Thông số Kỹ thuật điện:
- Điện áp DC (Một chiều):
- Phạm vi: 0,1 mV đến 1000 V
- Độ chính xác: ±(0,05% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 0,1 mV
- Điện áp AC (Xoay chiều):
- Phạm vi: 0,1 mV đến 1000 V
- Độ chính xác: ±(0,7% + 4) hiệu dụng thực (True-RMS)
- Dải tần (Băng thông): 20 kHz (với bộ lọc thông thấp; 3 dB ở 1 kHz)
- Độ phân giải tối đa: 0,1 mV
- Dòng điện DC (Một chiều):
- Phạm vi: 0,1 μA đến 10 A (Chịu được 20 A trong tối đa 30 giây)
- Độ chính xác: ±(0,2% + 2)
- Độ phân giải tối đa: 0,01 µA
- Dòng điện AC (Xoay chiều):
- Phạm vi: 0,1 μA đến 10 A (Chịu được 20 A trong tối đa 30 giây)
- Độ chính xác: ±(1,0% + 2) hiệu dụng thực (True-RMS)
- Độ phân giải tối đa: 0,1 µA
- Điện trở:
- Phạm vi: 0,1 Ω đến 50 MΩ
- Độ chính xác: ±(0,2% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 0,1 Ω
- Điện dung:
- Phạm vi: 0,01 nF đến 9999 μF
- Độ chính xác: ±(1% + 2)
- Độ phân giải tối đa: 0,01 nF
- Tần số:
- Phạm vi: 0,5 Hz đến 199,99 kHz
- Độ chính xác: ±(0,005% + 1)
- Độ phân giải tối đa: 0,01 Hz
- Chu kỳ hoạt động (Duty Cycle):
- Phạm vi tối đa: 99,9%
- Độ chính xác: ±(0,2% mỗi kHz + 0,1%)
- Độ phân giải tối đa: 0,1%
- Nhiệt độ:
- Phạm vi đo (Đồng hồ): –200°C đến +1090°C (–328°F đến 1994°F) (không bao gồm sai số đầu dò)
- Đầu dò nhiệt độ 80BK-A (đi kèm):
- Phạm vi: –40°C đến +260°C (–40°F đến +500°F)
- Độ chính xác: ± 2,2°C hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn)
- Độ dẫn điện:
- Độ dẫn điện tối đa: 60,00 nS
- Độ chính xác: ±(1,0% + 10)
- Độ phân giải tối đa: 0,01 nS
- Kiểm tra Diode:
- Phạm vi: 2 V
- Độ phân giải: 0,001 V
- Độ chính xác: ±(1% + 1)
Tính năng Hiển thị và Ghi dữ liệu:
- Màn hình kỹ thuật số:
- 6000 số đếm, cập nhật 4 lần/giây
- Chế độ độ phân giải cao: 19.999 số đếm
- Đồ thị thanh Analog: 32 đoạn, cập nhật 40 lần/giây
- Đèn nền: Có, 2 mức độ sáng
- Bộ lọc thông thấp (Low Pass Filter): Có (cho phép đo VFD chính xác)
- Ghi dữ liệu:
- Nhỏ nhất/Lớn nhất/Trung bình (Min/Max/Avg): Có
- Ghi đỉnh (Peak Min/Max): 250 μS
- Chức năng khác:
- Giữ số đọc (Hold/Touch Hold): Có
- Tham chiếu tương đối (Relative/Zero): Có
- Cảnh báo đầu vào (Input Alert™): Có
Thông số Kỹ thuật An toàn:
- Định mức an toàn:
- IEC 61010-1: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V
- Mức độ ô nhiễm: 2
- Chứng nhận: CE, CSA
Thông số Kỹ thuật Môi trường và Cơ học:
- Tiêu chuẩn IP (Chống bụi/nước): IP67 (Chống bụi hoàn toàn, chống nước ở độ sâu 1m trong 30 phút)
- Thử nghiệm va đập rơi: Chịu được khi rơi từ độ cao 4 mét (13 feet)
- Nguồn điện: Ba pin AA
- Thời lượng pin: Khoảng 800 giờ (không dùng đèn nền)
- Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến +55°C (hoạt động tới -40°C trong 20 phút)
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +60°C
- Độ ẩm (không ngưng tụ):
- 0% – 90% (0°C – 35°C)
- 0% – 70% (35°C – 55°C)
- Độ cao vận hành: Lên đến 2000 m
- Kích thước (Cao x Rộng x Dài, có vỏ bảo vệ): 6,0 cm x 10,1 cm x 21,5 cm (2,4 in x 4,3 in x 8,5 in)
- Trọng lượng (có vỏ bảo vệ): 698,5 g (1,54 lb)
