- Màn hình hiển thị:
- Loại: LCD Digital Display
- Số chữ số: 3 1/2 (ba chữ số rưỡi)
- Số đọc tối đa: 1999
- Chức năng đo lường chính và dải đo:
- Điện áp một chiều (DC Voltage): 500V
- Độ chính xác: ±(0.8%+5)
- Điện áp xoay chiều (AC Voltage): 500V
- Độ chính xác: ±(1.2%+5)
- Dòng điện xoay chiều (AC Current):
- Các dải đo: 2000mA, 20A, 200A, 600A
- Độ chính xác: ±(2.0%+10)
- Tần số đáp ứng AC: (50-60)Hz
- Điện trở (Resistance): 2000 MΩ\OmegaΩ
- Độ chính xác: ±(1.0%+5)
- Kiểm tra Diode: Có (✓)
- Kiểm tra thông mạch (Continuity Buzzer): Có (✓)
- Điện áp một chiều (DC Voltage): 500V
- Đặc điểm vận hành:
- Phương thức hoạt động: Manual Range (Chọn dải đo thủ công)
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây
- Trở kháng đầu vào: 10M$\Omega$
- Tính năng đặc biệt:
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold): Có (✓), hiển thị “DH” trên LCD.
- Chỉ báo phân cực tự động: Có (“-” hiển thị cho cực âm).
- Chỉ báo vượt dải đo: Có (“1” hiển thị duy nhất trên màn hình).
- Chỉ báo pin yếu: Có (“” xuất hiện trên màn hình).
- Bảo vệ chức năng: Có (✓)
- Thiết kế và kích thước:
- Màu sắc: Thân máy màu đen, vỏ bọc màu cam.
- Khả năng mở hàm kẹp (Clamp Size): 30mm
- Kích thước bên ngoài: 165(L)×68(W)×28(H)mm
- Trọng lượng: Khoảng 180g (bao gồm pin)
- Nguồn điện:
- Loại pin: 1.5V AAA (size 7)
- Số lượng: 2 viên
- Điều kiện hoạt động và lưu trữ:
- Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0°C~40°C, ≤70%RH
- Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: -10°C~50°C, ≤80%RH
- Tiêu chuẩn và chứng nhận:
- Chứng nhận: CE
- Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Dây đo (Test Leads)
- Pin
- Hướng dẫn sử dụng (Instruction Manual)
