Danh mục sản phẩm
APECH

Đồng hồ vạn năng APECH AM-216D True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: AM-216D
349,000₫ 450,000₫
-22%
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
(Tiết kiệm: 101,000₫)
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông số chung và Thiết kế đồng hồ vạn năng APECH AM-216D True-RMS đo điện AC/DC

  • Thương hiệu APECH
  • Mã sản phẩm: AM-216D
  • Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter)
  • Màn hình: Màn hình LED 1999 counts
  • Các tính năng khác trên thân máy: TRUE RMS, 6000 counts
  • Hiển thị quá tải: Màn hình hiển thị ‘OL’
  • Hiển thị pin yếu: Có, được hiển thị khi điện áp hoạt động thấp
  • Chỉ báo cực đầu vào: Dấu “-” được hiển thị tự động
  • Nguồn cấp: 3 viên pin 1.5V AAA
  • Kích thước: 147mm (Dài) x 71mm (Rộng) x 45mm (Cao)
  • Trọng lượng: Khoảng 220g (không bao gồm pin)

Điều kiện hoạt động và An toàn

  • Tiêu chuẩn an toàn: 600V CAT II
  • Cấp độ ô nhiễm: 2
  • Điện áp lớn nhất (giữa đầu đo và đất): 600V
  • Bảo vệ cầu chì:
    • Thang đo “mA”: Cầu chì F 200mA/250V
    • Thang đo “A”: Cầu chì F 10A/250V
  • Độ cao hoạt động: Dưới 2000m
  • Nhiệt độ làm việc: 0-40°C (độ ẩm <80%RH, không xét khi <10°C)
  • Nhiệt độ bảo quản: -10-60°C (độ ẩm <80%RH, yêu cầu tháo pin)
  • Nhiệt độ môi trường hiệu chuẩn: 20°C ± 2°C
  • Tốc độ chuyển đổi/lấy mẫu: Khoảng 3 lần/giây

Thông số đo lường chi tiết

Điện áp AC (AC Voltage) – True-RMS

  • Dải đo: 600mV | Độ phân giải: 0.1mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 1MΩ
  • Dải đo: 6V | Độ phân giải: 1mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ
  • Dải đo: 60V | Độ phân giải: 10mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ
  • Dải đo: 600V | Độ phân giải: 100mV | Độ chính xác: ±(1% số đọc + 4 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ

Điện áp DC (DC Voltage)

  • Dải đo: 600mV | Độ phân giải: 0.1mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 1MΩ
  • Dải đo: 6V | Độ phân giải: 1mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ
  • Dải đo: 60V | Độ phân giải: 10mV | Độ chính xác: ±(0.5% số đọc + 5 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ
  • Dải đo: 600V | Độ phân giải: 100mV | Độ chính xác: ±(1% số đọc + 4 chữ số) | Trở kháng đầu vào: 10MΩ

Điện trở (Resistance)

  • Dải đo: 600Ω | Độ phân giải: 0.1Ω | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 6kΩ | Độ phân giải: 1Ω | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 60kΩ | Độ phân giải: 10Ω | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 600kΩ | Độ phân giải: 100Ω | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 6MΩ | Độ phân giải: 1kΩ | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 60MΩ | Độ phân giải: 10kΩ | Độ chính xác: ±(0.8% số đọc + 5 chữ số)

Dòng điện DC (DCA)

  • Dải đo: 60mA | Độ phân giải: 0.01mA | Độ chính xác: ±(1.2% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 600mA | Độ phân giải: 0.1mA | Độ chính xác: ±(1.2% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 10A | Độ phân giải: 10mA | Độ chính xác: ±(3% số đọc + 5 chữ số)

Dòng điện AC (ACA)

  • Dải đo: 60mA | Độ phân giải: 0.01mA | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 600mA | Độ phân giải: 0.1mA | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 10A | Độ phân giải: 10mA | Độ chính xác: ±(3% số đọc + 5 chữ số)

Tần số (Frequency)

  • Dải đo: 9.999Hz | Độ phân giải: 0.001Hz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 99.99Hz | Độ phân giải: 0.01Hz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 999.9Hz | Độ phân giải: 0.1Hz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 9.999kHz | Độ phân giải: 0.001kHz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 99.99kHz | Độ phân giải: 0.01kHz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 999.9kHz | Độ phân giải: 0.1kHz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 9.999MHz | Độ phân giải: 0.001MHz | Độ chính xác: ±(1.5% số đọc + 5 chữ số)

Điện dung (Capacitance)

  • Dải đo: 6nF | Độ phân giải: 0.001nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 60nF | Độ phân giải: 0.01nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 600nF | Độ phân giải: 0.1nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 6µF | Độ phân giải: 1nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 60µF | Độ phân giải: 10nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 600µF | Độ phân giải: 100nF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 6mF | Độ phân giải: 0.1µF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)
  • Dải đo: 100mF | Độ phân giải: 0.001mF | Độ chính xác: ±(4.0% số đọc + 5 chữ số)

Nhiệt độ (Temperature)

  • Dải đo: -20°C đến 1000°C | Độ phân giải: 1°C | Độ chính xác: ±(1.0% số đọc + 3 chữ số)
  • Dải đo: -4°F đến 1832°F | Độ phân giải: 1°F | Độ chính xác: ±(1.0% số đọc + 3 chữ số)

Kiểm tra Diode

  • Điều kiện kiểm tra: Màn hình sẽ hiển thị giá trị sụt áp thuận của diode.
 

Đồng hồ vạn năng APECH AM-216D True-RMS đo điện AC/DC

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN