- Dòng điện AC 200A
- Dòng điện DC 200A
- Điện áp AC 600V
- Điện áp DC 600V
- Điện trở 6000 Ω
- Độ phân giải 0.1A, 0.1V, 0.1Ω
- Độ chính xác ±2% ±5 digits (dòng điện), ±2% ±5 digits (điện áp), ±1% ±5 digits (điện trở)
- True RMS Có
- Kiểm tra liên tục Có
- Chức năng giữ dữ liệu Có
- Đèn nền Có
- Đèn pin Có
- Đường kính dây dẫn tối đa 18mm
- Kích thước 225 x 65 x 46 mm
- Trọng lượng 275g
- Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 50°C
- Nhiệt độ bảo quản -40°C đến 60°C
- Độ ẩm hoạt động < 90% (10°C – 30°C), < 75% (30°C – 40°C)
- Độ cao hoạt động 0 – 2000m
- An toàn CAT III 600V
- Nguồn: 5 viên pin AA
| Thông số kỹ thuật | |
| Đường kính của dây dẫn có thể đo | Tối đa 0,71 inch hoặc 18 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -14 đến 122ºF (-10 đến 50ºC) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến 140ºF (-40 đến 60ºC) |
| Độ ẩm vận hành | < 90% ở 10 đến 30 ºC, < 75% ở 30 đến 40ºC |
| Độ cao vận hành | 0 đến 2000 m |
| Kích thước | 225 x 65 x 46 mm (8,858 x 2,559 x 1,811 inch) |
| Khối lượng | 275g (10 oz) |
| Hệ số nhiệt độ | 0,01% ºC (<18ºC hoặc > 28ºC) |
