Danh mục sản phẩm
APECH

Đồng hồ vạn năng APECH AM-126 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: AM-126
420,000₫ 549,000₫
-23%
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
(Tiết kiệm: 129,000₫)
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông số chung & Hiển thị đồng hồ vạn năng APECH AM-126 True-RMS đo điện AC/DC

  • Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter)
  • Màn hình: LCD
  • Số hiển thị tối đa: 5999
  • Chỉ báo phân cực: Tự động, dấu “-” có nghĩa là phân cực âm
  • Chỉ báo ngoài dải đo: ‘OL’ hoặc ‘-OL’
  • Thời gian lấy mẫu: Khoảng 0.4 giây
  • Hiển thị đơn vị: Có hiển thị chức năng và đơn vị pin

Tính năng Vận hành & An toàn

  • Phạm vi đo: Tự động (Automatic measuring range)
  • Bảo vệ: Bảo vệ quá tải trên toàn bộ dải đo
  • Điện áp tối đa cho phép: 600V DC hoặc 600V AC (RMS) tại đầu đo
  • Tự động tắt nguồn: Sau 15 phút không hoạt động

Thông số Môi trường

  • Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động: 0 – 40°C, 45% – 80% RH
  • Nhiệt độ & Độ ẩm lưu trữ: -20 – 60°C, 45% – 80% RH
  • Độ cao hoạt động: Tối đa 2000m
  • Hệ số nhiệt độ: Nhỏ hơn 0.1 x Độ chính xác / °C

Thông số Nguồn & Vật lý

  • Nguồn hoạt động: 3 viên pin 1.5V AAA
  • Chỉ báo pin yếu: Màn hình LCD hiển thị biểu tượng
  • Kích thước: 147×71×45 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 190g (không bao gồm pin)

Chi tiết các Chức năng Đo lường

Điện áp AC (AC Voltage)

  • Dải đo 600mV: Độ phân giải 0.1mV, Độ chính xác ±1.2%+3
  • Dải đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±1.2%+5
  • Dải đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±1.2%+5
  • Dải đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±1.5%+5
  • Chức năng V.F.C (200.0V-600V): Độ phân giải 0.1V/1V, Độ chính xác ±4%+3

Điện áp DC (DC Voltage)

  • Dải đo 600mV: Độ phân giải 0.01mV, Độ chính xác ±1%+3
  • Dải đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±0.5%+5
  • Dải đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±0.5%+5
  • Dải đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±0.5%+5

Dòng điện DC (DC Current)

  • Dải đo 600µA: Độ phân giải 0.1µA, Độ chính xác ±1%+5
  • Dải đo 6000µA: Độ phân giải 1µA, Độ chính xác ±1%+5
  • Dải đo 60mA: Độ phân giải 10µA, Độ chính xác ±1%+5
  • Dải đo 600mA: Độ phân giải 100µA, Độ chính xác ±1%+5
  • Dải đo 10A: Độ phân giải 10mA, Độ chính xác +2%+5

Dòng điện AC (AC Current – True RMS 50-400Hz)

  • Dải đo 600µA: Độ phân giải 0.1µA, Độ chính xác ±1.5%+5
  • Dải đo 6000µA: Độ phân giải 1µA, Độ chính xác ±1.5%+5
  • Dải đo 60mA: Độ phân giải 10µA, Độ chính xác ±1.5%+5
  • Dải đo 600mA: Độ phân giải 100µA, Độ chính xác ±1.5%+5
  • Dải đo 10A: Độ phân giải 10mA, Độ chính xác ±3%+5

Điện trở (Resistance)

  • Dải đo 600Ω: Độ phân giải 0.1Ω, Độ chính xác ±0.8%+5
  • Dải đo 6kΩ: Độ phân giải 0.001kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
  • Dải đo 60kΩ: Độ phân giải 0.01kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
  • Dải đo 600kΩ: Độ phân giải 0.1kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
  • Dải đo 6MΩ: Độ phân giải 0.001MΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
  • Dải đo 60MΩ: Độ phân giải 0.01MΩ, Độ chính xác ±1.5%+5

Điện dung (Capacitance)

  • Dải đo 9.999nF: Độ phân giải 0.001nF, Chỉ để tham khảo
  • Dải đo 99.99nF: Độ phân giải 0.01nF, Độ chính xác +3%+3
  • Dải đo 999.9nF: Độ phân giải 0.1nF, Độ chính xác +3%+3
  • Dải đo 9.999µF: Độ phân giải 0.001µF, Độ chính xác +3%+3
  • Dải đo 99.99µF: Độ phân giải 0.01µF, Độ chính xác +3%+3
  • Dải đo 999.9µF: Độ phân giải 0.1µF, Độ chính xác +3%+3
  • Dải đo 9.999mF: Độ phân giải 0.001mF, Độ chính xác ±4%+5
  • Dải đo 99.99mF: Độ phân giải 0.01mF, Độ chính xác ±4%+5

Tần số (Frequency – qua cổng Hz)

  • Dải đo 60Hz: Độ phân giải 0.01Hz, Độ chính xác +2%+5
  • Dải đo 600Hz: Độ phân giải 0.1Hz, Độ chính xác +2%+5
  • Dải đo 6kHz: Độ phân giải 0.001kHz, Độ chính xác +2%+5
  • Dải đo 10kHz: Độ phân giải 0.01kHz, Độ chính xác +2%+5

Tần số (Frequency – qua cổng V)

  • Dải đo 99Hz: Độ phân giải 0.01Hz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 999.9Hz: Độ phân giải 0.1Hz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 9.999kHz: Độ phân giải 0.001kHz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 99.99kHz: Độ phân giải 0.01kHz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 999.9kHz: Độ phân giải 0.1kHz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 9.999MHz: Độ phân giải 1kHz, Độ chính xác ±2%+5
  • Dải đo 99.99MHz: Độ phân giải 10kHz, Độ chính xác ±2%+5

Chu kỳ nhiệm vụ (Duty Ratio)

  • Dải đo 10-95%: Độ phân giải 0.001, Độ chính xác +2%.
 

Đồng hồ vạn năng APECH AM-126 True-RMS đo điện AC/DC

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN