối với thang 600V)
    • Độ chính xác: ±1.5%rdg ±4dgt [tần số 40 – 1kHz] (đối với thang 60/600V)
  • Dải đo điện áp DC (V): 60.00 / 600.0V (Tự động chuyển dải đo)
    • Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt (đối với thang 60V)
    • Độ chính xác: ±1.2%rdg ±3dgt (đối với thang 600V)
  • Dải đo điện trở (Ω): 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 40.00MΩ (Tự động chuyển dải đo)
    • Độ chính xác: ±1.0%rdg ±5dgt (thang 600Ω)
    • Độ chính xác: ±2.0%rdg ±3dgt (thang 6 / 60 / 600kΩ)
    • Độ chính xác: ±3.0%rdg ±3dgt (thang 6MΩ)
    • Độ chính xác: ±5.0%rdg ±3dgt (thang 40MΩ)
  • Kiểm tra mạch liên tục (Thông mạch): 600Ω (Còi báo hiệu kêu khi điện trở nhỏ hơn 90Ω)
  • Kiểm tra tụ điện (μF): 1.000 / 10.00 / 100.0μF
    • Độ chính xác: ±3.0%rdg ±15dgt (thang 1μF)
    • Độ chính xác: ±3.0%rdg ±10dgt (thang 10 / 100μF)
  • Kiểm tra Diode: 2.000V
    • Độ chính xác: ±4%rdg ±5dgt
    • Điện áp mạch hở: nhỏ hơn 3,5V
  • Tần số (Hz): 999.9Hz / 9.999kHz (Tự động chuyển dải đo)
    • Độ nhạy đầu vào: Dòng điện > 4A / Điện áp > 2V
    • Độ chính xác: ±0.1%rdg ±3dgt

3. Đặc điểm vật lý và vận hành

  • Đường kính gọng kìm kẹp: Tối đa φ33mm (thiết kế đóng mở linh hoạt để kẹp dây dẫn trong không gian chật hẹp)
  • Màn hình hiển thị: LCD lớn hiển thị tối đa 6000 counts, tích hợp công nghệ đèn nền (Backlight) tiện lợi khi theo dõi kết quả.
  • Phương pháp đo: True RMS (mang đến kết quả có độ chính xác cao nhất).
  • Nguồn cấp: Pin R03 / LR03 (AAA) (1.5V) x 2 viên.
  • Thời gian đo liên tục: Khoảng 170 giờ (với pin R03 khi Đèn NCV_LED và Đèn màn hình ở chế độ TẮT).
  • Chế độ tiết kiệm năng lượng: Tự động tắt nguồn sau khoảng 10 phút không thao tác.
  • Kích thước thiết bị: 204 (Dài) × 81 (Rộng) × 36 (Dày) mm.
  • Khối lượng: Khoảng 230g (đã bao gồm pin).
  • Chất liệu & Thiết kế: Vỏ nhựa cứng cao cấp chịu va đập mạnh, cách điện tốt. Vỏ phối màu xanh – đen hiện đại.

4. Tiêu chuẩn an toàn quốc tế áp dụng

  • IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2)
  • IEC 61010-031
  • IEC 61010-2-032
  • IEC 61010-2-033
  • IEC 61326-2-2 (Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC)
  • IEC 60529 IP40 (Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ ngoài)
  • EN 50581 (Tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại RoHS)

5. Các tính năng mở rộng khác

  • Chức năng giữ giá trị đo hiện tại (Data Hold).
  • Chức năng hiển thị/giữ giá trị đo lớn nhất và nhỏ nhất (Max/Min).
  • Chức năng cảnh báo rò rỉ điện (NCV).

6. Phụ kiện kèm theo

  • Dây đo (Mã hiệu: 7066A)
  • Túi đựng máy (Mã hiệu: 9079)
  • Pin R03 (AAA) x 2 viên
  • Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD) Kyoritsu 2127R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN