Thông số chung & Hiển thị đồng hồ vạn năng APECH AM-126 True-RMS đo điện AC/DC
- Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter)
- Màn hình: LCD
- Số hiển thị tối đa: 5999
- Chỉ báo phân cực: Tự động, dấu “-” có nghĩa là phân cực âm
- Chỉ báo ngoài dải đo: ‘OL’ hoặc ‘-OL’
- Thời gian lấy mẫu: Khoảng 0.4 giây
- Hiển thị đơn vị: Có hiển thị chức năng và đơn vị pin
Tính năng Vận hành & An toàn
- Phạm vi đo: Tự động (Automatic measuring range)
- Bảo vệ: Bảo vệ quá tải trên toàn bộ dải đo
- Điện áp tối đa cho phép: 600V DC hoặc 600V AC (RMS) tại đầu đo
- Tự động tắt nguồn: Sau 15 phút không hoạt động
Thông số Môi trường
- Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động: 0 – 40°C, 45% – 80% RH
- Nhiệt độ & Độ ẩm lưu trữ: -20 – 60°C, 45% – 80% RH
- Độ cao hoạt động: Tối đa 2000m
- Hệ số nhiệt độ: Nhỏ hơn 0.1 x Độ chính xác / °C
Thông số Nguồn & Vật lý
- Nguồn hoạt động: 3 viên pin 1.5V AAA
- Chỉ báo pin yếu: Màn hình LCD hiển thị biểu tượng
- Kích thước: 147×71×45 mm
- Trọng lượng: Khoảng 190g (không bao gồm pin)
Chi tiết các Chức năng Đo lường
Điện áp AC (AC Voltage)
- Dải đo 600mV: Độ phân giải 0.1mV, Độ chính xác ±1.2%+3
- Dải đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±1.2%+5
- Dải đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±1.2%+5
- Dải đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±1.5%+5
- Chức năng V.F.C (200.0V-600V): Độ phân giải 0.1V/1V, Độ chính xác ±4%+3
Điện áp DC (DC Voltage)
- Dải đo 600mV: Độ phân giải 0.01mV, Độ chính xác ±1%+3
- Dải đo 6V: Độ phân giải 0.001V, Độ chính xác ±0.5%+5
- Dải đo 60V: Độ phân giải 0.01V, Độ chính xác ±0.5%+5
- Dải đo 600V: Độ phân giải 0.1V, Độ chính xác ±0.5%+5
Dòng điện DC (DC Current)
- Dải đo 600µA: Độ phân giải 0.1µA, Độ chính xác ±1%+5
- Dải đo 6000µA: Độ phân giải 1µA, Độ chính xác ±1%+5
- Dải đo 60mA: Độ phân giải 10µA, Độ chính xác ±1%+5
- Dải đo 600mA: Độ phân giải 100µA, Độ chính xác ±1%+5
- Dải đo 10A: Độ phân giải 10mA, Độ chính xác +2%+5
Dòng điện AC (AC Current – True RMS 50-400Hz)
- Dải đo 600µA: Độ phân giải 0.1µA, Độ chính xác ±1.5%+5
- Dải đo 6000µA: Độ phân giải 1µA, Độ chính xác ±1.5%+5
- Dải đo 60mA: Độ phân giải 10µA, Độ chính xác ±1.5%+5
- Dải đo 600mA: Độ phân giải 100µA, Độ chính xác ±1.5%+5
- Dải đo 10A: Độ phân giải 10mA, Độ chính xác ±3%+5
Điện trở (Resistance)
- Dải đo 600Ω: Độ phân giải 0.1Ω, Độ chính xác ±0.8%+5
- Dải đo 6kΩ: Độ phân giải 0.001kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
- Dải đo 60kΩ: Độ phân giải 0.01kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
- Dải đo 600kΩ: Độ phân giải 0.1kΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
- Dải đo 6MΩ: Độ phân giải 0.001MΩ, Độ chính xác ±0.8%+5
- Dải đo 60MΩ: Độ phân giải 0.01MΩ, Độ chính xác ±1.5%+5
Điện dung (Capacitance)
- Dải đo 9.999nF: Độ phân giải 0.001nF, Chỉ để tham khảo
- Dải đo 99.99nF: Độ phân giải 0.01nF, Độ chính xác +3%+3
- Dải đo 999.9nF: Độ phân giải 0.1nF, Độ chính xác +3%+3
- Dải đo 9.999µF: Độ phân giải 0.001µF, Độ chính xác +3%+3
- Dải đo 99.99µF: Độ phân giải 0.01µF, Độ chính xác +3%+3
- Dải đo 999.9µF: Độ phân giải 0.1µF, Độ chính xác +3%+3
- Dải đo 9.999mF: Độ phân giải 0.001mF, Độ chính xác ±4%+5
- Dải đo 99.99mF: Độ phân giải 0.01mF, Độ chính xác ±4%+5
Tần số (Frequency – qua cổng Hz)
- Dải đo 60Hz: Độ phân giải 0.01Hz, Độ chính xác +2%+5
- Dải đo 600Hz: Độ phân giải 0.1Hz, Độ chính xác +2%+5
- Dải đo 6kHz: Độ phân giải 0.001kHz, Độ chính xác +2%+5
- Dải đo 10kHz: Độ phân giải 0.01kHz, Độ chính xác +2%+5
Tần số (Frequency – qua cổng V)
- Dải đo 99Hz: Độ phân giải 0.01Hz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 999.9Hz: Độ phân giải 0.1Hz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 9.999kHz: Độ phân giải 0.001kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 99.99kHz: Độ phân giải 0.01kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 999.9kHz: Độ phân giải 0.1kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 9.999MHz: Độ phân giải 1kHz, Độ chính xác ±2%+5
- Dải đo 99.99MHz: Độ phân giải 10kHz, Độ chính xác ±2%+5
Chu kỳ nhiệm vụ (Duty Ratio)
- Dải đo 10-95%: Độ phân giải 0.001, Độ chính xác +2%.
