Danh mục sản phẩm
FLUKE

Combo đồng hồ vạn năng FLUKE 287/FVF Kit

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 287/FVF-KIT
23,420,000₫ 25,000,000₫
-6%
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
(Tiết kiệm: 1,580,000₫)
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

I. Chức năng đo lường:

  1. Điện áp DC (DC Volts):
    • Dải đo / Độ phân giải: 50.000 mV, 500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0 V
    • Độ chính xác cơ bản: 0.025%
  2. Điện áp AC (AC Volts):
    • Dải đo / Độ phân giải: 50.000 mV, 500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0 V
    • Độ chính xác cơ bản: 0.4% (True-RMS)
  3. Dòng điện DC (DC Current):
    • Dải đo / Độ phân giải: 500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A
    • Độ chính xác cơ bản: 0.05%
  4. Dòng điện AC (AC Current):
    • Dải đo / Độ phân giải: 500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A
    • Độ chính xác cơ bản: 0.6% (True-RMS)
  5. Nhiệt độ (Temperature – không bao gồm đầu dò):
    • Dải đo / Độ phân giải: -200.0°C đến 1350.0°C (-328.0°F đến 2462.0°F)
    • Độ chính xác cơ bản: 1.0%
  6. Điện trở (Resistance):
    • Dải đo / Độ phân giải: 500.00 Ω, 5.0000 kΩ, 50.000 kΩ, 500.00 kΩ, 5.0000 MΩ, 50.00 MΩ, 500.0 MΩ
    • Độ chính xác cơ bản: 0.05%
  7. Điện dung (Capacitance):
    • Dải đo / Độ phân giải: 1.000 nF, 10.00 nF, 100.0 nF, 1.000 µF, 10.00 µF, 100.0 µF, 1000 µF, 10.00 mF, 100.0 mF
    • Độ chính xác cơ bản: 1.0%
  8. Tần số (Frequency):
    • Dải đo / Độ phân giải: 99.999 Hz, 999.99 Hz, 9.9999 kHz, 99.999 kHz, 999.99 kHz
    • Độ chính xác cơ bản: 0.005%

II. Thông số kỹ thuật chung:

  • Điện áp tối đa (giữa đầu cuối bất kỳ và nối đất): 1000 V
  • Loại Pin: 6 pin AA alkaline, NEDA 15A IECLR6
  • Tuổi thọ Pin: Tối thiểu 100 giờ, 200 giờ ở chế độ ghi dữ liệu
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 55°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 60°C
  • Độ ẩm tương đối:
    • 0 đến 90% (tại 0°C đến 37°C)
    • 0 đến 65% (tại 37°C đến 45°C)
    • 0 đến 45% (tại 45°C đến 55°C)
  • Tương thích điện từ (EMC): EMC EN61326-1
  • Chống rung: Rung ngẫu nhiên theo MIL-PRF-28800F Class 2
  • Chống sốc: Chịu rơi từ độ cao 1 mét theo IEC/EN 61010-1 phiên bản thứ 3
  • Kích thước (Cao x Rộng x Dài): 22.2 cm x 10.2 cm x 6 cm (8.75 in x 4.03 in x 2.38 in)
  • Trọng lượng: 870.9 g (28 oz)
  • Hiển thị nhiều thông tin trên màn hình: Có
  • Băng thông AC True-RMS: 100 kHz
  • Đo dBV/dBm: Có
  • Độ phân giải DC mV: 1 µV
  • Dải đo điện trở Mega Ohm: Lên đến 500 MΩ
  • Đo điện dẫn (Conductance): 50.00 nS
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity Beeper): Có
  • Truy cập pin/cầu chì: Có/Có
  • Đồng hồ thời gian trôi qua (Elapse time clock): Có
  • Đồng hồ thời gian thực (Time of day clock): Có
  • Chức năng Min/Max/Avg: Có
  • Ghi đỉnh (Peak Capture): 250 µs
  • Đo chu kỳ hoạt động (Duty Cycle): 0.01% đến 99.99%
  • Đo độ rộng xung (Pulse Width): 0.025 ms, 0.25 ms, 2.5 ms, 1250.0 ms
  • Giữ dữ liệu (Hold): Có
  • Giao diện quang học cách ly (Isolated optical interface): Có
  • Giữ tự động/Chạm (Auto/Touch Hold): Có
  • Bộ nhớ lưu kết quả đọc (Reading Memory): Có
  • Ghi dữ liệu vào PC (Log to PC): Có (qua FlukeView Forms)
  • Ghi dữ liệu theo khoảng thời gian/sự kiện (Interval/Event Logging): Có
  • Bộ nhớ ghi dữ liệu (Logging Memory): Lên đến 15.000 kết quả đọc/sự kiện
  • Kết nối không dây (Wireless Connectivity – Tùy chọn): Có (thông qua đầu nối hồng ngoại Fluke ir3000 FC – bán riêng)
 

Combo đồng hồ vạn năng FLUKE 287/FVF Kit

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN