1. Thông số Hiệu suất Hình ảnh & Đo lường
- Độ phân giải IR (Hồng ngoại): 256 x 192 pixel
- Kích thước pixel: 12 μm
- Dải đo nhiệt độ: -20 °C đến 550 °C (-4 °F đến 1022 °F)
- Độ chính xác: ±2% hoặc ±2 °C/3.6 °F, lấy giá trị lớn hơn (đo tại nhiệt độ môi trường 23 °C ± 5 °C)
- Khoảng cách đo nhiệt độ: 0.25 m đến 5 m
Lưu ý: Đối với dải nhiệt từ -20 °C đến 10 °C, khoảng cách đo chỉ từ 0.25 m đến 3 m
- Tần số quét ảnh: 25 Hz
- Thời gian khởi động (Warm-up): 1 phút
- Tiêu cự: Cố định, 3.2 mm
- Chế độ màn trập: Tự động bên trong (Internal)
- Độ nhạy nhiệt (NETD): 50 mK
- Dải quang phổ: 8 đến 14 μm
- Trường nhìn (FOV – H x V): 56° x 42°
- Độ phân giải không gian (IFOV): 3.81 mrad
2. Thông số chung và Môi trường
- Kích thước (D x R x C): 60 x 33.5 x 11.2 mm
- Trọng lượng: 22 g
- Thử nghiệm thả rơi: 1 m
- Chỉ số chống xâm nhập (IP): IP56
- Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C
- Nhiệt độ lưu trữ: -30 °C đến 60 °C
- Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% RH, không ngưng tụ
- Độ cao hoạt động: 2.000 m
- Độ cao lưu trữ: 12.000 m
- Bảo hành: 1 năm
3. Khả năng tương thích và Nguồn
- Model: TC01C
- Cổng kết nối: Type-C
- Hệ thống tương thích: iOS
- Yêu cầu hệ điều hành: iOS 11.0 trở lên
- Ứng dụng: Fluke iSee™ Mobile Thermal Camera (tải từ “APP Store”)
- Tiêu thụ điện năng: 350 mW (Typical)
4. Tiêu chuẩn và Tuân thủ
- EMC Quốc tế: IEC 61326-1: Môi trường điện từ cho thiết bị di động, CISPR 11: Nhóm 1, Lớp A
- Hàn Quốc (KCC): Thiết bị Lớp A (Thiết bị Phát thanh và Truyền thông Công nghiệp)
- Hoa Kỳ (FCC): 47 CFR 15 Subpart B. Được coi là thiết bị miễn trừ theo điều khoản 15.103.
5. Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Thân máy Camera nhiệt Fluke TC01C
- Hộp đóng gói
- Sách hướng dẫn sử dụng.
| Thông số | Chi tiết |
| Độ phân giải IR (Hồng ngoại) | 256 x 192 pixel |
| Dải đo nhiệt độ | -20 °C đến 550 °C (-4 °F đến 1022 °F) |
| Độ chính xác | ±2% hoặc ±2 °C/3.6 °F (lấy giá trị lớn hơn) |
| (Đo tại nhiệt độ môi trường 23 °C ± 5 °C) | |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | 50 mK (0.05 °C) |
| Tần số quét ảnh | 25 Hz |
| Trường nhìn (FOV – H x V) | 56° x 42° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 3.81 mrad |
| Khoảng cách đo nhiệt độ | 0.25 m đến 5 m |
| Lưu ý khoảng cách đo | Đối với dải nhiệt từ -20 °C đến 10 °C, khoảng cách đo chỉ từ 0.25 m đến 3 m |
| Dải quang phổ | 8 đến 14 μm |
| Kích thước pixel | 12 μm |
| Tiêu cự | Cố định, 3.2 mm |
| Chế độ màn trập | Tự động bên trong (Internal) |
| Thời gian khởi động (Warm-up) | 1 phút |
