Thông số chung của Ampe kìm AC/DC APECH AC-2269 True-RMS
- Màn hình hiển thị: Tối đa 3999, 3 3/4 chữ số.
- Bảo vệ quá tải: Có tính năng bảo vệ quá tải tự động.
- Chức năng đặc biệt: Có thể cài đặt tự động tắt nguồn.
- Pin: Sử dụng pin 9V loại 6F22.
- Kích thước: 195×64×35 mm.
- Trọng lượng: Khoảng 205 g (không bao gồm pin).
- Đường kính kẹp tối đa: 30 mm.
- Các tính năng khác: Phát hiện NCV, phát hiện diode, và có còi báo hiệu thông mạch.
Thông số đo lường chi tiết của Ampe kìm AC/DC APECH AC-2269 True-RMS
- 1. Điện áp DC
- 400mV: Độ phân giải 0.1mV, độ chính xác ±(0.8%+2).
- 4V: Độ phân giải 1mV, độ chính xác ±(0.8%+2).
- 40V: Độ phân giải 10mV, độ chính xác ±(0.8%+2).
- 400V: Độ phân giải 100mV, độ chính xác ±(0.8%+2).
- 600V: Độ phân giải 1V, độ chính xác ±(1.0%+3).
- 2. Điện áp AC
- 400mV: Độ phân giải 0.1mV, độ chính xác ±(1.2%+5).
- 4V: Độ phân giải 1mV, độ chính xác ±(1.2%+5).
- 40V: Độ phân giải 10mV, độ chính xác ±(1.2%+5).
- 400V: Độ phân giải 100mV, độ chính xác ±(1.2%+5).
- 600V: Độ phân giải 1V, độ chính xác ±(1.5%+5).
- 3. Dòng điện DC
- 40A: Độ phân giải 10mA, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 400A: Độ phân giải 100mA, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 600A: Độ phân giải 1A, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 4. Dòng điện AC
- 40A: Độ phân giải 10mA, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 400A: Độ phân giải 100mA, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 600A: Độ phân giải 1A, độ chính xác ±(2.0%+10).
- 5. Điện trở
- 400Ω: Độ phân giải 0.1Ω, độ chính xác ±(1.0%+3).
- 4KΩ: Độ phân giải 1Ω, độ chính xác ±(1.0%+3).
- 40KΩ: Độ phân giải 10Ω, độ chính xác ±(1.0%+3).
- 400KΩ: Độ phân giải 100Ω, độ chính xác ±(1.0%+3).
- 4MΩ: Độ phân giải 1kΩ, độ chính xác ±(1.5%+5).
- 40MΩ: Độ phân giải 10kΩ, độ chính xác ±(3.0%+20).
- 6. Tụ điện
- 10nF: Độ phân giải 0.001nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 100nF: Độ phân giải 0.01nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 1uF: Độ phân giải 0.1nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 10uF: Độ phân giải 1nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 100uF: Độ phân giải 10nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 1000uF: Độ phân giải 100nF, độ chính xác ±(3.0%+5).
- 10mF: Độ phân giải 1uF, độ chính xác ±(5.0%+5).
- 7. Tần số
- 100Hz: Độ phân giải 0.01Hz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 1kHz: Độ phân giải 0.1Hz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 10kHz: Độ phân giải 1Hz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 100kHz: Độ phân giải 10Hz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 1MHz: Độ phân giải 100Hz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 10MHz: Độ phân giải 1kHz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 40MHz: Độ phân giải 10kHz, độ chính xác ±(0.5%+3).
- 8. Chu kỳ hoạt động (Duty cycle)
- 1% ~ 99%: Độ phân giải 0.1%, độ chính xác ±(0.5%+3).
