1. Thông tin chung
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3285
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (Sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki)
2. Thông số kỹ thuật đo lường
- Dải đo dòng điện DC: 200,0 A / 2000 A
- Độ chính xác cơ bản: ±1,3% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo dòng điện AC (True RMS): 200,0 A / 2000 A (Tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản (45 - 66 Hz): ±1,3% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo điện áp DC: 30,00 V đến 600 V (Gồm 3 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo điện áp AC (True RMS): 30,00 V đến 600 V (Gồm 3 thang đo, tần số từ 10 Hz đến 1 kHz)
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±3 dgt.
- Dải đo tần số: 1,00 Hz đến 1000 Hz
- Độ chính xác cơ bản: ±0,3% rdg. ±1 dgt.
- Hệ số đỉnh (Crest factor): Nhỏ hơn 2,5 (< 2,5). Cụ thể: 1,42 tại thang đo 2000 A và 1,7 tại thang đo 600 V.
- Kiểm tra điện trở, thông mạch, diode: Không hỗ trợ (None).
3. Tính năng và Chức năng nâng cao
- Chế độ đo hỗn hợp AC + DC: Cho phép đo giá trị hiệu dụng thực tế (True RMS) của các dạng sóng chỉnh lưu toàn bộ hoặc nửa sóng trên các đường dây điện trực tiếp.
- Tín hiệu ngõ ra Analog (Đầu ra thiết bị): Hỗ trợ xuất tín hiệu DC hoặc AC 1 V/f.s. ở dạng mức (Level output) hoặc dạng sóng (Waveform output) với băng thông từ DC đến 15 kHz (-3 dB), giúp kết nối dễ dàng với các thiết bị ghi dữ liệu hoặc máy ghi âm.
- Chức năng giữ giá trị đỉnh (Peak Hold): Cho phép đo và đóng băng hiển thị cường độ dòng điện của giá trị đỉnh cực đại lên tới 2840 A.
- Điều chỉnh điểm 0 tự động (Zero Adjustment): Biến tác vụ hiệu chỉnh thiết bị thông thường thành thao tác một chạm (One-touch) tiện lợi.
- Các chức năng hỗ trợ đo khác: Lưu và hiển thị giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình (Maximum / Minimum / Average), giữ giá trị hiển thị (Data hold), tự động tắt nguồn khi không sử dụng.
4. Hiển thị, Nguồn điện và Thời gian vận hành
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD tích hợp biểu đồ thanh (Bar graph). Hiển thị tối đa 4199 số đếm (dgt).
- Tốc độ phản hồi/làm mới màn hình:
- Chế độ NHANH (Fast): 4 lần / giây.
- Chế độ CHẬM (Slow): 1 lần / 3 giây.
- Chế độ hiển thị biểu đồ thanh: 4 lần / giây.
- Nguồn cung cấp:
- 1 viên pin mangan xếp chồng loại 6F22.
- Hoặc sử dụng bộ nguồn AC Adapter (Mã 9445-02 / 9445-03) dùng trực tiếp từ lưới điện.
- Thời gian vận hành liên tục: Khoảng 25 giờ (khi sử dụng pin và tắt đèn nền).
5. Đặc tính cơ lý và Kích thước
- Đường kính càng kẹp (Đầu kìm): φ 55 mm (2,17 in), khẩu độ lớn hỗ trợ kẹp nhiều loại cáp to một cách dễ dàng mà không cần cắt hay chạm trực tiếp vào dây dẫn.
- Kích thước tổng thể máy: 62 mm Rộng × 260 mm Cao × 39 mm Sâu (2,44 in W × 10,24 in H × 1,54 in D).
- Trọng lượng: 540 g (19,0 oz).
6. Phụ kiện đi kèm cấu kiện tiêu chuẩn
- Dây đo / Đầu đo L9207-10 × 1
- Bao đựng máy chuyên dụng 9345 × 1
- Dây xách / Dây đeo tay × 1
- Pin mangan 6F22 × 1
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1