Thông tin chung sản phẩm
- Thương hiệu: HIOKI
- Công nghệ / Xuất xứ: Nhật Bản
- Model: DT4255
- Thiết kế an toàn: Đầu đo điện áp được bảo vệ bằng cầu chì và bộ hạn chế điện trở nhằm ngăn ngừa sự cố ngắn mạch, bảo vệ tối đa cho người sử dụng.
- Thời gian bảo hành: 12 tháng.
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm (sau khi hiệu chuẩn bởi Hioki Nhật Bản).
Thông số đo lường chi tiết
1. Điện áp DC (DC Voltage)
- Dải đo: 600.0 mV đến 1000 V (5 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±3 dgt.
2. Điện áp AC (AC Voltage - True RMS)
- Dải đo: 6.000 V đến 1000 V (4 dải đo).
- Đặc tính tần số: 40 Hz đến 1 kHz.
- Độ chính xác cơ bản (40 - 500 Hz): ±0.9% rdg. ±3 dgt. (Hệ số đỉnh 3).
3. Tự động chọn thang đo (AUTO AC/DCV)
Tính năng: Tự động phát hiện điện áp AC hoặc DC để điều chỉnh chế độ đo chính xác.
4. Điện trở (Resistance)
- Dải đo: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ (6 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±3 dgt.
5. Dòng điện AC (AC Current - Đo qua kẹp dòng tùy chọn)
- Dải đo: 10.00 A đến 1000 A (7 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản (40 Hz - 1 kHz): ±0.9% rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số đỉnh 3, chưa bao gồm sai số của đầu đo dạng kẹp).
6. Dòng điện DC & Các thông số không hỗ trợ (N/A)
- Dòng điện DC: Không hỗ trợ (N/A).
- Đo dòng 4 đến 20mA / Hiển thị phần trăm chuyển đổi: Không hỗ trợ (N/A).
- Nhiệt độ (Cặp nhiệt điện): Không hỗ trợ (N/A).
7. Điện dung / Tụ điện (Capacitance)
- Dải đo: 1.000 µF đến 10.00 mF (5 dải đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±5 dgt.
8. Tần số (Frequency)
- Dải đo: 99.99 Hz đến 99.99 kHz (4 dải đo).
- Điều kiện: Bị giới hạn bởi điện áp hoặc dòng điện tối thiểu có thể phát hiện được.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ± dgt.
9. Dò điện áp (Non-contact voltage detection)
- Thang Hi: AC 40 V đến 600 V.
- Thang Lo: AC 80 V đến 600 V.
10. Kiểm tra thông mạch (Continuity)
- Ngưỡng BẬT (ON): 25 Ω trở xuống (Phát tiếng còi báo).
- Ngưỡng TẮT (OFF): 245 Ω trở lên.
- Thời gian phản hồi: Từ 0.5 ms trở lên.
11. Kiểm tra Diode
- Điện áp cực hở: Tối đa 5.0 V.
- Dòng điện đo: Tối đa 0.5 mA.
- Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: 0.15 V đến 1.5 V.
Hiển thị và Vận hành
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD hiển thị đồng thời 2 giá trị đo, tối đa 60.000 ký tự (khi đo tần số/thông số hiển thị phụ), tối đa 6.000 ký tự ở dải thông thường, có vạch chia thang đo (bar graph) và đèn nền hỗ trợ.
- Tốc độ làm mới hiển thị: 5 lần/giây (Riêng đo điện dung: 0.05 đến 5 lần/giây tùy thuộc vào giá trị; Đo tần số: 1 đến 2 lần/giây).
- Các chức năng nâng cao:
- Bộ lọc nhiễu thông thấp (Low-pass filter: 100 Hz / 500 Hz) giúp cắt giảm sóng hài cao khi đo biến tần.
- Giữ giá trị hiển thị (Data hold) và tự động giữ (Auto hold).
- Hiển thị giá trị lớn nhất / nhỏ nhất / trung bình (MAX / MIN / Average).
- Hiển thị giá trị tương đối (Relative display).
- Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Auto-power save).
- Hỗ trợ kết nối truyền thông máy tính qua cổng USB (Tùy chọn mua thêm module).
Thông số vật lý & Phụ kiện
- Nguồn cấp: 4 pin kiềm LR03 (Pin AAA).
- Thời gian sử dụng liên tục: Khoảng 130 giờ (Khi tắt đèn nền).
- Kích thước: 84 mm (Rộng) × 174 mm (Cao) × 52 mm (Sâu).
- Khối lượng: 390 g (Bao gồm pin và vỏ cao su bảo vệ).
- Phụ kiện kèm theo máy:
- Dây đo L9207-10 × 1 bộ.
- Vỏ cao su bảo vệ (Bao da) × 1 cái.
- Pin kiềm LR03 × 4 viên.
- Hướng dẫn sử dụng × 1 bản.