- Điện áp DC (Voltage DC):
- Điện áp tối đa: 1000 V
- Độ chính xác: ±(0.05% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 10 µV
- Điện áp AC (Voltage AC):
- Điện áp tối đa: 1000 V
- Độ chính xác: ±(0.7% + 2) True RMS (Đo giá trị hiệu dụng thực)
- Băng thông AC: 20 kHz (với bộ lọc thông thấp; 3 dB @ 1 kHz)
- Độ phân giải tối đa: 0.1 mV
- Dòng điện DC (Current DC):
- Dòng điện tối đa: 10 A (liên tục), 20 A (tối đa 30 giây)
- Độ chính xác Amps: ±(0.2% + 2)
- Độ phân giải tối đa: 0.01 µA
- Dòng điện AC (Current AC):
- Dòng điện tối đa: 10 A (liên tục), 20 A (tối đa 30 giây)
- Độ chính xác Amps: ±(1.0% + 2) True RMS (Đo giá trị hiệu dụng thực)
- Độ phân giải tối đa: 0.1 µA
- Đây là một chiếc đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC FLUKE 87V/E2 (Fluke 87-5 E2) mạnh mẽ.
- Điện trở (Resistance):
- Điện trở tối đa: 50 MΩ
- Độ chính xác: ±(0.2% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 0.1 Ω
- Điện dung (Capacitance):
- Điện dung tối đa: 9,999 µF
- Độ chính xác: ±(1% + 2)
- Độ phân giải tối đa: 0.01 nF
- Tần số (Frequency):
- Tần số tối đa: 200 kHz
- Độ chính xác: ±(0.005% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 0.01 Hz
- Chu kỳ hoạt động (Duty Cycle):
- Chu kỳ hoạt động tối đa: 99.9%
- Độ chính xác: ±(0.2% mỗi kHz + 0.1%)
- Độ phân giải tối đa: 0.1%
- Đo nhiệt độ (Temperature Measurement):
- Phạm vi (không tính đầu dò): -200.0°C đến 1090°C (-328.0°F đến 1994.0°F)
- Với đầu dò 80BK (đi kèm): -40.0°C đến 260°C (-40.0°F đến 500°F), độ chính xác 2.2°C hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn)
- Độ dẫn điện (Conductance):
- Độ dẫn điện tối đa: 60.00 nS
- Độ chính xác: ±(1.0% + 10)
- Độ phân giải tối đa: 0.01 nS
- Kiểm tra Diode:
- Phạm vi: 3 V
- Độ phân giải: 1 mV
- Độ chính xác: ±(2% + 1)
- Thông số môi trường:
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +55°C
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +60°C
- Độ ẩm (Không ngưng tụ): 0% – 90% (0°C – 35°C); 0% – 70% (35°C – 55°C)
- Độ cao hoạt động: 2000 m
- Thông số an toàn:
- Cấp bảo vệ quá áp: EN 61010-1 đến 1000 V CAT III, 600 V CAT IV
- Chứng nhận: UL, CSA, TÜV, VDE
- Thông số cơ khí và tổng quát:
- Kích thước (với bao bảo vệ): 201 x 98 x 52 mm
- Trọng lượng: 355 g (624 g với bao bảo vệ)
- Màn hình:
- Kỹ thuật số: 6000 counts (cập nhật 4 lần/giây); 19,999 counts (chế độ phân giải cao)
- Biểu đồ cột Analog: 32 đoạn (cập nhật 40 lần/giây)
- Tần số: 19,999 counts (cập nhật 3 lần/giây ở > 10 Hz)
- Tuổi thọ pin (Alkaline): pin 9V ~400 giờ (không dùng đèn nền)
- Chống sốc: Rơi từ độ cao 1 mét theo IEC 61010-1:2001
- Chống rung: Theo tiêu chuẩn MIL-PRF-28800 cho thiết bị loại 2
