Thông Số Đo Lường
- Điện áp DC (DC voltage)
- Thang đo: 0.1/0.5/2.5/10/50/250V
- Độ chính xác: ±3.0% F.S
- Thang đo: 1000V
- Độ chính xác: ±4.0% F.S
- Điện áp AC (AC voltage)
- Thang đo: 10/50/250V
- Độ chính xác: ±4.0% F.S
- Thang đo: 1000V
- Độ chính xác: ±5.0% F.S
- Dòng điện DC (DC current)
- Thang đo: 50μA/2.5/25/250mA
- Độ chính xác: ±3.0% F.S
- Thang đo: 10A
- Độ chính xác: ±4.0% F.S
- Điện trở (Resistance)
- Thang đo: 10/100/1kΩ/10kΩ (Dải đo từ 0.2 – 20MΩ)
- Độ chính xác: ±4.0% F.S
- Điện dung (Capacitance)
- Thang đo: C1 (Rx1K): 2000µF, C2: 0.025/0.25/25µF
- Độ chính xác: ±3.0% F.S
Các Chức Năng Khác
- Nhận dạng dây dẫn (Thông mạch): Có
- Kiểm tra Diode, Transistor: Có
- Kiểm tra Pin (Battery Test): Có
- Bảo vệ quá tải (Overload protection): Có
Đặc Điểm Vật Lý và Môi Trường
- Độ nhạy: 20,000 Ohm/V cho dòng DC & 9,000 Ohm/V cho dòng AC
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC61010-1, CAT II 1000V, Mức độ ô nhiễm 2
- Nguồn điện: 2 pin AA (1.5V) & 1 pin 006P (9V)
- Kích thước: 150 (Rộng) x 97 (Sâu) x 36 (Cao) mm
- Trọng lượng: 395g (bao gồm pin)
- Môi trường hoạt động tiêu chuẩn: 23°C ± 5°C, độ ẩm dưới 75% RH
- Điều kiện nhiệt độ:
- Hoạt động: 0°C đến 40°C
- Bảo quản: -10°C đến 50°C
- Điều kiện độ ẩm:
- Hoạt động: Dưới 90% RH
- Bảo quản: Dưới 80% RH
Phụ Kiện
- Phụ kiện đi kèm: Một bộ dây đo; 1 cầu chì dự phòng 0.5A/250V
- Phụ kiện tùy chọn: CT-1, chuyên dụng cho các phép đo điện dung.
