Thông tin chung
- Thương hiệu: HIOKI
- Model: DT4212
- Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
- Thời gian bảo đảm độ chính xác: 1 năm
Màn hình hiển thị & Tốc độ lấy mẫu
- Loại màn hình: LCD 4 chữ số, hiển thị tối đa 4000 counts, có tích hợp đèn nền.
- Tốc độ cập nhật giá trị: 3 lần mỗi giây.
Thông số đo lường chi tiết (Khoảng đo & Độ chính xác)
- Phương pháp đo: True RMS (Đo giá trị thực hiệu dụng, dải tần từ 40 Hz đến 500 Hz).
- Đo điện áp một chiều (DCV):
- Khoảng đo: 400.0 mV đến 1000.0 V (gồm 5 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3 dgt.
- Đo điện áp xoay chiều (ACV):
- Khoảng đo: 400.0 mV đến 1000.0 V (gồm 5 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.0% rdg. ±5 dgt. (riêng dải 400 mV là ±1.0% rdg. ±10 dgt.).
- Đo dòng điện một chiều (DCA):
- Khoảng đo: 400.0 µA đến 10.00 A (gồm 6 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.2% rdg. ±3 dgt.
- Đo dòng điện xoay chiều (ACA):
- Khoảng đo: 400.0 µA đến 10.00 A (gồm 6 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.2% rdg. ±5 dgt.
- Đo điện trở (Resistance):
- Khoảng đo: 400.0 Ω đến 40.00 MΩ (gồm 6 dải đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±0.5% rdg. ±2 dgt. (hoặc ±0.5% rdg. ±3 dgt. tùy thuộc dải đo).
- Đo điện dung / Tụ điện (Capacitance):
- Khoảng đo: 50.00 nF đến 100.0 µF (gồm 5 dải đo).
- Độ chính xác tốt nhất: ±1.5% rdg. ±15 dgt. (hoặc ±2.0% rdg. ±5 dgt. tùy thuộc dải đo).
- Đo tần số (Frequency):
- Khoảng đo: 5.000 Hz đến 5.000 MHz (gồm 7 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±3 dgt.
- Đo nhiệt độ (Sử dụng đầu đo loại K - Model DT4910 mua rời):
- Thang đo: -55.0 đến 700.0 °C (Phạm vi hiển thị chi tiết: -55.0 đến 400.0 °C và 400 đến 700 °C).
- Độ chính xác (áp dụng cho dải từ 50 đến 700 °C): ±2.0% rdg. ±1 °C.
Chức năng kiểm tra mạch
- Đo thông mạch (Continuity): Ngưỡng âm báo [ON] tại mức 90 Ω ± 40 Ω hoặc nhỏ hơn (báo hiệu bằng còi).
- Kiểm tra Diode: Điện áp cực hở ≤ 3.0 V, dòng điện kiểm tra khoảng 0.5 mA (giá trị hiển thị tối đa là 1 V).
- Dò điện áp: Không có chức năng này.
Các tính năng tiện ích
- Giữ giá trị hiển thị (Data Hold) giúp ghi chép số liệu thuận tiện.
- Hiển thị tương đối (Relative display).
- Đèn nền màn hình hỗ trợ làm việc trong tối.
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off) giúp tiết kiệm dung lượng pin.
Tiêu chuẩn an toàn & Nguồn cấp
- Tiêu chuẩn an toàn điện: CAT III 600 V / CAT II 1000 V.
- Nguồn cấp: 2 viên pin Kiềm LR6 hoặc 2 viên pin Mangan R6P (cho thời gian sử dụng lên đến 800 giờ).
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 91.6 mm × 180.6 mm × 57.1 mm (tương đương 3.61 in × 7.11 in × 2.25 in).
- Khối lượng: 388 g (tương đương 13.7 oz, bao gồm cả pin và bao da bảo vệ đi kèm).
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
- Que thử / Dây đo L9206 × 1 bộ.
- Vỏ cao su bảo vệ / Bao da đính kèm × 1 chiếc.
- Pin Mangan R6P × 2 viên.
- Hướng dẫn sử dụng × 1 cuốn.