- Model sản phẩm: VICTOR 606B
- Thương hiệu: VICTOR
- Nơi sản xuất: Trung Quốc
- Chứng nhận: CE
Thông số hiển thị và hoạt động chung:
- Màn hình hiển thị: LCD, tối đa 4000 Counts (4000 giá trị)
- Kích thước LCD: 35 x 23mm
- Tốc độ lấy mẫu: Khoảng 3 lần/giây
- Cách thức hoạt động: Tự động chọn thang đo (Auto Range)
- Chỉ báo phân cực: Tự động hiển thị phân cực âm
- Chỉ báo quá thang đo: “OL” hiển thị trên màn hình
- Chỉ báo pin yếu: Biểu tượng “pin” xuất hiện
Môi trường hoạt động và lưu trữ:
- Môi trường hoạt động: 0℃~40℃, độ ẩm tương đối (R.H.) < 75%
- Môi trường lưu trữ: -10℃~50℃, độ ẩm tương đối (R.H.) < 80%
Nguồn điện và kích thước:
- Nguồn cấp: 2 pin AAA 1.5V
- Kích thước sản phẩm: 193 × 73 × 37mm
- Trọng lượng: Khoảng 220g (không bao gồm pin)
- Màu sắc: Đen và Cam
- Kích thước hàm kẹp: 30mm
Thông số đo lường chi tiết (Độ chính xác tại 23±5℃, R.H.<75%):
- Điện áp xoay chiều (ACV – True RMS):
- Thang đo: 4V / 40V / 400V
- Độ chính xác: ±(0.8%+10d)
- Thang đo: 600V
- Độ chính xác: ±(1.0%+10d)
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Đáp ứng tần số: 40Hz~1kHz (sóng sin và tam giác), 40Hz~200Hz (các dạng sóng khác)
- Điện áp một chiều (DCV):
- Thang đo: 400mV
- Độ chính xác: ±(0.5%+7d)
- Độ phân giải: 0.1mV
- Thang đo: 4V / 40V / 400V
- Độ chính xác: ±(0.5%+7d)
- Độ phân giải: 1mV / 10mV / 100mV
- Thang đo: 600V
- Độ chính xác: ±(1.0%+6d)
- Độ phân giải: 1V
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Điện trở (Resistance – Tự động chọn thang đo):
- Thang đo: 400Ω
- Độ chính xác: ±(1.0%+5d)
- Độ phân giải: 0.1Ω
- Thang đo: 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ
- Độ chính xác: ±(1.0%+5d)
- Độ phân giải: 1Ω / 10Ω / 100Ω
- Thang đo: 40MΩ
- Độ chính xác: ±(1.2%+10d)
- Độ phân giải: 10kΩ
- Dòng điện xoay chiều (ACA – Tự động chọn thang đo):
- Thang đo: 4A
- Độ chính xác: ±(4.0%+10d)
- Độ phân giải: 0.001A
- Thang đo: 40A
- Độ chính xác: ±(4.0%+10d)
- Độ phân giải: 0.01A
- Thang đo: 400A
- Độ chính xác: ±(4.0%+10d)
- Độ phân giải: 0.1A
- Thang đo: 600A
- Độ chính xác: ±(4.0%+10d)
- Độ phân giải: 1A
- Đáp ứng tần số: 50~60Hz
- Tần số (Frequency – Tự động chọn thang đo):
- Thang đo: 1Hz – 10MHz
- Độ chính xác: ±(0.3%+3d)
- Độ phân giải: 0.01Hz (1Hz) đến 100kHz (10MHz)
- Hiển thị: Bằng không khi tín hiệu nhỏ hơn 3Hz
- Độ nhạy: 1V RMS
- Điện dung (Capacitance – Tự động chọn thang đo):
- Thang đo: 4nF
- Độ chính xác: ±(5.0%+40d)
- Độ phân giải: 1pF
- Thang đo: 40nF / 400nF / 4uF / 40uF
- Độ chính xác: ±(5.0%+10d)
- Độ phân giải: 10pF / 100pF / 1nF / 10nF
- Thang đo: 1000uF
- Độ chính xác: ±(5.0%+10d)
- Độ phân giải: 1uF
- Nhiệt độ (Temperature):
- Thang đo: -20℃~400℃ / -4℉~752℉
- Độ chính xác: ±(3.0%+2d)
Các chức năng khác:
- Kiểm tra Diode: Có
- Kiểm tra Thông mạch: Có (kèm còi báo)
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Có
- Bảo vệ quá tải (Overload Protection): Có
