- Chức năng:
- Đo dòng điện rò xoay chiều (AC leakage current).
- Đo dòng điện xoay chiều (AC current).
- Đo dòng điện xoay chiều trực tuyến (On-line AC current).
- Nguồn cấp: Sử dụng 2 pin nút DC3V (loại LR-44 hoặc SR-44).
- Chế độ kiểm tra: Kẹp CT, chế độ tích hợp.
- Màn hình hiển thị: LCD 4 chữ số, kích thước 35mm×21.5mm.
- Kích thước tổng thể: 64mm × 160mm × 23mm (Rộng × Cao × Dày).
- Đường kính kẹp: Φ40mm, cho phép kẹp dây dẫn có đường kính lớn.
- Tốc độ lấy mẫu: Khoảng 2 lần/giây.
- Phạm vi đo: Từ 0.00mA đến 300.0A (50/60Hz).
- Các dải đo: 30mA/300mA, 30A/300A.
- Chuyển đổi thủ công giữa các dải nhỏ và tự động trong tất cả các dải.
- Độ phân giải: 0.01mA, cho phép đo dòng rò cực nhỏ.
- Độ chính xác đo lường:
- 0.00mA~9.99mA: ±1.2%±5dgt
- 10.0mA~300.0mA: ±1.5%±5dgt
- 0.00A~9.99A: ±1.2%±5dgt
- 10.0A~99.9A: ±1.5%±5dgt
- 100.0A~199.9A: ±2%±5dgt
- 200.0A~300.0A: ±4%±5dgt (Trong điều kiện 23℃±1℃, 70%RH)
- Điện áp đường dây tối đa: Đo kiểm tra dưới AC600V.
- Bộ nhớ: Lưu trữ 60 nhóm dữ liệu, với ký hiệu “FU” nhấp nháy khi bộ nhớ đầy.
- Trọng lượng: Khoảng 120g (bao gồm pin).
- Nhiệt độ và độ ẩm làm việc: 0℃~40℃; dưới 80%RH.
- Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10℃~60℃; dưới 70%RH.
- Độ bền cách điện: AC2kV/rms (giữa lõi kẹp và vỏ máy).
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC1010-1, IEC1010-2-032, pollution, etc 2, CAT Ⅲ (600V).
