Thông tin chung sản phẩm
- Hãng sản xuất: HIOKI (Nhật Bản)
- Model: 3239-01
- Kiểu dáng: Để bàn (Benchtop)
- Hiển thị: Màn hình LED (5-1/2 chữ số), tối đa 199.999 chữ số (hoặc 999.999 chữ số khi đo Tần số). Không có đèn nền.
- Chuyển đổi thang đo: Tự động (Auto) hoặc Thủ công (Manual).
- Phương thức đo AC: Giá trị thực True RMS (Effective value rectifier).
- Nguồn điện: 100V / 120V / 220V / 240V AC (Universal), tần số 50/60Hz.
- Mã ECCN: 3A992
Thông số đo lường chi tiết
1. Điện áp DC (DC Voltage)
- Phạm vi đo: 199.999 mV đến 1000.00 V (5 thang đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.01% rdg. ±2 dgt.
- Độ phân giải lớn nhất: 1 µV (0.001 mV).
- Điện áp tối đa: 1000 V.
2. Điện áp AC (AC Voltage)
- Phạm vi đo: 1999.99 mV đến 750.00 V / 700 V (4 thang đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.1% rdg. ±100 dgt.
- Đặc tính tần số: 10 Hz đến 300 kHz.
- Độ phân giải lớn nhất: 10 µV (0.01 mV).
- Điện áp tối đa: 700 V.
3. Dòng điện DC (DC Current)
- Phạm vi đo: 199.999 mA đến 1999.99 mA (2 thang đo: 200 mA hoặc 2000 mA).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.1% rdg. ±6 dgt.
- Dòng điện nhỏ nhất: 20 mA.
- Dòng điện tối đa: 2 A.
- Độ phân giải lớn nhất: 1 µA (0.001 mA).
4. Dòng điện AC (AC Current)
- Phạm vi đo: 199.999 mA đến 1999.99 mA (2 thang đo: 200 mA hoặc 2000 mA).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.3% rdg. ±100 dgt.
- Đặc tính tần số: 10 Hz đến 30 kHz.
- Dòng điện nhỏ nhất: 20 mA.
- Dòng điện tối đa: 2 A.
- Độ phân giải lớn nhất: 1 µA (0.001 mA).
- (Có thể mở rộng thang đo khi kết hợp với cảm biến kẹp dòng).
5. Điện trở (Resistance)
- Đo bằng phương pháp 2 dây (2-terminal):
- Phạm vi đo: 200 Ω đến 100 MΩ (7 thang đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.02% rdg. ±2 dgt.
- Đo bằng phương pháp 4 dây (4-terminal) - Tính năng đặc trưng:
- Phạm vi đo: 200 Ω đến 200 kΩ (5 thang đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.02% rdg. ±2 dgt.
- Tính năng bổ sung: Đo điện trở công suất thấp (Low power resistance) giúp ngăn ngừa hư hỏng, suy hao mẫu đo.
6. Tần số (Frequency)
- Phạm vi đo: 99.9999 Hz đến 300.000 kHz (5 thang đo) (Dải đo thực tế từ 10 Hz đến 300 kHz).
- Độ chính xác: ±0.015% rdg. ±2 dgt.
7. Kiểm tra Diode & Thông mạch
- Kiểm tra Diode: Có hỗ trợ, phạm vi hiển thị 1999.99 mV, dòng điện kiểm tra 1 mA, điện áp hở mạch là 6 V.
- Kiểm tra thông mạch (Continuity): Có hỗ trợ, còi báo khi điện trở từ 50 Ω trở xuống (ở thang đo 2000 Ω).
8. Các thông số không hỗ trợ (Không đo được)
- Điện dung (Capacitance): Không
- Nhiệt độ (Temperature): Không
- Đơn vị Decibels: Không
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Không
Tốc độ lấy mẫu & Tính năng nâng cao
- Tốc độ lấy mẫu (Sampling Rate): 3 chế độ:
- Nhanh (Fast): 300 lần/giây (3.3 ms/mẫu).
- Trung bình (Medium): 8 đến 9 lần/giây.
- Chậm (Slow): 1 lần/giây.
- Cổng giao tiếp / Giao diện (Interfaces I/O): Tích hợp sẵn GP-IB và RS-232C, hỗ trợ điều khiển từ xa toàn diện và xuất dữ liệu ra máy in. Có ngõ vào/ra bên ngoài phục vụ điều khiển tuần tự (sequence control).
- Chức năng tính toán & Hệ thống:
- Bộ so sánh (Comparator): Đánh giá Đạt/Không đạt (Pass/Fail) tốc độ cao, tối ưu cho dây chuyền sản xuất.
- Hàm tính giá trị trung bình (AVE).
- Hàm kích hoạt (Trigger).
- Chức năng Lưu/Tải cài đặt (Save/Load settings) giúp tăng tốc độ làm việc.
Thông số vật lý & Phụ kiện
- Kích thước: 215 mm (Rộng) x 80 mm (Cao) x 265 mm (Sâu).
- Trọng lượng: 2.6 kg (91.7 oz / 5.73 lbs).
- Phụ kiện đi kèm theo máy:
- Dây đo Model 9170 TEST LEAD x 1 bộ.
- Dây nguồn x 1.
- Cầu chì dự phòng (Spare fuse) x 1 cái cho mỗi loại.
- Hướng dẫn sử dụng x 1 bản.
- Chế độ bảo hành: 12 tháng.