Tính năng chung của Ampe kìm kỹ thuật số APECH AC-233 TrueRMS
- Thương hiệu: APECH (Đài Loan)
- Xuất xứ: Lắp ráp tại Trung Quốc
- Hiển thị: Màn hình LCD kỹ thuật số, hiển thị tối đa 5999 chữ số.
- Chỉ báo ngoài phạm vi đo: Màn hình LCD hiển thị “OL” hoặc “-OL”.
- Chỉ báo pin yếu: Có biểu tượng hiển thị trên màn hình LCD.
- Chỉ báo cực tính đầu vào: Dấu “-” được hiển thị tự động cho giá trị âm.
- Nguồn điện: 2 viên pin AA loại 1.5V.
- Kích thước: 191mm x 70mm x 37mm.
- Trọng lượng: Khoảng 195g (không bao gồm pin).
- Kích thước mở hàm kẹp tối đa: 25mm.
Chức năng đặc biệt của Ampe kìm AC APECH AC-233 True-RMS
- Đo True RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực cho dòng điện và điện áp xoay chiều, đảm bảo độ chính xác cao với các dạng sóng không sin.
- Kiểm tra Diode: Có.
- Kiểm tra thông mạch: Có còi báo.
- Tự động tắt nguồn: Tự động tắt sau khoảng 15 phút không hoạt động để tiết kiệm pin.
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có, cho phép giữ kết quả đo trên màn hình.
- Phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV): Có, giúp phát hiện dòng điện an toàn.
- Chức năng đèn pin: Có, hỗ trợ làm việc trong điều kiện thiếu sáng.
- Đèn nền màn hình (Backlight): Có.
Thông số đo lường chi tiết của Ampe kìm AC APECH AC-233 True-RMS
- Dòng điện xoay chiều (AC Current) (True RMS, 50-60Hz)
- Thang đo 6A: Độ phân giải 0.001A, Độ chính xác ±3%+5
- Thang đo 60A: Độ phân giải 0.01A, Độ chính xác ±3%+5
- Thang đo 600A: Độ phân giải 0.1A, Độ chính xác ±3%+5
- Điện áp xoay chiều (AC Voltage) (True RMS, 40-1kHz)
- Thang đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±1.2%+5
- Thang đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±1.2%+5
- Thang đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±1.5%+10
- Chế độ V.F.C (40-400Hz):
- Thang đo 200-600V: Độ phân giải 0.1V/1V, Độ chính xác ±4%+10
- Điện áp một chiều (DC Voltage)
- Thang đo 600mV: Độ phân giải 0.01mV, Độ chính xác ±0.8%+3
- Thang đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±0.8%+3
- Thang đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±0.8%+3
- Thang đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±1%+5
- Điện trở (Resistance)
- Thang đo 600Ω: Độ phân giải 0.1Ω, Độ chính xác ±1.2%+2
- Thang đo 6kΩ: Độ phân giải 0.001kΩ, Độ chính xác ±1.2%+2
- Thang đo 60kΩ: Độ phân giải 0.01kΩ, Độ chính xác ±1.2%+2
- Thang đo 600kΩ: Độ phân giải 0.1kΩ, Độ chính xác ±1.2%+2
- Thang đo 6MΩ: Độ phân giải 0.001MΩ, Độ chính xác ±2%+5
- Thang đo 60MΩ: Độ phân giải 0.01MΩ, Độ chính xác ±2%+5
- Tụ điện (Capacitance)
- Thang đo 99nF: Độ phân giải 0.01nF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 999nF: Độ phân giải 0.1nF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 9.9µF: Độ phân giải 0.001µF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 99µF: Độ phân giải 0.01µF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 999µF: Độ phân giải 0.1µF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 9.9mF: Độ phân giải 0.001mF, Độ chính xác ±4%+3
- Thang đo 99mF: Độ phân giải 0.01mF, Độ chính xác ±4%+3
- Tần số (Frequency)
- Thang đo 600Hz: Độ phân giải 0.1Hz, Độ chính xác ±2%+5
- Thang đo 6kHz: Độ phân giải 0.001kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Thang đo 10kHz: Độ phân giải 0.01kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Chu kỳ hoạt động (Duty Cycle)
- Thang đo 10-95%: Độ phân giải 0.10%, Độ chính xác ±3%
