Thông số kỹ thuật về độ chính xác:
- Điện áp DC: Dải đo 0,1 mV đến 1000 V, độ chính xác 0,1 % +1
- Điện áp AC: Dải đo 0,1 mV đến 1000 V, độ chính xác 0,5 % +3
- Dòng điện DC: Dải đo 0,1 μA đến 10 A, độ chính xác 0,2 % + 4
- Dòng điện AC: Dải đo 0,1 μA đến 10 A, độ chính xác 1,5 % + 2
- Điện trở: Dải đo 0,1 Ω đến 50 MΩ
- Hiển thị counts: 6000
- Điện dung: 1 nF đến 9999 μF
- Tần số: 0,5 Hz đến 199,99 kHz
Thông số kỹ thuật chung:
- Màn hình: Biểu đồ cột/đèn nền: Có/Có
- Lưu trữ dữ liệu: Tối thiểu/Tối đa/Trung bình: Có
- Giữ số đo: Có
- Số đo tương đối (zero): Có
- Loại pin: Ba pin AA
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V/CAT III 1000 V
- An toàn khai mỏ: Được MSHA chứng nhận
- Bảo vệ ngoài: Vỏ bảo vệ cao su
- Thử va đập: Thử va đập rơi ở độ cao 10 feet
- Chống bụi/chống nước: Có, chuẩn IP 67
- Bảo hành: Trọn đời có giới hạn
- Kích thước (CaoxRộngxDài) khi có vỏ bảo vệ: 6,35 cm x 10,0 cm x 19,81 cm (2,5 in x 3,93 in x 7,8 in)
- Khối lượng khi có vỏ bảo vệ: 698,5 g (1,54 lb)
