1. Thông tin chung & Bảo hành
- Hãng sản xuất: KYORITSU
- Model: 2062 (hoặc KEW 2062)
- Xuất xứ: Japan (Nhật Bản)
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
2. Thiết kế & Kích thước vật lý
- Kiểu dáng: Cầm tay nhỏ gọn, hiện đại, thích hợp thao tác trong không gian hẹp.
- Hàm kẹp: Thiết kế hình giọt lệ.
- Kích thước mở hàm (Đường kính kẹp): Tối đa φ55 mm, kẹp được nhiều loại dây dẫn kích thước lớn.
- Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng, hỗ trợ hiển thị đồng thời nhiều giá trị (ví dụ: Điện áp & Tần số, hoặc Công suất & Hệ số công suất). Tích hợp đèn nền (đèn màn hình).
- Kích thước máy: 247 (L) × 105 (W) × 49 (D) mm.
- Trọng lượng: Xấp xỉ 490g (đã bao gồm pin).
- Điều khiển: Núm vặn xoay chuyển đổi thang đo tích hợp các ký hiệu rõ ràng.
3. Thông số kỹ thuật đo lường (Dải đo & Độ chính xác)
- Kết nối dây hệ thống: 1P2W (1 pha 2 dây), 1P3W (1 pha 3 dây), 3P3W (3 pha 3 dây), 3P4W (3 pha 4 dây).
- Các phép đo và thông số chính: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất hoạt động (tác dụng), Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất (cosθ hoặc cosØ), Góc pha, Sóng hài (THD-R / THD-F), Xoay pha (thứ tự pha).
- Điện áp AC (ACV):
- Dải đo: 1000 V rms.
- Độ chính xác: ± 0.7% rdg ± 3dgt (ở tần số 40.0 – 70.0Hz) | ± 3.0% rdg ± 5dgt (ở tần số 70.1 – 1kHz).
- Hệ số đỉnh (Crest Factor): Từ 1.7 trở xuống.
- Dòng điện AC (ACA):
- Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000 A (Tự động chuyển 3 dải đo, max 1000A rms).
- Độ chính xác: ± 1.0% rdg ± 3dgt (ở tần số 40.0 – 70.0Hz) | ± 2.0% rdg ± 5dgt (ở tần số 70.1 – 1kHz).
- Hệ số đỉnh (Crest Factor): Từ 3 trở xuống đối với dải 40.00A / 400.0A; Từ 3 trở xuống (tối đa 1500A) trên dải 1000A.
- Tần số (Hz):
- Dải đo: 40.0 – 999.9 Hz.
- Độ chính xác: ± 0.3% rdg ± 3dgt.
- Công suất hoạt động / thuần / tác dụng (kW):
- Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000 kW.
- Độ chính xác: ± 1.7% rdg ± 5dgt (Điều kiện: PF=1, sóng sin, tần số 45 – 65Hz).
- Công suất biểu kiến (kVA):
- Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000 kVA.
- Độ chính xác: ± 1dgt so với giá trị tính toán. Tổng sai số bằng tổng lỗi của từng kênh (Hệ thống 3P3W: cộng thêm ± 2dgt, Hệ thống 3P4W: cộng thêm ± 3dgt).
- Công suất phản kháng (kVar):
- Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000 kVar.
- Độ chính xác: ± 1dgt so với giá trị tính toán. Tổng sai số bằng tổng lỗi của từng kênh (Hệ thống 3P3W: cộng thêm ± 2dgt, Hệ thống 3P4W: cộng thêm ± 3dgt).
- Hệ số công suất (cosØ / cosθ):
- Dải đo: -1.000 → 0.000 → +1.000.
- Độ chính xác: ± 1dgt so với giá trị tính toán. Tổng sai số bằng tổng lỗi của từng kênh (Hệ thống 3P3W: cộng thêm ± 2dgt, Hệ thống 3P4W: cộng thêm ± 3dgt).
- Góc pha (chỉ áp dụng cho kiểu đấu 1P2W):
- Dải đo: -180.0° → 0.0° → +179.9°.
- Độ chính xác: ± 3.0°.
- Sóng hài RMS (Harmonics RMS):
- Bậc sóng hài đo được: Từ bậc 1 đến bậc 30.
- Độ chính xác:
- Bậc 1 – 10: ± 5.0% rdg ± 10dgt
- Bậc 11 – 20: ± 10% rdg ± 10dgt
- Bậc 21 – 30: ± 20% rdg ± 10dgt
- Tổng méo dạng sóng hài THD-R / THD-F:
- Dải đo: 0.0% - 100.0%.
- Độ chính xác: ± 1dgt so với kết quả tính toán của từng giá trị đo.
- Xoay pha / Thứ tự pha:
- Dải điện áp áp dụng: ACV 80 – 1100 V (ở tần số 45 – 65Hz).
4. Tính năng tiện ích & Nguồn năng lượng
- Chức năng bổ sung:
- Đo các giá trị: Lớn nhất (MAX), Nhỏ nhất (MIN), Trung bình (AVG), Giá trị đỉnh (PEAK).
- Giữ giá trị đo trên màn hình (Data Hold).
- Tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Auto Power Off) giúp tiết kiệm pin.
- Nguồn cấp: 2 viên pin kiềm LR6 (AAA) (1.5V).
- Thời gian hoạt động liên tục: Khoảng 58 giờ.
5. Tiêu chuẩn an toàn & Bảo vệ quốc tế
- Tiêu chuẩn an toàn điện: CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V.
- Mức độ ô nhiễm môi trường: Pollution degree 2.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật đạt được:
- IEC 61010-1 (An toàn thiết bị đo)
- IEC 61010-2-032 (Yêu cầu đặc biệt cho ampe kìm)
- IEC 61326-1, -2-2 (Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC)
- IEC 60529 (Cấp bảo vệ vỏ ngoài chống bụi nước): Đạt chuẩn IP40.
6. Phụ kiện đi kèm trọn bộ
- Thân máy chính (Kyoritsu 2062 True RMS).
- 7290: Bộ dây đo dẫn kiểm tra điện áp.
- 9198: Hộp đựng máy chuyên dụng.
- Pin LR6 (AAA) × 2 viên.
- Sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm.