- Dải điện áp: Lên tới 400 V, phù hợp để kiểm tra các hệ thống điện công nghiệp.
- Màn hình hiển thị pha: 120-400 V AC, dễ dàng đọc kết quả.
- Dải tần số: 2-400 Hz, cho phép kiểm tra chính xác trong nhiều ứng dụng.
- Hẹn giờ hoạt động: Liên tục, giúp quá trình đo lường diễn ra không bị gián đoạn.
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 40°C, hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau.
- Độ cao vận hành: Lên tới 2000 m, thích hợp cho các ứng dụng trên cao.
- Độ ẩm: 15% đến 80% (không ngưng tụ), đảm bảo thiết bị hoạt động tốt trong môi trường ẩm.
- Chống bụi/nước: IP40, tăng cường độ bền và tuổi thọ của thiết bị.
- Loại quá áp: CAT III, 300 V, đảm bảo an toàn khi đo điện áp cao.
- Kích thước: 124 x 61 x 27 mm, dễ dàng di chuyển và sử dụng.
- Pin: 1 x 9V, thuận tiện cho việc thay thế và sử dụng lâu dài.
| Thông số kỹ thuật | |||
| Dải điện áp |
| ||
| Màn hình hiển thị pha |
| ||
| Dải tần số |
| ||
| Hẹn giờ hoạt động |
| ||
| Thông số kỹ thuật về môi trường | |||
| Nhiệt độ vận hành |
| ||
| Độ cao vận hành |
| ||
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) |
| ||
| Chống bụi/nước |
| ||
| Thông số kỹ thuật an toàn | |||||
| An toàn điện |
| ||||
| Loại quá áp |
| ||||
| Thông số kỹ thuật chung & cơ khí | |||
| Kích thước |
| ||
| Khối lượng |
| ||
| Pin |
| ||
| Bảo hành |
| ||
