Danh mục sản phẩm
HIOKI

Đồng hồ vạn năng để bàn HIOKI 3239-01 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 3239-01
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông tin chung sản phẩm

  • Hãng sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
  • Model: 3239-01
  • Kiểu dáng: Để bàn (Benchtop)
  • Hiển thị: Màn hình LED (5-1/2 chữ số), tối đa 199.999 chữ số (hoặc 999.999 chữ số khi đo Tần số). Không có đèn nền.
  • Chuyển đổi thang đo: Tự động (Auto) hoặc Thủ công (Manual).
  • Phương thức đo AC: Giá trị thực True RMS (Effective value rectifier).
  • Nguồn điện: 100V / 120V / 220V / 240V AC (Universal), tần số 50/60Hz.
  • Mã ECCN: 3A992

Thông số đo lường chi tiết

1. Điện áp DC (DC Voltage)

  • Phạm vi đo: 199.999 mV đến 1000.00 V (5 thang đo).
  • Độ chính xác tốt nhất: ±0.01% rdg. ±2 dgt.
  • Độ phân giải lớn nhất: 1 µV (0.001 mV).
  • Điện áp tối đa: 1000 V.

2. Điện áp AC (AC Voltage)

  • Phạm vi đo: 1999.99 mV đến 750.00 V / 700 V (4 thang đo).
  • Độ chính xác tốt nhất: ±0.1% rdg. ±100 dgt.
  • Đặc tính tần số: 10 Hz đến 300 kHz.
  • Độ phân giải lớn nhất: 10 µV (0.01 mV).
  • Điện áp tối đa: 700 V.

3. Dòng điện DC (DC Current)

  • Phạm vi đo: 199.999 mA đến 1999.99 mA (2 thang đo: 200 mA hoặc 2000 mA).
  • Độ chính xác tốt nhất: ±0.1% rdg. ±6 dgt.
  • Dòng điện nhỏ nhất: 20 mA.
  • Dòng điện tối đa: 2 A.
  • Độ phân giải lớn nhất: 1 µA (0.001 mA).

4. Dòng điện AC (AC Current)

  • Phạm vi đo: 199.999 mA đến 1999.99 mA (2 thang đo: 200 mA hoặc 2000 mA).
  • Độ chính xác tốt nhất: ±0.3% rdg. ±100 dgt.
  • Đặc tính tần số: 10 Hz đến 30 kHz.
  • Dòng điện nhỏ nhất: 20 mA.
  • Dòng điện tối đa: 2 A.
  • Độ phân giải lớn nhất: 1 µA (0.001 mA).
  • (Có thể mở rộng thang đo khi kết hợp với cảm biến kẹp dòng).

5. Điện trở (Resistance)

  • Đo bằng phương pháp 2 dây (2-terminal):
    • Phạm vi đo: 200 Ω đến 100 MΩ (7 thang đo).
    • Độ chính xác tốt nhất: ±0.02% rdg. ±2 dgt.
  • Đo bằng phương pháp 4 dây (4-terminal) - Tính năng đặc trưng:
    • Phạm vi đo: 200 Ω đến 200 kΩ (5 thang đo).
    • Độ chính xác tốt nhất: ±0.02% rdg. ±2 dgt.
  • Tính năng bổ sung: Đo điện trở công suất thấp (Low power resistance) giúp ngăn ngừa hư hỏng, suy hao mẫu đo.

6. Tần số (Frequency)

  • Phạm vi đo: 99.9999 Hz đến 300.000 kHz (5 thang đo) (Dải đo thực tế từ 10 Hz đến 300 kHz).
  • Độ chính xác: ±0.015% rdg. ±2 dgt.

7. Kiểm tra Diode & Thông mạch

  • Kiểm tra Diode: Có hỗ trợ, phạm vi hiển thị 1999.99 mV, dòng điện kiểm tra 1 mA, điện áp hở mạch là 6 V.
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity): Có hỗ trợ, còi báo khi điện trở từ 50 Ω trở xuống (ở thang đo 2000 Ω).

8. Các thông số không hỗ trợ (Không đo được)

  • Điện dung (Capacitance): Không
  • Nhiệt độ (Temperature): Không
  • Đơn vị Decibels: Không
  • Giữ dữ liệu (Data Hold): Không

Tốc độ lấy mẫu & Tính năng nâng cao

  • Tốc độ lấy mẫu (Sampling Rate): 3 chế độ:
    • Nhanh (Fast): 300 lần/giây (3.3 ms/mẫu).
    • Trung bình (Medium): 8 đến 9 lần/giây.
    • Chậm (Slow): 1 lần/giây.
  • Cổng giao tiếp / Giao diện (Interfaces I/O): Tích hợp sẵn GP-IBRS-232C, hỗ trợ điều khiển từ xa toàn diện và xuất dữ liệu ra máy in. Có ngõ vào/ra bên ngoài phục vụ điều khiển tuần tự (sequence control).
  • Chức năng tính toán & Hệ thống:
    • Bộ so sánh (Comparator): Đánh giá Đạt/Không đạt (Pass/Fail) tốc độ cao, tối ưu cho dây chuyền sản xuất.
    • Hàm tính giá trị trung bình (AVE).
    • Hàm kích hoạt (Trigger).
    • Chức năng Lưu/Tải cài đặt (Save/Load settings) giúp tăng tốc độ làm việc.

Thông số vật lý & Phụ kiện

  • Kích thước: 215 mm (Rộng) x 80 mm (Cao) x 265 mm (Sâu).
  • Trọng lượng: 2.6 kg (91.7 oz / 5.73 lbs).
  • Phụ kiện đi kèm theo máy:
    • Dây đo Model 9170 TEST LEAD x 1 bộ.
    • Dây nguồn x 1.
    • Cầu chì dự phòng (Spare fuse) x 1 cái cho mỗi loại.
    • Hướng dẫn sử dụng x 1 bản.
  • Chế độ bảo hành: 12 tháng.
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN