Danh mục sản phẩm
APECH

Ampe kìm đo dòng AC APECH AC-808

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: AC-808
540,000₫ 620,000₫
-13%
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
(Tiết kiệm: 80,000₫)
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông số chung của Ampe kìm AC APECH AC-808

  • Màn hình: Hiển thị tối đa 4000 (3 3/4) chữ số, có hiển thị cực tự động.
  • Kích thước hàm kẹp: 35mm.
  • Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây.
  • Pin: 2 viên pin AAA (3A) 1.5V.
  • Tiêu thụ điện năng: Khoảng 3pA (microamps).
  • Chức năng tự động tắt nguồn: Có.
  • Kích thước: 225mm x 80mm x 35mm (Dài x Rộng x Cao).
  • Cân nặng: Khoảng 250g (bao gồm pin).
  • Phụ kiện: Que đo, pin AAA (3A), dây đeo, cảm biến nhiệt độ TP01, sách hướng dẫn sử dụng.
  • Điều kiện môi trường hoạt động:
    • Nhiệt độ: 0 đến 40°C.
    • Độ ẩm tương đối: dưới 70% RH.
  • Hệ số nhiệt độ: 0.1 x độ chính xác được chỉ định/1°C (<18°C hoặc >28°C).
  • Bảo hành: 12 tháng.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết theo chức năng của Ampe kìm hiện số APECH AC-808

Lưu ý: Độ chính xác được ghi dưới dạng: ±(%đọc + số chữ số).

2.1. Điện áp một chiều (DC voltage)

  • Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ.
  • Bảo vệ quá tải: 600V DC/AC RMS.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 400mV: ±(1.0%+5d), độ phân giải 0.1mV.
    • 4V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1mV.
    • 40V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10mV.
    • 400V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 100mV.
    • 600V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1V.

2.2. Điện áp xoay chiều (AC voltage)

  • Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ.
  • Dải tần số: 40-400Hz.
  • Bảo vệ quá tải: 600V DC/AC RMS.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 4V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 1mV.
    • 40V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 10mV.
    • 400V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 100mV.
    • 600V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 1V.

2.3. Dòng điện xoay chiều (AC current)

  • Dải tần số: 50-60Hz.
  • Bảo vệ quá tải: 600A (không quá 1 phút).
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 400A: ±(2.0%+5d) (<800A), độ phân giải 100mA.
    • 1000A: ±(4.0%+10d) (≥800A), độ phân giải 1A.

2.4. Điện trở (Resistance)

  • Bảo vệ quá tải: 600A (không quá 1 phút).
  • Điện áp mạch hở: 400mV.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 400Ω: ±(0.8%+3d), độ phân giải 0.1Ω.
    • 4kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 1Ω.
    • 40kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 10Ω.
    • 400kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 100Ω.
    • 4MΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 1kΩ.
    • 40MΩ: ±(1.2%+5d), độ phân giải 10kΩ.

2.5. Tụ điện (Capacitance)

  • Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 4nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 1pF.
    • 40nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 10pF.
    • 400nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 100pF.
    • 4µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 1nF.
    • 40µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 10nF.
    • 400µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 100nF.

2.6. Tần số (Frequency)

  • Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • 10Hz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 0.01Hz.
    • 100Hz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 0.1Hz.
    • 1kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1Hz.
    • 10kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10Hz.
    • 100kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 100Hz.
    • 1MHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1kHz.
    • 10MHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10kHz.

2.7. Nhiệt độ (Temperature)

  • Loại cảm biến: Cảm biến nhiệt độ K type (Ni-Cr-Ni-Si).
  • Điện áp đầu vào tối đa: >0.7V.
  • Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
  • Dải đo và độ chính xác:
    • -40°C đến 1000°C: ±(1.0%+15d), độ phân giải 1°C.
    • -40°F đến 1832°F: ±(1.0%+15d), độ phân giải 1°F.

2.8. Kiểm tra liên tục và diode

  • Kiểm tra diode: Dòng điện đi thuận xấp xỉ 0.5mA, điện áp ngược xấp xỉ 1.5V.
  • Kiểm tra liên tục (Continuity):
    • Đo liên tục nếu điện trở dưới (50±10)Ω, còi sẽ kêu.
    • Điện áp mạch hở xấp xỉ 0.5V.
    • Điện trở buzzer: > (50±10)Ω.
 

Ampe kìm đo dòng AC APECH AC-808

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN