- Chức năng đo lường chính:
- Điện áp DC (Một chiều):
- Phạm vi: 400mV / 4V / 40V / 400V / 600V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.5%+4)
- Điện áp AC (Xoay chiều):
- Phạm vi: 400mV / 4V / 40V / 400V / 600V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.8%+6)
- Điện trở:
- Phạm vi: 400Ω\OmegaΩ / 4kΩ\OmegaΩ / 40kΩ\OmegaΩ / 400kΩ\OmegaΩ / 4MΩ\OmegaΩ / 40MΩ\OmegaΩ
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.8%+4)
- Điện dung:
- Phạm vi: 4nF / 40nF / 400nF / 4uF / 40uF / 2000uF
- Độ chính xác cơ bản: ±(3.5%+8)
- Tần số:
- Phạm vi: 100Hz / 1kHz / 10kHz / 100kHz / 1MHz / 10MHz
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.5%+4)
- Kiểm tra điốt: Có (√)
- Kiểm tra liên tục (Thông mạch): Có (Buzzer)
- Hệ số chu kỳ (Duty cycle): Có
- Điện áp DC (Một chiều):
- Đặc điểm hiển thị:
- Loại màn hình: LCD với đèn nền
- Số đếm tối đa: 3999 (3 3/4 chữ số)
- Kích thước LCD: 55 × 43mm
- Tính năng đặc biệt:
- True-RMS: Có (đo giá trị hiệu dụng thực)
- Tự động chọn dải đo (Auto Range): Có
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold): Có
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Có
- Chỉ báo pin yếu (Low Battery Indication): Có
- Bảo vệ quá tải: Có
- Bảo vệ chống sốc: Có
- Chức năng bảo vệ đầy đủ, thiết kế mạch chống điện áp cao: Có
- Thông số kỹ thuật khác:
- Trở kháng đầu vào: 10M$\Omega$
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây
- Đáp ứng tần số AC: 40 ~ 400Hz
- Nguồn cấp: Pin 3V (pin 3A 1.5V × 2)
- Kích thước sản phẩm: Khoảng 145 × 80 × 28mm
- Trọng lượng tịnh sản phẩm: Khoảng 180g
- Chứng nhận: CE
- Vật liệu: Nhựa, Kim loại, Gel silica
- Màu sắc: Cam và Đen
