1. Thông tin chung & Thiết kế
- Model: FT6381
- Hãng sản xuất: Hioki (Nhật Bản)
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP40 (EN60529) khi đóng đầu kẹp cảm biến.
- Cấu tạo vỏ: Nhựa công nghiệp tổng hợp cao cấp, có đặc tính đàn hồi và cách điện tốt, giúp bảo vệ linh kiện và đảm bảo an toàn cho người dùng.
2. Thông số kỹ thuật đo lường chính
Đo điện trở đất (Earthing Resistance)
- Nguyên lý đo: Hệ thống hai lõi từ (một lõi bơm điện áp áp và một lõi cảm biến đo dòng). Tính toán tổng trở mạch vòng từ điện áp xác định và dòng điện đo được. (Lưu ý: Chỉ áp dụng cho hệ thống nối đất đa điểm/hệ thống nhiều cọc nối đất liên kết).
- Dải đo: Từ 0.20 Ω đến 1600 Ω (gồm 10 dải đo tự động).
- Độ phân giải lớn nhất: 0.01 Ω
- Cấp chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω
- Triệt tiêu số không (Zero suppression): Dưới 0.02 Ω
Đo dòng điện xoay chiều (AC Current)
- Dải đo: Từ 20.00 mA đến 60.0 A (gồm 5 dải đo).
- Độ phân giải lớn nhất: 0.01 mA (cho phép đo dòng rò nhỏ vài mA đến dòng tải lớn).
- Cấp chính xác: ±2.0 % rdg. ±0.05 mA (Tần số từ 30 Hz đến 400 Hz, đo giá trị thực True RMS).
- Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤ 5.0 (Riêng dải 60 A là ≤ 1.7).
- Triệt tiêu số không (Zero suppression): Dưới 0.05 mA
Giới hạn và an toàn điện
- Dòng vào tối đa cho phép: 100 A AC liên tục; tối đa 200 A AC trong vòng 2 phút trở xuống (ở tần số 50/60 Hz).
- Cấp điện áp đất lớn nhất: AC 600 V chuẩn CAT IV (An toàn cao nhất cho lưới điện hạ thế).
3. Các tính năng thông minh & Tiện ích
- Kết nối Bluetooth: Tích hợp Bluetooth® v2.1+EDR, hiển thị trực quan và truyền dữ liệu đo sang điện thoại thông minh/máy tính bảng (Hỗ trợ Android™ 2.1 trở lên).
- Bộ nhớ dữ liệu: Lưu trữ tối đa 2000 dữ liệu.
- Chức năng cảnh báo (Alarm): Phát âm thanh Beep khi giá trị đo điện trở hoặc dòng điện thấp hơn hoặc vượt quá ngưỡng cài đặt trước.
- Các tính năng khác: Giữ giá trị đo (Data hold), Đèn nền màn hình (Backlight), Bộ lọc nhiễu (Filter), Tự động tiết kiệm nguồn (Auto power save).
4. Màn hình, Nguồn điện & Kích thước
- Màn hình hiển thị: Digital LCD, hiển thị tối đa 2000 dgt.
- Tốc độ cập nhật màn hình: 500 ms (2 lần/giây).
- Nguồn cấp: 2 pin kiềm LR6 (Pin AA).
- Công suất định mức tối đa: 450 mVA.
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 35 giờ (trong điều kiện tiêu chuẩn).
- Đường kính kìm mở: φ 32 mm (1.26 in).
- Kích thước vật lý: 73 mm (W) × 218 mm (H) × 43 mm (D).
- Trọng lượng: 620 g (đã bao gồm pin).
5. Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Hộp đựng cứng bảo vệ máy ×1
- Vòng kiểm tra điện trở chuẩn (Resistance check loop: 1 Ω và 25 Ω) ×1
- Dây đeo máy ×1
- Pin kiềm LR06 (AA) ×2
- Hướng dẫn sử dụng (HDSD) ×1