1. Thông tin chung
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3283
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm (Sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki)
- Tiêu chuẩn đáp ứng (Đối với mẫu 3283-20): Tuân thủ tiêu chuẩn EN 61010-2-032:2012 Loại A, cho phép đo các dây dẫn trực tiếp nguy hiểm không có lớp cách điện như thanh cái (busbar).
2. Thông số kỹ thuật đo lường
- Dải đo dòng điện AC (True RMS): 10,00 mA / 100,0 mA / 1,000 A / 10,00 A / 200,0 A (Gồm 5 thang đo)
- Độ phân giải lớn nhất: 10 μA
- Tần số hoạt động: 40 Hz đến 2 kHz
- Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg. ±5 dgt.
- Dải đo tần số: 30,0 Hz đến 1000 Hz (Gồm 2 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0,3% rdg. ±1 dgt.
- Hệ số đỉnh / Hệ số trượt (Crest factor): Nhỏ hơn 2,5 (< 2,5). Cụ thể hệ số này là 1,5 tại thang đo 200 A.
3. Tín hiệu ngõ ra và Bộ lọc
- Chức năng lọc tần số (Filter): Ngưỡng tần số cắt là 180 Hz (-3 dB) khi bộ lọc ở chế độ BẬT (ON), giúp loại bỏ nhiễu để đo dòng rò chính xác.
- Tín hiệu ngõ ra Analog (Output): Hỗ trợ giám sát tiên tiến trên các thiết bị ghi dữ liệu với 2 chế độ:
- Ngõ ra ghi âm (REC output): DC 1 V/f.s. (Đạt 2 V/f.s. tại thang đo 200 A). Thời gian phản hồi/đáp ứng: < 200 ms.
- Ngõ ra giám sát (MON output): AC 1 V/f.s. (Đạt 2 V/f.s. tại thang đo 200 A). Băng thông từ 5 Hz đến 15 kHz (-3 dB).
4. Tính năng hỗ trợ và Hiển thị
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD, hiển thị tối đa 2000 số đếm (dgt).
- Tốc độ làm mới / Cập nhật màn hình:
- Chế độ Nhanh: 4 lần / giây.
- Chế độ Chậm: 1 lần / 3 giây.
- Biểu đồ thanh (Bar graph): 4 lần / giây.
- Các chức năng hỗ trợ khác: Ghi và lưu giá trị Lớn nhất / Nhỏ nhất / Trung bình (Max / Min / Average), giữ giá trị hiển thị (Data hold), tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Auto power save).
5. Nguồn điện và Thời gian vận hành
- Nguồn cấp:
- Sử dụng 1 viên pin kiềm loại 6LR61 hoặc pin mangan xếp chồng loại 6F22.
- Hoặc sử dụng bộ nguồn AC Adapter chuyên dụng mã 9445-02.
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 40 giờ (khi sử dụng pin).
6. Đặc tính cơ lý và Kích thước
- Đường kính lõi ngàm kẹp (Càng kẹp): φ 40 mm (1,57 in).
- Kích thước tổng thể máy: 62 mm Rộng × 225 mm Cao × 39 mm Sâu (2,44 in W × 8,86 in H × 1,54 in D).
- Trọng lượng: 400 g (14,1 oz).
- Đặc điểm thiết kế: Thiết kế dạng cầm tay nhỏ gọn, tiện lợi cho việc di chuyển và thao tác tại hiện trường.
7. Phụ kiện đi kèm cấu kiện tiêu chuẩn
- Hộp đựng / Bao đựng máy chuyên dụng (Mã 9399) × 1
- Dây đeo cổ tay × 1
- Pin mangan xếp chồng 6F22 × 1
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD) × 1