- Đo điện trở cách điện: Dải đo rộng từ 0.01 MΩ đến 2 GΩ, điện áp kiểm tra linh hoạt (50V, 100V, 250V, 500V, 1000V).
- Đo đa năng: Ngoài đo điện trở cách điện, máy còn đo được các thông số điện khác như điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, tần số, điện dung và nhiệt độ.
- Thông số kỹ thuật nổi bật: Điện áp AC/DC tối đa 1000V, dòng điện AC/DC tối đa 60mA, tần số tối đa 99.99kHz, điện dung tối đa 9999 µF, dải đo nhiệt độ rộng (-40°C đến +537°C).
- Nguồn điện và kích thước: Sử dụng 4 pin AA, trọng lượng nhẹ chỉ 550g, thuận tiện cho việc mang theo.
| Attribute | Value |
| Brand | Fluke |
| Power Source | Battery |
| Width | 100 mm |
| Length | 203 mm |
| Maximum Insulation Resistance Measurement | 2 GΩ |
| Minimum Test Voltage | 50 V |
| Dimensions | 203 x 100 x 50 mm |
| Minimum Operating Temperature | -20 °C |
| Height | 50 mm |
| Test Current | 1 mA |
| Model Number p | 1587 |
| Battery Life | 1000 h |
| Weight | 624 g |
| Safety Category Level | CAT III, CAT IV |
| Maximum Test Voltage | 1000 V |
| Tester Type | Insulation Tester |
| Safety Category Voltage | 600 V, 1000 V |
| Battery Type | AA |
| Safety Category | CAT III 1000 V, CAT IV 600 V |
| Display Type | Digital |
| Maximum Operating Temperature | +55 °C |
