1. Thông tin chung về sản phẩm
- Sản phẩm: Ampe kìm đo dòng AC
- Nhà sản xuất: KYORITSU
- Model: 2127R
- Xuất xứ: Thái Lan
- Tình trạng: Còn hàng
- Bảo hành: 12 tháng
2. Thông số kỹ thuật đo lường (Dải đo & Độ chính xác)
- Dải đo dòng điện AC (A): 60.00 / 600.0 / 1000A (Tự động chuyển dải đo - Auto-ranging)
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ±4dgt [tần số 45 – 65Hz]
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ±5dgt [tần số 40 – 1kHz]
- Dải đo điện áp AC (V): 60.00 / 600.0V (Tự động chuyển dải đo)
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ±2dgt [tần số 45 – 65Hz] (đối với thang 600V)
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ±4dgt [tần số 40 – 1kHz] (đối với thang 60/600V)
- Dải đo điện áp DC (V): 60.00 / 600.0V (Tự động chuyển dải đo)
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt (đối với thang 60V)
- Độ chính xác: ±1.2%rdg ±3dgt (đối với thang 600V)
- Dải đo điện trở (Ω): 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 40.00MΩ (Tự động chuyển dải đo)
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ±5dgt (thang 600Ω)
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ±3dgt (thang 6 / 60 / 600kΩ)
- Độ chính xác: ±3.0%rdg ±3dgt (thang 6MΩ)
- Độ chính xác: ±5.0%rdg ±3dgt (thang 40MΩ)
- Kiểm tra mạch liên tục (Thông mạch): 600Ω (Còi báo hiệu kêu khi điện trở nhỏ hơn 90Ω)
- Kiểm tra tụ điện (μF): 1.000 / 10.00 / 100.0μF
- Độ chính xác: ±3.0%rdg ±15dgt (thang 1μF)
- Độ chính xác: ±3.0%rdg ±10dgt (thang 10 / 100μF)
- Kiểm tra Diode: 2.000V
- Độ chính xác: ±4%rdg ±5dgt
- Điện áp mạch hở: nhỏ hơn 3,5V
- Tần số (Hz): 999.9Hz / 9.999kHz (Tự động chuyển dải đo)
- Độ nhạy đầu vào: Dòng điện > 4A / Điện áp > 2V
- Độ chính xác: ±0.1%rdg ±3dgt
3. Đặc điểm vật lý và vận hành
- Đường kính gọng kìm kẹp: Tối đa φ33mm (thiết kế đóng mở linh hoạt để kẹp dây dẫn trong không gian chật hẹp)
- Màn hình hiển thị: LCD lớn hiển thị tối đa 6000 counts, tích hợp công nghệ đèn nền (Backlight) tiện lợi khi theo dõi kết quả.
- Phương pháp đo: True RMS (mang đến kết quả có độ chính xác cao nhất).
- Nguồn cấp: Pin R03 / LR03 (AAA) (1.5V) x 2 viên.
- Thời gian đo liên tục: Khoảng 170 giờ (với pin R03 khi Đèn NCV_LED và Đèn màn hình ở chế độ TẮT).
- Chế độ tiết kiệm năng lượng: Tự động tắt nguồn sau khoảng 10 phút không thao tác.
- Kích thước thiết bị: 204 (Dài) × 81 (Rộng) × 36 (Dày) mm.
- Khối lượng: Khoảng 230g (đã bao gồm pin).
- Chất liệu & Thiết kế: Vỏ nhựa cứng cao cấp chịu va đập mạnh, cách điện tốt. Vỏ phối màu xanh – đen hiện đại.
4. Tiêu chuẩn an toàn quốc tế áp dụng
- IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2)
- IEC 61010-031
- IEC 61010-2-032
- IEC 61010-2-033
- IEC 61326-2-2 (Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC)
- IEC 60529 IP40 (Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ ngoài)
- EN 50581 (Tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại RoHS)
5. Các tính năng mở rộng khác
- Chức năng giữ giá trị đo hiện tại (Data Hold).
- Chức năng hiển thị/giữ giá trị đo lớn nhất và nhỏ nhất (Max/Min).
- Chức năng cảnh báo rò rỉ điện (NCV).
6. Phụ kiện kèm theo
- Dây đo (Mã hiệu: 7066A)
- Túi đựng máy (Mã hiệu: 9079)
- Pin R03 (AAA) x 2 viên
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD) Kyoritsu 2127R