Chức năng và Dải đo:
- Điện áp một chiều (DCV): 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.05%+3)
- Điện áp xoay chiều (ACV – True RMS): 200mV / 2V / 20V / 200V / 750V
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.8%+80)
- Dòng điện một chiều (DCA): 20mA / 200mA / 2A / 20A
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.35%+10)
- Dòng điện xoay chiều (ACA – True RMS): 200mA / 2A / 20A
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.8%+80)
- Điện trở (OHM): 200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/2MΩ/20MΩ
- Độ chính xác cơ bản: ±(0.1%+5)
- Tần số (Hz): 20KHz / 200KHz
- Độ chính xác cơ bản: ±(1.0%+20)
- Điện dung (CAP): 20nF / 2uF / 200uF
- Độ chính xác cơ bản: ±(3.5%+20)
Các tính năng đo khác:
- Kiểm tra Diode: Có (√)
- Kiểm tra Transistor (hFE): Có (√)
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer): Có (√)
Thông số hiển thị và chung:
- Màn hình hiển thị: LCD 4$\frac{1}{2}$ chữ số lớn với đèn nền
- Kích thước hiển thị: 75$\times$40mm
- Số đếm tối đa: 19999
- Cách thức vận hành: Dải đo thủ công (Manual range)
- Nguồn cấp: AC 220V hoặc 110V (50Hz/60Hz)
- Trở kháng đầu vào: 10M$\Omega$
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây
- Tần số phản hồi ACV: 50kHz
- Bảo vệ quá tải: 250V rms
Môi trường hoạt động và kích thước:
- Môi trường hoạt động: 0$^\circC−−40^\circ$C
- Độ ẩm tương đối: <75% RH
- Kích thước sản phẩm: 245mm (rộng) x 220mm (cao) x 82mm (sâu) (hoặc 260mm x 220mm x 82mm tùy nguồn)
- Trọng lượng sản phẩm: Khoảng 1kg
- Màu sắc: Đen và Trắng
- Chất liệu: ABS + Thép, Nhựa
Tiêu chuẩn và điều kiện khác:
- Chứng nhận: CE
- Thời gian làm nóng trước: 30 phút (để đạt độ chính xác tối ưu)
- Điều kiện nhiệt độ/độ ẩm đảm bảo độ chính xác: (23$\pm5)^\circ$C, độ ẩm tương đối <75%
- Bảo hành: 1 năm kể từ ngày sản xuất
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Dây que đo (Test Lead)
- Sách hướng dẫn sử dụng (Manual)
- Cáp nguồn (Power Cable)
