Danh mục sản phẩm
FLUKE

Ampe kìm AC/DC FLUKE 381

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 381
16,790,000₫ 19,990,000₫
-16%
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
(Tiết kiệm: 3,200,000₫)
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông số điện:

  • Dòng điện AC (qua miệng kìm): Dải đo 999.9A, độ phân giải 0.1A, độ chính xác 2% ± 5 chữ số (10-100Hz), 5% ± 5 chữ số (100-500Hz).
  • Dòng điện AC (qua đầu dò iFlex): Dải đo 999.9A / 2500A (45Hz – 500Hz), độ phân giải 0.1A / 1A, độ chính xác 3% ± 5 chữ số.
  • Dòng điện DC: Dải đo 999.9A, độ phân giải 0.1A, độ chính xác 2% ± 5 chữ số.
  • Điện áp AC: Dải đo 600V / 1000V, độ phân giải 0.1V / 1V, độ chính xác 1.5% ± 5 chữ số (20 – 500Hz).
  • Điện áp DC: Dải đo 600.0V / 1000V, độ phân giải 0.1V / 1V, độ chính xác 1% ± 5 chữ số.
  • Tần số: Dải đo 5.0 – 500.0Hz, độ phân giải 0.1Hz, độ chính xác 0.5% ± 5 chữ số.
  • Điện trở: Dải đo 600Ω / 6kΩ / 60kΩ, độ phân giải 0.1Ω / 1Ω / 10Ω, độ chính xác 1% ± 5 chữ số.

Thông số cơ học:

  • Kích thước: 277 x 88 x 43 mm (55mm cho bộ phận từ xa).
  • Khối lượng: 350g.
  • Độ mở kìm: 34mm.
  • Đường kính trong của đầu dò iFlex: 7.5mm.
  • Chiều dài dây cáp đầu dò iFlex: 1.8m.
  • Nguồn: 5 viên pin AA (2A)

Thông số môi trường:

  • Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +50°C.
  • Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +60°C.
  • Độ ẩm vận hành: Không ngưng tụ (<10°C) ≤ 90% RH (ở 10°C đến 30°C) ≤ 75% RH (ở 30°C đến 40°C) ≤ 45% RH (ở 40°C đến 50°C).
  • Độ cao hoạt động: 2.000 mét.
  • Độ cao bảo quản: 12.000 mét.

An toàn:

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn: IEC/EN 61010-1:2001, 1000V CAT III, 600V CAT IV.
 
Thông số kỹ thuật về điện
Dòng điện AC qua miệng kìm
Dải đo999,9 A
Độ phân giải0,1 A
Độ chính xác2% ± 5 chữ số (10-100 Hz)
5% ± 5 chữ số (100-500 Hz)
Hệ số đỉnh (50/60 Hz)3 @ 500 A
2,5 @ 600 A
1,42 @ 1000 A
Thêm 2% cho C.F. > 2
Dòng điện AC qua đầu dò dòng điện linh hoạt
Dải đo999,9 A / 2500 A (45 Hz – 500 Hz)
Độ phân giải0,1 A/1 A
Độ chính xác3% ± 5 chữ số
Hệ số đỉnh (50/60 Hz)3,0 ở 1100 A
2,5 ở 1400 A
1,42 ở 2500 A
Thêm 2% cho C.F. > 2
Độ nhạy vị trí
Flexible current probeKhoảng cách từ vị trí tối ưu
 i2500-10 Flexi2500-18 FlexLỗi
A  0,5 in (12,7 mm)  1,4 in (35,6 mm)±0,5%
B  0,8 in (20,3 mm)  2,0 in (50,8 mm)±1,0%
C  1,4 in (35,6 mm)  2,5 in (63,5 mm)±2,0%
Độ bất định của phép đo giả định dây dẫn chính trung tâm ở vị trí tối ưu, không có từ trường hoặc dòng điện bên ngoài và trong phạm vi nhiệt độ hoạt động.
Dòng điện DC
Dải đo999,9 A
Độ phân giải0,1 A
Độ chính xác2% ± 5 chữ số
Điện áp ac
Dải đo600 V /1000 V
Độ phân giải0,1 V/1 V
Độ chính xác1,5% ± 5 chữ số (20 – 500 Hz)
Điện áp DC
Dải đo600,0 V /1000 V
Độ phân giải0,1 V/1 V
Độ chính xác1% ± 5 chữ số
Tần số – Qua miệng kìm
Dải đo5,0 – 500,0 Hz
Độ phân giải0,1 Hz
Độ chính xác0,5% ± 5 chữ số
Mức khởi động5 – 10 Hz, ≥ 10 A
10 – 100 Hz, ≥ 5 A
100 – 500 Hz, ≥ 10 A
Tần số qua đầu dò dòng điện linh hoạt
Dải đoTừ 5,0 đến 500,0 Hz
Độ phân giải0,1 Hz
Độ chính xác0,5% ± 5 chữ số
Mức khởi động5 đến 20 Hz, ≥ 25 A
20 đến 100 Hz, ≥ 20 A
100 đến 500 Hz, ≥ 25 A
Điện trở
Dải đo600 Ω/6 kΩ/60 kΩ
Độ phân giải0,1 Ω/1 Ω/10 Ω
Độ chính xác1% ± 5 chữ số
Thông số kỹ thuật cơ học
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)277 x 88 x 43 mm (55 mm cho bộ phận từ xa)
Khối lượng350 g
Độ mở kìm34 mm
Đường kính trong của đầu dò dòng điện linh hoạt7,5 mm
Chiều dài dây cáp đầu dò dòng điện linh hoạt
(từ đầu cho đến đầu nối điện)
1,8 m
Thông số kỹ thuật về môi trường
Nhiệt độ vận hành-10°C đến +50°C
Nhiệt độ bảo quản-40°C đến +60°C
Độ ẩm vận hànhKhông ngưng tụ (< 10°C)
≤ 90% RH (ở 10°C đến 30°C)
≤ 75% RH (ở 30°C đến 40°C)
≤ 45% RH (ở 40°C đến 50°C)
(Không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động2.000 mét
Độ cao bảo quản12.000 mét
EMI, RFI, EMC, RFEN 61326-1:2006, EN 61326-2-2:2006
ETSI EN 300 328 V1.7.1:2006
ETSI EN 300 489 V1.8.1:2008
FCC Phần 15 Tiểu mục C Phần 15.207, 15.209, 15.249
FCCID: T68-F381
RSS-210 IC: 6627A-F381
Hệ số nhiệt độThêm 0,1 x độ chính xác đã định cho mỗi độ C trên 28°C hoặc dưới 18°C
Tần số không dây Dải ISM 2,4 GHz, tầm xa 10 m
Tuân thủ điều kiện về an toànANSI/ISA S82.02.01:2004
CAN/CSA-C22.2 No. 61010-1-04
IEC/EN 61010-1:2001 to 1000V CAT III, 600V CAT IV.
Khoang hở cách điện képTheo IEC 61010-2-032
Đường dò cách điện képTheo EN/IEC 61010-1
Sự chấp thuận của các tổ chức
 
 
 

Ampe kìm AC/DC FLUKE 381

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN