Thông tin chung
- Model: AC-801
- Thương hiệu: APECH (TAIWAN)
- Xuất xứ: Lắp ráp tại Trung Quốc
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT II-600V
- Hiển thị: Màn hình LCD với 4000 count, có đèn LED nền.
- Độ mở hàm kẹp: 35mm
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây
- Kích thước: 183 x 47 x 25 mm
- Trọng lượng: 230 g
- Nguồn: 2 viên pin AAA 1.5V
- Tính năng:
- Tự động tắt nguồn
- Báo pin yếu
- Giữ dữ liệu (Data Hold)
- Đo lường giá trị tương đối
- Hiển thị “OL” khi đo vượt ngưỡng
- Tự động hoặc tùy chỉnh thang đo
Thông số kỹ thuật đo lường
- Dòng điện AC (A~)
- Thang đo: 4A / 40A / 400A / 600A
- Độ chính xác: ±(2.0% + 5d)
- Độ phân giải: 1mA (thang 4A), 10mA (thang 40A), 100mA (thang 400A), 1A (thang 600A)
- Điện áp AC (V~)
- Thang đo: 400mV / 4V / 40V / 400V / 600V
- Độ chính xác: ±(1.5% + 5d) ở thang 400mV; ±(1.0% + 5d) ở các thang còn lại.
- Độ phân giải: 0.1mV (thang 400mV), 1mV (thang 4V), 10mV (thang 40V), 100mV (thang 400V), 1V (thang 600V)
- Điện áp DC (V)
- Thang đo: 400mV / 4V / 40V / 400V / 600V
- Độ chính xác: ±(1.0% + 5d) ở thang 400mV; ±(0.5% + 5d) ở các thang còn lại.
- Độ phân giải: 0.1mV (thang 400mV), 1mV (thang 4V), 10mV (thang 40V), 100mV (thang 400V), 1V (thang 600V)
- Điện trở (Ω)
- Thang đo: 400Ω / 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ / 4MΩ / 40MΩ
- Độ chính xác: ±(0.8% + 5d) ở thang 400Ω; ±(0.8% + 3d) từ 4kΩ đến 4MΩ; ±(1.2% + 5d) ở thang 40MΩ.
- Độ phân giải: 0.1Ω (thang 400Ω), 1Ω (thang 4kΩ), 10Ω (thang 40kΩ), 100Ω (thang 400kΩ), 1kΩ (thang 4MΩ), 10kΩ (thang 40MΩ)
- Điện dung
- Thang đo: 4nF / 40nF / 400nF / 4µF / 40µF / 200µF
- Độ chính xác: ±(5.0% + 20d) ở thang 4nF; ±(3.5% + 10d) từ 40nF đến 40µF; ±(5.0% + 10d) ở thang 200µF.
- Độ phân giải: 1pF (thang 4nF), 10pF (thang 40nF), 100pF (thang 400nF), 1nF (thang 4µF), 10nF (thang 40µF), 100nF (thang 200µF)
- Tần số
- Thang đo: 10Hz / 100Hz / 1000Hz / 10kHz / 100kHz / 1MHz / 10MHz
- Độ chính xác: ±(5.0% + 5d)
- Độ phân giải: 0.01Hz (thang 10Hz), 0.1Hz (thang 100Hz & 1000Hz), 1Hz (thang 10kHz), 10Hz (thang 100kHz), 100Hz (thang 1MHz), 1kHz (thang 10MHz)
- Nhiệt độ
- Thang đo: -40°C đến 1000°C
- Độ chính xác: ±(1.0% + 5d) cho nhiệt độ dưới 400°C; ±(1.5% + 15d) cho nhiệt độ từ 400°C trở lên.
- Độ phân giải: 1°C
- Kiểm tra thông mạch
- Chức năng: Còi kêu nếu điện trở nhỏ hơn (50 ± 10)Ω.
- Kiểm tra Diode
- Chức năng: Hiển thị giá trị điện áp thuận gần đúng của diode.
