1. Thông tin chung
- Hãng sản xuất: Kyoritsu (Thương hiệu Nhật Bản)
- Model: 4200
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
- Tình trạng: Còn hàng
2. Thông số đo điện trở đất (Tự động dải đo)
- Phương pháp đo: Sử dụng phương pháp đo 2 cực (bơm điện áp liên tục và phát hiện dòng điện ở tần số khoảng 2400Hz), kẹp đo trực tiếp thông qua gọng kìm mà không cần đóng thanh đóng đất phụ.
- Dải đo chính: 20.00 / 200.0 / 1200 ôm (Ω) (Thiết bị có thể hiển thị giá trị từ 0.05 Ω đến 1500 Ω hoặc 1580 Ω nhưng dải đo đảm bảo độ chính xác tiêu chuẩn là đến 1200 Ω).
- Độ phân giải: 0.01 Ω / 0.1 Ω / 1 Ω / 10 Ω
- Độ chính xác chi tiết theo từng dải đo:
- Từ 0.00 đến 20.99 Ω: ±1.5% ±0.05 Ω
- Từ 16.0 đến 99.9 Ω: ±2% ±0.5 Ω
- Từ 100.0 đến 209.9 Ω: ±3% ±2 Ω
- Từ 160 đến 399 Ω: ±5% ±5 Ω
- Từ 400 đến 599 Ω: ±10% ±10 Ω
- Từ 600 đến 1580 Ω: Giá trị vẫn hiển thị trên màn hình nhưng không đảm bảo độ chính xác từ nhà sản xuất.
3. Thông số đo dòng điện AC (50/60Hz) (Tự động dải đo)
- Phương pháp đo: Đo theo phương pháp True RMS (giá trị hiệu dụng thực), hỗ trợ đo chính xác dòng điện xoay chiều ngay cả khi sóng bị méo hoặc biến dạng.
- Dải đo dòng điện: 100.0mA / 1000mA (1A) / 10.00A / 30.0A
- Độ phân giải: 0.1mA / 1mA / 0.01A / 0.1A
- Độ chính xác:
- Từ 0.0 đến 104.9mA: ±2% ±0.7mA
- Từ 80mA đến 31.5A: ±2%
4. Đặc điểm vận hành & Tốc độ đáp ứng
- Thời gian phản hồi (đáp ứng):
- Khi đo điện trở đất: Xấp xỉ 7 giây
- Khi đo dòng điện AC: Xấp xỉ 2 giây
- Tốc độ lấy mẫu dữ liệu: Khoảng 1 lần / giây
- Mức tiêu thụ dòng điện: Khoảng 50mA (tối đa lên đến 100mA)
- Thời gian sử dụng đo liên tục:
- Khoảng 12 giờ (khi dùng pin mangan R6 thông thường)
- Khoảng 24 giờ (khi dùng pin kiềm Alkaline LR6 chất lượng cao)
- Chức năng tiết kiệm năng lượng: Tự động tắt nguồn sau khoảng 10 phút kể từ lần thao tác nút gần nhất.
5. Thiết kế, Kích thước & Trọng lượng
- Kiểu dáng thiết kế: Thon gọn, gọng hàm đóng mở trơn tru bằng một tay, dễ dàng luồn lách.
- Kích thước dây dẫn (Đường kính vòng kìm kẹp): Tối đa Ø32mm
- Màn hình hiển thị: Màn hình điện tử LCD kích thước rộng hiển thị số, có tích hợp đèn nền (backlit) để làm việc trong môi trường tối hoặc thiếu sáng.
- Kích thước máy: 246 (Dài) × 120 (Rộng) × 54 (Dày) mm
- Khối lượng: Khoảng 780g (đã bao gồm cả pin bên trong máy)
- Chất liệu vỏ: Nhựa cao cấp dày dặn, cách điện tốt, chống chịu va đập và hỗ trợ bảo vệ chống bụi, nước bẩn hiệu quả.
6. Tiêu chuẩn an toàn áp dụng
- Tiêu chuẩn an toàn điện: IEC 61010-1 CAT IV 300V (Cấp độ ô nhiễm 2)
- Tiêu chuẩn cấu trúc thiết bị cầm tay: IEC 61010-2-032
- Tiêu chuẩn tương thích điện từ: IEC 61326 (EMC)
7. Tính năng tiện ích tích hợp
- Cảnh báo dòng nhiễu: Hiển thị biểu tượng "NOISE" trên màn hình LCD khi phát hiện dòng nhiễu lớn vượt mức, cảnh báo có thể gây sai số cho phép đo.
- Bộ nhớ lưu trữ: Khả năng lưu trữ nội bộ lên đến 100 dữ liệu đo.
- Cảnh báo bằng chế độ rung: Máy tích hợp chức năng rung phản hồi khi thực hiện các phép đo ổn định.
- Cài đặt giới hạn: Cho phép thiết lập các mức giới hạn điện trở đất để kiểm tra nhanh.
- Chỉ báo quá tải / quá dải: Hiển thị chữ "OL" khi giá trị đầu vào vượt quá giới hạn trên của dải đo hiện tại.
Lưu ý kỹ thuật: Thiết bị này đo theo nguyên lý dòng vòng (mạch kín), do đó chỉ áp dụng hiệu quả cho các hệ thống đa tiếp đất phức tạp song song (một hệ thống tiếp đất đơn lẻ, độc lập hoàn toàn không đo được bằng phương pháp kẹp này).
8. Phụ kiện đi kèm sản phẩm
- 01 Thanh điện trở chuẩn dùng để kiểm tra vận hành máy (Mã hiệu: 8304)
- 01 Hộp đựng máy bằng nhựa cứng chuyên dụng (Mã hiệu: 9166)
- 04 Viên pin AA (LR6 hoặc R6)
- 01 Cuốn sách hướng dẫn sử dụng chi tiết từ nhà sản xuất