I. Các chức năng đo lường và dải đo chính của máy đo điện đa năng để bàn VICTOR 8145C
- Điện áp DC (VDC):
- Dải đo: 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.05%+4dgt)
- Điện áp AC (VAC):
- Dải đo: 200mV / 2V / 20V / 200V / 750V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.5%+40dgt)
- Dòng điện DC (ADC):
- Dải đo: 0.2mA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.2%+10dgt)
- Dòng điện AC (AAC):
- Dải đo: 0.2mA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.8%+30dgt)
- Điện trở (Ω):
- Dải đo: 200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ / 60MΩ
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.2%+5dgt)
- Điện dung (F):
- Dải đo: 10nF / 100nF / 1000nF / 10uF / 100uF / 1000uF
- Độ chính xác cơ bản: ±(5%+5dgt)
- Tần số (Hz):
- Dải đo: 10Hz ~ 10MHz
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.02%+4dgt)
- Nhiệt độ (Thermocouple):
- Dải đo: K indexing: -200.0°C ~ 1372.0°C
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.5%+5°C)
II. Các tính năng và đặc điểm chung đồng hồ đo điện vạn năng để bàn VICTOR 8145C (RuoShui 8145C)
- Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng để bàn kỹ thuật số (Digital Bench Multimeter, Bench-Type DMM).
- Thương hiệu: VICTOR.
- Model: 8145C.
- Màn hình hiển thị: LCD lớn 4 ½ chữ số (tối đa 22000 count).
- Đèn nền: Có.
- True RMS: Có (đo giá trị hiệu dụng thực của dạng sóng AC).
- Băng thông: 1kHz.
- Tốc độ đo:
- Nhanh: 20 lần/giây
- Chậm: 2.5 lần/giây (một số nguồn ghi 3 lần/giây)
- Chế độ dải đo: Tự động / Thủ công (Auto/Manual Range).
- Kiểm tra Diode: Có.
- Kiểm tra thông mạch (Continuity): Có tiếng bíp.
- Đo giá trị MAX/MIN/AVG: Có (tối đa/tối thiểu/trung bình).
- Đo giá trị tương đối (Relative value measurement): Có.
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có.
- Bù nhiệt độ điểm lạnh (Reference junction compensation): Có.
- Chuyển đổi đơn vị nhiệt độ: °C/°F.
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ.
- Giao tiếp: USB quang học cách ly với PC.
- Giao tiếp trực tuyến: Hỗ trợ lệnh SCPI để điều khiển từ xa và ghi/phân tích dữ liệu bằng phần mềm máy tính.
- Chế độ nguồn: Hoạt động bằng nguồn điện lưới (220V±10%AC hoặc 110V±10%AC, 50Hz hoặc 60Hz) và chế độ pin (loại pin cụ thể không được nêu).
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 3W.
- Kích thước: 245 × 220 × 82 mm.
- Trọng lượng: Khoảng 2kg.
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT II 300V.
- Tương thích điện từ (EMC): IEC61326-1, Group1, Class B.
