- Mã máy: VICTOR 6013
- Màn hình hiển thị:
- Loại: LCD (Liquid Crystal Display) với đèn nền
- Số hiển thị tối đa: 1999 (3 1/2 chữ số)
- Chức năng đo chính: Điện dung (Capacitance – C)
- Dải đo điện dung: 9 vị trí dải đo, từ 0.1pF đến 20000uF
- 200pF: Độ phân giải 0.1pF, Tần số đo 800Hz, Độ chính xác ±(0.5%+7)
- 2nF: Độ phân giải 1pF, Tần số đo 800Hz
- 20nF: Độ phân giải 10pF, Tần số đo 800Hz
- 200nF: Độ phân giải 100pF, Tần số đo 800Hz
- 2uF: Độ phân giải 1000pF, Tần số đo 800Hz
- 20uF: Độ phân giải 0.01uF, Tần số đo 80Hz
- 200uF: Độ phân giải 0.1uF, Tần số đo 8Hz
- 2000uF: Độ phân giải 1uF, Tần số đo 8Hz, Độ chính xác ±(2%+5)
- 20000uF: Độ phân giải 10uF, Tần số đo 8Hz, Độ chính xác ±(3%+10)
- Điều chỉnh Zero: Thủ công (phạm vi: ±20pF)
- Điều chỉnh hiệu chuẩn: Có hai điều chỉnh nội bộ (một là điều chỉnh Zero trên bảng điều khiển)
- Chỉ báo quá tải đầu vào: Màn hình hiển thị “1”
- Chức năng đèn nền: Tự động tắt sau 8 giây
- Thời gian lấy mẫu: 0∼5 giây
- Nhiệt độ hoạt động: 0℃ đến 40℃
- Độ ẩm hoạt động: Tối đa 80% R.H.
- Nguồn cấp điện: Một pin 9V tiêu chuẩn (NEDA 1604, IEC6F22)
- Dòng tiêu thụ điển hình: 3∼4mA (khi ở dải 200pF−200uF)
- Kích thước: 191mm×97mm×44mm
- Màu sắc: Cam và Đen
- Chất liệu: Nhựa, Kim loại, Gel Silica
- Đặc điểm nổi bật khác:
- Chỉ báo pin yếu
- Giữ dữ liệu (Data Hold)
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off)
- Chống sốc (Shock protection)
- Thiết kế vỏ bọc kiểu mới, hợp lý
- Bảng chắn kim loại giúp tăng cường chống nhiễu và chống từ tính
- Có thể có chức năng kiểm tra Diode và Transistor (tùy phiên bản/thông tin bổ sung từ nhà sản xuất)
- Chứng nhận: CE
- Nơi sản xuất: Trung Quốc
