Danh mục sản phẩm
FLUKE

Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 376
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

  • Dòng điện AC (qua hàm kẹp):
    • Dải đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác: 2% ±5 digits (10 Hz đến 100 Hz), 2.5% ±5 digits (100-500 Hz)
  • Dòng điện AC (qua đầu dò iFlex™):
    • Dải đo: 2500 A
    • Độ phân giải: 0.1 A (≤ 999.9 A), 1 A (≤ 2500 A)
    • Độ chính xác: 3% ±5 digits (5 – 500 Hz)
  • Dòng điện DC:
    • Dải đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác: 2% ±5 digits
  • Điện áp AC:
    • Dải đo: 1000 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤ 600.0 V), 1 V (≤ 1000 V)
    • Độ chính xác: 1.5% ±5 digits (20 Hz đến 500 Hz)
  • Điện áp DC:
    • Dải đo: 1000 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤ 600.0 V), 1 V (≤ 1000 V)
    • Độ chính xác: 1% ±5 digits
  • Điện áp DC (mV):
    • Dải đo: 500.0 mV
    • Độ phân giải: 0.1 mV
    • Độ chính xác: 1% ±5 digits
  • Tần số (qua hàm kẹp):
    • Dải đo: 5.0 Hz đến 500.0 Hz
    • Độ phân giải: 0.1 Hz
    • Độ chính xác: 0.5% ±5 digits
  • Tần số (qua đầu dò iFlex™):
    • Dải đo: 5.0 Hz đến 500.0 Hz
    • Độ phân giải: 0.1 Hz
    • Độ chính xác: 0.5% ±5 digits
  • Điện trở:
    • Dải đo: 60 kΩ
    • Độ phân giải: 0.1 Ω (≤ 600 Ω), 1 Ω (≤ 6000 Ω), 10 Ω (≤ 60 kΩ)
    • Độ chính xác: 1% ±5 digits
  • Điện dung:
    • Dải đo: 1000 μF
    • Độ phân giải: 0.1 μF (≤ 100 μF), 1 μF (≤ 1000 μF)
    • Độ chính xác: 1% ±4 digits
  • Thông số cơ khí:
    • Kích thước (D x R x C): 246 mm x 83 mm x 43 mm
    • Trọng lượng: 388 g
    • Độ mở hàm kẹp: 34 mm
    • Đường kính trong của đầu dò iFlex™: 7.5 mm
    • Chiều dài cáp đầu dò iFlex™ (từ đầu đến đầu nối điện tử): 1.8 m
    • Nguồn: 2 pin AA
  • Thông số môi trường:
    • Nhiệt độ hoạt động: 10°C đến +50°C
    • Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +60°C
    • Độ ẩm hoạt động: Không ngưng tụ (< 10°C), ≤ 90% RH (ở 10°C đến 30°C), ≤ 75%
    • RH (ở 30°C đến 40°C), ≤ 45% RH (ở 40°C đến 50°C)
    • Độ cao hoạt động: 3000 mét
    • Độ cao bảo quản: 12.000 mét
  • An toàn:
    • Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn: CAN/CSA-C22.2 No. 61010-1-04, ANSI/UL 61010-1:2004, ANSI/ISA-61010-1 (82.02.01):2004, EN/IEC 61010-1:2001
    • Xếp hạng CAT: CAT III 1000 V, CAT IV 600 V
 
Thông số kỹ thuật về điện
Dòng điện AC qua miệng kìm
Dải đo999,9 A
Độ phân giải0,1 A
Độ chính xác2% ± 5 chữ số (10-100 Hz)
2,5% ± 5 chữ số (100-500 Hz)
Hệ số đỉnh (50/60 Hz)3 @ 500 A (chỉ 375 và 376)
2,5 @ 600 A
1,42 @1000 A (chỉ 376)
Thêm 2% cho C.F. > 2
Dòng điện AC qua đầu dò dòng điện linh hoạt
Dải đo2500 A
Độ phân giải0,1 A (≤ 999,9 A)
1 A (≤ 2500 A)
Độ chính xác3% ±5 chữ số (5 – 500 Hz)
Hệ số đỉnh (50/60Hz)3,0 ở 1100 A (chỉ 375 và 376)
2,5 ở 1400 A
1,42 ở 2500 A
Thêm 2% cho C.F. > 2
Khoảng cách từ vị trí tối ưui2500-10 Flexi2500-18 FlexLỗi
Flexible current probeA  0,5 in (12,7 mm)  1,4 in (35,6 mm)± 0,5%
B  0,8 in (20,3 mm)  2,0 in (50,8 mm)± 1,0%
C  1,4 in (35,6 mm)  2,5 in (63,5 mm)± 2,0%
Độ bất định của phép đo giả định dây dẫn chính trung tâm ở vị trí tối ưu, không có từ trường hoặc dòng điện bên ngoài và trong phạm vi nhiệt độ hoạt động.
Dòng điện DC
Dải đo999,9 A
Độ phân giải0,1 A
Độ chính xác2% ± 5 chữ số
Điện áp ac
Dải đo1000 V
Độ phân giải0,1 V (≤ 600,0 V)
1 V (≤ 1000 V)
Độ chính xác1,5% ± 5 chữ số (20 – 500 Hz)
Điện áp DC
Dải đo1000 V
Độ phân giải0,1 V (≤ 600,0 V)
1 V (≤ 1000 V)
Độ chính xác1% ± 5 chữ số
mV dc
Dải đo500,0 mV
Độ phân giải0,1 mV
Độ chính xác1% ± 5 chữ số
Tần số qua miệng kìm
Dải đo5,0 – 500,0 Hz
Độ phân giải0,1 Hz
Độ chính xác0,5% ± 5 chữ số
Mức khởi động5 – 10 Hz, ≥10 A
10 – 100 Hz, ≥5 A
100 – 500 Hz, ≥10 A
Tần số qua đầu dò dòng điện linh hoạt
Dải đo5,0 – 500,0 Hz
Độ phân giải0,1 Hz
Độ chính xác0,5% ± 5 chữ số
Mức khởi động5 – 20 Hz, ≥ 25 A
20 – 100 Hz, ≥ 20 A
100 – 500 Hz, ≥ 25 A
Điện trở
Dải đo60 kΩ
Độ phân giải0,1 Ω (≤ 600 Ω)
1 Ω (≤ 6000 Ω)
10 Ω (≤ 60 kΩ)
Độ chính xác1% ± 5 chữ số
Điện dung
Dải đo1000 μF
Độ phân giải0,1 μF (≤ 100 μF)
1 μ F (≤ 1000 μF)
Độ chính xác1% ± 4 chữ số
Thông số kỹ thuật cơ học
Kích thước (D x R x C)246 mm x 83 mm x 43 mm
Khối lượng388 g
Độ mở kìm34 mm
Đường kính trong của đầu dò dòng điện linh hoạt7,5 mm
Chiều dài dây cáp đầu dò dòng điện linh hoạt
(từ đầu dây cho đến đầu nối điện)
1,8 m
Thông số kỹ thuật về môi trường
Nhiệt độ vận hành10°C – +50°C
Nhiệt độ bảo quản-40°C – +60°C
Độ ẩm vận hànhKhông ngưng tụ (< 10 –°C)
≤ 90% RH (ở 10°C – 30°C)
≤ 75% RH (ở 30°C – 40°C)
≤ 45% RH (ở 40°C – 50°C)
Độ cao hoạt động3000 mét
Độ cao bảo quản12.000 mét
EMCEN 61326-1:2006
Hệ số nhiệt độThêm 0,1 x độ chính xác đã định cho mỗi
độ C trên 28°C hoặc dưới 18°C
Thông số kỹ thuật an toàn
Tuân thủ điều kiện về an toànCAN/CSA-C22.2 No. 61010-1-04
ANSI/UL 61010-1:2004
ANSI/ISA-61010-1 (82.02.01):2004
EN/IEC 61010-1:2001 to
1000V Cấp đo lường (CAT) III
600V Cấp đo lường (CAT) IV
Mức ô nhiễm 2
EN/IEC 61010-2-032:2002
EN/IEC 61010-031:2002+A1:2008
Sự chấp thuận của các tổ chức 
Pin2 pin AA, NEDA 15A, IEC LR6
 
 
 

Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 True-RMS

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN